YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
P
以 P 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 209 個詞彙,每個都附越南語說法、發音和例句。
一對
cặp
文章
bài
片刻
chốc lát
片面
phiến diện
平方
vuông
平方公尺
mét vuông
平日
ngày thường
平台
nền tảng
平民
dân thường
平安
bình an
平行
song song
平均
trung bình
平和
bình hòa
平坦
bằng phẳng
平底鍋
chảo
平板電腦
máy tính bảng
平面
mặt phẳng
平原
đồng bằng
平息
lắng xuống
平常心
tâm bình thản
平等
bình đẳng
平衡
cân bằng
皮包
cặp da
皮卡車
xe bán tải
皮衣
áo khoác da
皮革
da thuộc
皮帶
dây nịt
皮球
bóng da
皮膚
da
皮鞋
giày da
皮褲
quần da
乒乓球
bóng bàn
冷清
vắng vẻ
判刑
kết án
判決
phán quyết
判定
phán định
判斷
phán đoán
判斷
phán xét
刨
bào
屁股
mông
批次
lô
批判
phê phán
批准
phê duyệt
批發
bán buôn
批評
phê bình
車牌
biển số
佩服
khâm phục
協調
phối hợp
坡
dốc
披
khoác
拋棄
vứt bỏ
拍
chụp
拍片
đóng phim
拍照
chụp ảnh
拍賣
đấu giá
拍攝
quay phim
朋友
bạn
河畔
bên bờ
泡沫
bọt
泡泡瑪特
pop mart
泡泡機
máy thổi bong bóng
爬
leo
便宜
rẻ
保麗龍箱
thùng xốp
叛逆
nổi loạn
品味
gu
品牌
nhãn hiệu
品牌
thương hiệu
品種
giống
品嚐
nếm thử
屏障
rào chắn
拼
ghép
拼多多
pinduoduo
拼命
liều mạng
拼圖
trò chơi ghép hình
派出
phái đi
派系
phái
炮
pháo
盆子
chậu
盆地
lòng chảo
盆栽
cây cảnh
盼望
mong
胖
béo
胖子
người béo
胚胎
phôi thai
趴著
nằm sấp
迫不及待
nóng lòng
迫切
cấp bách
迫害
bức hại
旁邊
cạnh
旁觀
đứng xem
浸泡
ngâm
留言
bình luận
疲勞
mệt mỏi
疲憊不堪
mệt mỏi rã rời
砲兵
pháo binh
破例
phá lệ
破案
phá án
破除
phá bỏ
破產
phá sản
破裂
vỡ
破滅
tan vỡ
破碎
vỡ nát
破褲
quần rách
破舊
cũ nát
破壞
phá
破壞
phá hoại
配件
phụ kiện
配音
lồng tiếng
配送
giao hàng
配偶
vợ/chồng
配置
cấu hình
配電箱
hộp điện
偏方
bài thuốc dân gian
偏見
định kiến
偏差
sai lệch
偏偏
cứ
偏袒
thiên vị
偏僻
hẻo lánh
啤酒
bia
培訓
đào tạo
培訓班
lớp đào tạo
培養
bồi dưỡng
徘徊
lảng vảng
排斥
bài xích
排列
xếp
排名
xếp hạng
排行榜
bảng xếp hạng
排放
thải ra
排氣管
pô xe
排除
loại trừ
排球
bóng chuyền
排隊
xếp hàng
排練
tập dượt
瓶子
chai
瓶裝啤酒
bia chai
瓶頸
nút thắt cổ chai
票
vé
票房
doanh thu phòng vé
票價
giá vé
貧乏
thiếu thốn
貧困
nghèo khổ
貧富
giàu nghèo
陪
đi cùng
陪伴
đồng hành
陪葬品
tùy táng
普通人
người bình thường
普通話
phổ thông
脾氣
tính khí
脾臟
lá lách
菩薩
bồ tát
萍水相逢
gặp gỡ tình cờ
評價
đánh giá
評審
giám khảo
評論
bình luận
評論員
bình luận viên
評選
bình chọn
跑步
chạy
跑車
siêu xe
跑道
đường chạy
跑龍套
vai phụ
傾斜
nghiêng
碰到
gặp phải
碰釘子
gặp trở ngại
碰觸
chạm
聘請
mời làm việc
葡萄
nho
葡萄酒
rượu vang
葡萄乾
nho khô
解碼
giải mã
慢跑
chạy bộ
撇
phẩy
漂亮
xinh
漂浮
trôi
漂浮
trôi nổi
劈開
bổ
噴
phun
噴泉
đài phun nước
撲
nhào tới
撲克牌
bài tây
撲克牌
bộ bài
撲面而來
ập vào mặt
樂譜
bản nhạc
潑
té
潑冷水
dội gáo nước lạnh
盤子
đĩa
盤旋
lượn quanh
盤旋等待
bay vòng chờ
篇幅
độ dài (bài viết)
蓬勃
phồn thịnh
鋪
trải
鋪路
lát đường
憑證
chứng từ
樸素
giản dị
膨脹
phình ra
舉起
nâng
螃蟹
cua
頻率
tần suất
頻道
kênh
瀑布
thác nước
攀升
tăng vọt
攀岩
leo vách đá
騙子
kẻ lừa đảo
鵬程萬里
tương lai rộng mở
蘋果
apple
蘋果
quả táo
飄揚
bay phấp phới
POLO衫
áo polo
Prada
prada