YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
Z
以 Z 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 786 個詞彙,第 3 頁/共 3 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。
盞(量詞)
chiếc (đèn)
睜開眼睛
mở mắt
罪
tội
罪犯
tội phạm
罪惡
tội ác
罪魁禍首
thủ phạm
腫脹
sưng
腫瘤
khối u
腳踏車
xe đạp
葬禮
đám tang
補充
hẵng hay
裝甲車
xe bọc thép
裝卸
bốc dỡ
裝備
trang bị
裝飾
trang trí
裝飾品
đồ trang trí
裝模作樣
làm màu
裝窮
giả nghèo
裡面
trong
資本主義
chủ nghĩa tư bản
資助
tài trợ
資金
vốn
資料
tài liệu
資格
tư cách
資深
kỳ cựu
資源
tài nguyên
資歷
thâm niên
農作物
hoa màu
閘門機
cổng soát vé
實況主
streamer
嶄新
mới tinh
摘
hái
摘要
tóm tắt
摺扇
quạt xếp
摺疊
gập lại
摺疊床
giường gấp
榨
vắt
蒸
hấp
蒸發
bốc hơi
種子
hạt
種族
chủng tộc
種植
trồng trọt
種類
loài
種類
loại
粽子
bánh chưng
綜合
tổng hợp
綜藝節目
chương trình tạp kỹ
綻放
nở rộ
肇事
gây tai nạn
製成
chế tạo thành
製作
chế
製造
chế tạo
製造噪音
làm ồn
趙露思
Zhao Lusi
障礙
chướng ngại
嘴巴
miệng
嘴巴
miệng
嘴唇
môi
墜落
rơi xuống
增加
tăng
增收
tăng thu
增產
tăng sản lượng
寫作文
viết văn
徵收
thu (thuế/phí)
徵求意見
trưng cầu
撞
đâm
撞擊
va chạm
暫時
tạm thời
暫停
tạm dừng
樁
cọc
皺
nhăn
皺紋
nếp nhăn
線上
trực tuyến
衛生紙
giấy ăn
諸如此類
tương tự như vậy
豬
lợn
質問
chất vấn
質樸
mộc mạc
遮光板
rèm cửa sổ
遮蓋
che phủ
遮擋
che chắn
醉
say
震動
rung động
震撼
chấn động
震驚
sốc
駐紮
đóng (quân), trú
駐紮
đóng quân
噪音
tiếng ồn
戰士
chiến binh
戰友
chiến hữu
戰役
chiến dịch
戰役
trận
戰爭
chiến
戰爭
chiến tranh
戰爭
cuộc chiến
戰爭片
phim chiến tranh
戰俘
tù binh
戰神
chiến thần
戰鬥
chiến đấu
戰鬥機
máy bay chiến đấu
戰術
chiến thuật
戰場
chiến trường
戰壕
chiến hào
整天
cả ngày
整合
tích hợp
整個
trọn
整頓
chỉnh đốn
整齊
ngăn nắp
整數
số nguyên
整體
tổng thể
磚
gạch
磚瓦
gạch ngói
膨脹
phồng lên
諮詢
tư vấn
遵守
tuân thủ
遵循
tuân theo
應對
ứng xử
糟糕
tệ
縱容
dung túng
縱深
chiều sâu
縱橫
ngang dọc
縱橫交錯
đan xen chằng chịt
縱觀
tổng quan
總
luôn
總之
tóm lại
總部
trụ sở chính
總結
tổng kết
總統
tổng thống
總裁
tổng giám đốc
總量
tổng lượng
總算
cuối cùng cũng
總數
tổng số
總編輯
tổng biên tập
總額
tổng số tiền
賺錢
kiếm tiền
瞻仰
chiêm ngưỡng
織
dệt
職工
công nhân viên
職位
chức vụ
職業
nghề nghiệp
職業
nghề nghiệp
職業病
bệnh nghề nghiệp
職權
chức quyền
轉
chuyển
轉化
chuyển hóa
轉交
chuyển giao
轉向
chuyển hướng
轉告
nhắn lại
轉身
xoay người
轉動
quay
轉帳
chuyển khoản
轉捩點
bước ngoặt
轉接頭
bộ chuyển đổi
轉換
chuyển đổi
轉載
đăng lại
轉達
chuyển đạt
轉學
chuyển trường
轉彎
rẽ
轉變
chuyển biến
轉讓
chuyển nhượng
鎮
thị trấn
鎮壓
trấn áp
雜
tạp
雜交
lai giống
雜誌
tạp chí
證人
nhân chứng
證明
chứng
證明
chứng minh
證書
chứng chỉ
證據
bằng chứng
贈送
tặng
贊成
tán thành
贊助
tài trợ
癥結
mấu chốt
鑄造
đúc
髒
bẩn
蘸
chấm
體重
trọng lượng
讚不絕口
khen không ngớt
讚美
khen ngợi
讚嘆
tán thán
讚嘆不已
khen ngợi không ngớt
鑽
khoan
鑽石
kim cương
鑽漏洞
lợi dụng kẽ hở
鑿
đục
1
2
3