YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
Z
以 Z 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 786 個詞彙,第 2 頁/共 3 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。
直
thẳng
直升機
trực thăng
直到
cho đến khi
直奔
đi thẳng
直徑
đường kính
直視
nhìn thẳng
直播
trực tiếp
直播
truyền hình trực tiếp
直線
đường thẳng
直覺
trực giác
直觀
trực quan
知己
tri kỷ
知乎
zhihu
知足
biết đủ
知足常樂
biết đủ thì vui
知道
biết
知識
kiến thức
知識分子
trí thức
芝麻
mè
長
dài
長
trưởng
長大
trưởng thành
長老
trưởng lão
長輩
trưởng bối
阻力
kháng lực
阻止
ngăn
阻止
ngăn chặn
阻撓
ngăn cản
阻礙
cản trở
咱們
chúng ta
品質
chất lượng
奏
tấu
奏效
có hiệu quả
姿勢
tư thế
室內裝潢
trang trí nội thất
建築物
tòa (nhà)
怎麼
như thế nào
怎麼
sao
怎麼樣
thế nào
怎麼辦
làm sao
怎麼辦
làm sao bây giờ
指令
chỉ lệnh
指出
chỉ ra
指甲
móng tay
指示
chỉ dẫn
指向
chỉ vào
指定
chỉ định
指南針
la bàn
指紋辨識
cảm biến vân tay
指教
chỉ bảo
指揮
chỉ huy
指數
chỉ số
指標
chỉ tiêu
政府
chính phủ
政治
chính trị
政策
chính sách
政黨
đảng phái
政權
chính quyền
昨天
hôm qua
柱子
cột
炸春捲
chả giò
炸彈
bom
炸藥
thuốc nổ
珍重
bảo trọng
珍珠
ngọc trai
珍珠項鍊
dây chuyền ngọc trai
珍惜
trân trọng
珍稀
quý hiếm
珍貴
quý giá
珍藏
cất giữ kĩ
致力於
cống hiến cho
致命
chí mạng
致富
làm giàu
重
nặng
重一點
Mạnh hơn một chút
重大損失
tổn thất nặng nề
重心
trọng tâm
重任
trọng trách
重要
quan trọng
重視
coi trọng
重組
tái cấu trúc
重量
trọng lượng
重量級
hạng nặng
重傷
trọng thương
重點
trọng điểm
首頁
trang chủ
值班
trực ban
值得
đáng
值錢
có giá trị
哲學
triết học
埋葬
chôn cất
宰殺
giết mổ
家庭主婦
nội trợ
展示
trưng bày
展現
thể hiện
展開
triển khai
展覽
triển lãm
座
tòa
座右銘
châm ngôn
座位
chỗ ngồi
座位
ngôi
座談會
hội thảo
座談會
tọa đàm
振作
vực dậy
振奮
phấn chấn
振興
chấn hưng
捉迷藏
trò trốn tìm
栽種
trồng
桌子
bàn
狹窄
hẹp
珠寶
châu báu
珠寶店
cửa hàng trang sức
症狀
triệu chứng
真心
chân thành
真正
thật sự
真的
thật
真空
chân không
真是的
thật là
真假
thật giả
真情
tình cảm chân thật
真理
chân lý
眨眼
nháy mắt
砧板
thớt
砸
đập
祖父
ông nội
祖先
tổ tiên
祖國
tổ quốc
祖傳
gia truyền
祖籍
quê gốc
祝賀
mừng
祝福
chúc
祝福
chúc phúc
租
thuê
租金
tiền thuê
秩序
trật tự
站立
đứng
站住
đứng lại
紙
giấy
脂肪
chất béo
茲
nay
蚊帳
màn (mùng)
起司
phô mai
追尾
tông đuôi
追求
theo đuổi
追究
truy cứu
追問
hỏi tiếp
追悼
truy điệu
追悼會
lễ truy điệu
追溯
truy nguyên
追趕
đuổi theo
酌情
xem xét tình hình
針
kim
針灸
châm cứu
針對
nhắm vào
針鋒相對
đối đầu gay gắt
陣
cơn
陣地
trận địa
陣容
đội hình
陣營
phe
馬戲
xiếc
做
làm
做到
làm được
做法
cách làm
做客
làm khách
做夢
mơ
偵探
thám tử
偵察兵
trinh sát
啄木鳥
chim gõ kiến
執法
chấp pháp
專人
người chuyên trách
專心
chuyên tâm
專心
tập trung
專用
chuyên dụng
專利
bằng sáng chế
專制
chuyên chế
專門
chuyên môn
專科
chuyên khoa
專家
chuyên gia
專程來
đặc biệt đến
專著
chuyên khảo
專業
chuyên ngành
專賣店
cửa hàng chuyên doanh
專輯
album
專櫃
quầy chuyên dụng
專職
chuyên trách
專題
chuyên đề
專欄
chuyên mục
帳號
tài khoản
帳號被封
tài khoản bị khóa
帳篷
lều
張
tờ, miếng
張凌赫
Zhang Linghe
張燈結綵
trang hoàng đèn hoa
掙扎
vật lộn
斬
chém
斬草除根
nhổ cỏ tận gốc
旋轉椅
ghế xoay
族群
dân tộc
眾志成城
đồng lòng như thành
眾所皆知
ai cũng biết
窒息
ngạt thở
累積
tích góp
終止
chấm dứt
終身
suốt đời
終點
đích
組
nhóm
組成
cấu thành
組長
tổ trưởng
組裝
lắp ráp
組織
tổ chức
莊重
trang trọng
莊嚴
trang nghiêm
蛀牙
sâu răng
責任
trách nhiệm
責任感
tinh thần trách nhiệm
責怪
trách móc
逐年
hàng năm
逐步
từng bước
逐漸
dần dần
這
này
這些
những cái này
這裡
đây
這裡
ở đây
這麼
như vậy
這樣
như thế này
這樣
thế
這樣
thế này
這樣
vậy
這邊
bên này
造成
gây ra
造型
kiểu dáng
造紙術
kỹ thuật làm giấy
造假
làm giả
造就
tạo nên
造福
mang lại lợi ích
章
chương
章魚
bạch tuộc
章程
điều lệ
最
nhất
最好
tốt nhất
最初
ban đầu
最近
gần đây
最後
cuối cùng
最優先
ưu tiên hàng đầu
創造
tạo
尊重
tôn trọng
尊敬
kính trọng
尊嚴
tôn nghiêm
掌握
nắm vững
掌聲
tràng pháo tay
提出
đưa ra
智力
trí tuệ
智商
IQ
智慧手錶
đồng hồ thông minh
智慧型手機
điện thoại thông minh
朝夕相處
sớm tối bên nhau
朝氣蓬勃
tràn đầy sức sống
期望
trông mong
棗子
táo
棗子
táo tàu
植物
thực vật
殖民地
thuộc địa
渣
cặn
滋長
nảy sinh
滋潤
ẩm ướt
煮
nấu
煮飯
nấu cơm
粥
cháo
紫色
màu tím
紫色
tím
結合
kết hợp
絕路
đường cùng
著手
bắt tay vào
著火
bốc cháy
著名
nổi tiếng
著迷
mê
著眼於
tập trung vào
著想
nghĩ cho
診所
phòng khám
診斷
chẩn đoán
註解
chú thích
詐騙
lừa đảo
週
tuần
週末
cuối tuần
週期
chu kỳ
傳記
tiểu sử
債券
trái phiếu
準則
chuẩn mực
準時
đúng giờ
準備
chuẩn bị
準備好
sẵn sàng
準確
chính xác
準確
chuẩn
照片
ảnh
照例
theo lệ
照明
chiếu sáng
照常
như thường lệ
照樣
vẫn như cũ
照辦
làm theo
照顧
chăm sóc
1
2
3