YiWordsYiWords

以 K 開頭的越南語詞彙

共 537 筆詞條,第 2 頁/共 2 頁。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

không gì hơn莫過於không gian空間không hẹn mà gặp不約而同không hiểu不理解không hiệu quả無效không hợp格格不入không ích gì無濟於事không ít不少không kém gì不亞於không khí空氣không khó不難không khỏi不禁không kiêng nể肆無忌憚không kìm được情不自禁không kịp來不及không kịp lo顧不得không kỳ hạn活期存款không làm được辦不到không làm nên trò trống gì一事無成không lâu不久không liên quan無關khổng lồ巨大không lớn不大không mấy不怎麼không mua nổi買不起không nghi ngờ無疑không ngờ居然không ngờ tới意想不到không ngừng不斷không nhất thiết不一定không nhịn được忍不住không những不但không nỡ捨不得không nổi bật不起眼không nói một lời一言不發không phảikhông phục不服không quá不太không quân空軍không quan tâm不在乎không quan trọng無關緊要không quen biết素不相識không quên được難以忘懷không sao沒關係không sao沒事không thấy不見không thay đổi一成不變không thể無法không thể biết được不得而知không thể chậm trễ刻不容緩không thể không不得不không thể ngăn cản勢不可擋không thể nói là談不上không thể rời離不開không thể tách rời密不可分không thể thiếu不可或缺không thể trách được無可厚非không thể tránh khỏi不可避免không thèm不屑không thèm để ý不屑一顧không theo kịp跟不上không thích hợp不宜không thông不通không tiếc不惜không tiếc sức lực捨得không tính不算không tránh khỏi免不了không trung高空không tự chủ不由自主không việc ác nào không làm無惡不作không vượt qua được過不去khớp關節khukhu cấm禁區khu công nghiệp工業園區khu dân cư社區大樓khu dịch vụ服務區khu đô thị市區khu du lịch觀光區khứ hồi來回khu phát triển開發區khử trùng消毒khu vực地區khu vực lớn大片khu vườn園地khuất phục屈服khuấy攪拌khúc nhạc nhỏ小曲khúc quanh bất ngờ峰迴路轉khúc xạ折射khung框架khủng bố恐怖khung giờ時段khủng hoảng危機khủng long恐龍khuôn mặt臉部khuôn mẫu模具khuôn viên trường校園khứu giác嗅覺khuyênkhuyên bảo勸告khuyến mãi促銷khuyên ngăn勸阻khuyên răn告誡khuyên tai耳釘khuyết điểm缺點khuyết tật殘疾khuynh hướng傾向khuỷu tay手肘ki-lô-gam公斤kia那邊kịch戲劇kịch bản劇本kích động挑起kích hoạt啟動kịch liệt激烈kịch nói話劇kích thích刺激kiêm兼任kiếmkiềm chế抑制kiểm điểm檢討kiểm duyệt審查kiêm nhiệm兼任kiểm soát控制kiếm tiền賺錢kiểm tra檢查kiểm tra an ninh安檢kiểm tra đánh giá考核kiểm tra lại複查kiến螞蟻kiên cường堅強kiên định堅定kiên nhẫn耐心kiên quyết堅決kiến thức知識kiến thức phổ thông常識kiên trì堅持kiên trì không ngừng堅持不懈kiến trúc建築kiến trúc sư建築師kiện tụng訴訟kiêng忌諱kiêng ăn忌口kiêng kỵ忌諱kiệt sức精疲力竭kiểukiểu dáng造型kiểu mẫu型號kiểu mới新型kiêu ngạo傲慢kiểu tóc髮型kiểu xe車型kilôgam公斤kilômét公里kìm鉗子kimkim bấm訂書針kim cương鑽石kim khâu縫衣針kim loại金屬Kim Ngưu金牛座kim tự tháp金字塔kín tiếng低調kính áp tròng màu彩色隱形眼鏡kính bảo hộ護目鏡kính bơi泳鏡kinh điển經典kinh độ經度kinh doanh商業kinh doanh營業kinh hoàng驚心動魄kinh hoàng觸目驚心kinh khủng不得了Kinh kịch京劇kính lão老花眼鏡kinh mạch經脈kính mát太陽眼鏡kính mắt眼鏡kính mời敬請kinh ngạc驚訝kinh nghiệm經驗值kinh nghiệm làm việc工作經驗kinh nghiệm sống閱歷kính nhi viễn chi敬而遠之kinh phí經費kính râm墨鏡kinh tế經濟kinh tế thị trường市場經濟kinh tế thương mại經貿kinh thánh聖經kinh thiên động địa驚天動地kính trọng尊敬kinh vĩ經緯kính yêu愛戴kịp來得及kịp thời及時kiwi奇異果Kobe科比·布萊恩kungfu功夫kwai快手簽名kỳkỳ cựu資深kỳ diệu神奇ký hiệu符號ký hợp đồng簽約ký kết簽署kỳ lạ奇怪kỳ lân獨角獸kỷ luật紀律kỹ lưỡng仔細kỹ năng技能kỹ năng nghe聽力kỳ này本期kỳ nghỉ假期kỳ nghỉ dài長假kỳ nghỉ đông寒假kỳ nghỉ hè暑假kỷ niệm紀念kỳ quặc古怪kỳ sau下期ký sự紀實kỹ sư工程師ký tên簽名kỳ thi đại học大學入學考試kỹ thuật技術kỹ thuật in ấn印刷術kỹ thuật làm giấy造紙術kỹ thuật số數位kỳ tích奇蹟kỳ trước上期ký túc xá宿舍ký ức記憶ký ức hãy còn mới mẻ記憶猶新kỳ vọng期望kỳ vọng xa vời奢望