YiWordsYiWords

以 S 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 824 個詞彙,第 3 頁/共 3 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

傻ngốc勢力thế lực勢不可擋không thể ngăn cản塑造tạo hình塑膠nhựa塑膠袋túi nilon塞進nhét嫂嫂chị dâu搜查lục soát搜救tìm kiếm cứu nạn搜尋tìm kiếm損人利己làm hại người khác để lợi cho mình損失mất mát損失tổn thất損失慘重tổn thất nặng nề損害tổn hại損傷tổn thương損壞hư hỏng搞笑lầy歲tuổi歲月năm tháng滑鼠chuột滑鼠墊lót chuột煞車phanh獅子sư tử獅子座Sư Tử睡衣đồ ngủ睡眠giấc ngủ睡袋túi ngủ睡著ngủ thiếp đi睡懶覺ngủ nướng睡覺ngủ碎紙機máy hủy giấy聖經kinh thánh聖誕節Giáng Sinh聖誕樹cây thông Noel聖賢thánh hiền肆無忌憚không kiêng nể腮紅má hồng解放giải phóng試thử試用期thử việc試衣間phòng thử đồ試卷đề thi試點thí điểm詩thơ詩人nhà thơ詩歌thơ ca資料dữ liệu資料分析phân tích dữ liệu資料庫cơ sở dữ liệu飼料thức ăn chăn nuôi壽司sushi壽命tuổi thọ實力thực lực實用thiết thực實地thực địa實事求是thực sự cầu thị實況trực tiếp實物hiện vật實現thực hiện實習thực tập實習生thực tập sinh實話sự thật實際thực tế實踐thực tiễn實驗thí nghiệm實驗室phòng thí nghiệm實體thực thể摔倒ngã滲透thấm滲透thấm vào演算法thuật toán碩士thạc sĩ碩果thành quả lớn算了thôi算是xem như算盤bàn tính精疲力竭kiệt sức說nói說nói說不定biết đâu說白了nói thẳng ra說到nói đến說到底suy cho cùng說到做到nói là làm說明書hướng dẫn sử dụng說服thuyết phục說法cách nói說情xin tha說道nói rằng說實話nói thật說謊nói dối酸chua酸甜苦辣chua ngọt đắng cay審判xét xử審定thẩm định審查kiểm duyệt審美thẩm mỹ審問thẩm vấn影片video撒rắc撕xé數位kỹ thuật số數量số lượng數學toán học熟人người quen熟悉quen thuộc熟練thành thạo熱水壺ấm đun nước獎賞thưởng瘦gầy稻米lúa蔬菜rau蔬菜rau củ誰ai豎立dựng đứng適合phù hợp適合thích hợp適度vừa phải適時đúng lúc適應thích nghi學生餐廳căn tin擅自tự ý擅長giỏi về擔心sợ rằng樹cái cây樹木cây cối樹林rừng cây樹枝cành樹梢ngọn cây樹幹thân cây樹葉lá cây樹蔭bóng cây燒đốt燒毀thiêu rụi篩子rây篩選sàng lọc諺語tục ngữ輸thua輸入nhập vào輸血truyền máu輸家kẻ thua cuộc輸液truyền dịch隧道hầm隨身mang theo người隨波逐流theo phong trào隨後ngay sau đó隨時bất cứ lúc nào隨時隨地mọi lúc mọi nơi隨處可見có thể thấy ở khắp nơi隨意tùy ý隨意tuỳ ý隨機ngẫu nhiên優格sữa chua曙光ánh bình minh濕ướt濕紙巾khăn ướt瞬間thấm thoắt縮小thu nhỏ縮短rút ngắn縮影hình thu nhỏ聲tiếng聲音âm thanh聲勢thanh thế聲調thanh điệu聳立ngất薑gừng薯條khoai tây chiên購物中心trung tâm thương mại賽車đua xe賽場sân thi đấu賽跑chạy đua隱私riêng tư雖然mặc dù霜sương giá鮭魚cá hồi斷線mất mạng薩爾達傳說The Legend of Zelda鎖khóa鎖khoá鎖芯ổ khóa鎖骨xương đòn雙đôi雙人房phòng đôi雙子座Song Tử雙手hai tay雙方hai bên雙打đánh đôi雙向hai chiều雙胞胎sinh đôi雙重kép雙魚座Song Ngư雙邊song phương雙贏hai bên cùng có lợi顏色màu鬆lỏng鬆綁nới lỏng鯊魚cá mập獸醫thú y繩索dây thừng繪圖板bảng vẽ điện tử識字biết chữ識別nhận biết識別nhận diện贈送tặng cho蘇打水soda騷亂bạo loạn騷擾quấy rối屬性thuộc tính屬於thuộc屬於thuộc về攝氏度độ C攝影nhiếp ảnh攝影師nhiếp ảnh gia攝影機camera攝影機máy quay phim贖回chuộc曬phơi曬太陽tắm nắng驗證xác thựcPanasonicPanasonicSIM卡SIMSonySony