YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
S
以 S 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 826 個詞彙,第 3 頁/共 3 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。
傷心
buồn
傷員
người bị thương
傷害
làm tổn thương
傻
đồ ngốc
傻
ngốc
勢力
thế lực
勢不可擋
không thể ngăn cản
塑造
tạo hình
塑膠
nhựa
塑膠袋
túi nilon
塞進
nhét
嫂嫂
chị dâu
搜查
lục soát
搜救
tìm kiếm cứu nạn
搜尋
tìm kiếm
損人利己
làm hại người khác để lợi cho mình
損失
tổn thất
損害
tổn hại
損傷
tổn thương
損壞
hư hỏng
搞笑
lầy
歲
tuổi
歲月
năm tháng
滑鼠
chuột
滑鼠墊
lót chuột
煞車
phanh
獅子
sư tử
獅子座
Sư Tử
睡衣
đồ ngủ
睡眠
giấc ngủ
睡袋
túi ngủ
睡著
ngủ thiếp đi
睡懶覺
ngủ nướng
睡覺
ngủ
碎紙機
máy hủy giấy
聖經
kinh thánh
聖誕節
Giáng Sinh
聖誕樹
cây thông Noel
聖賢
thánh hiền
肆無忌憚
không kiêng nể
腮紅
má hồng
解放
giải phóng
試
thử
試用期
thử việc
試衣間
phòng thử đồ
試卷
đề thi
試點
thí điểm
詩
thơ
詩人
nhà thơ
詩歌
thơ ca
資料
dữ liệu
資料分析
phân tích dữ liệu
資料庫
cơ sở dữ liệu
飼料
thức ăn chăn nuôi
壽司
sushi
壽命
tuổi thọ
實力
thực lực
實用
thiết thực
實地
thực địa
實事求是
thực sự cầu thị
實況
trực tiếp
實物
hiện vật
實現
thực hiện
實習
thực tập
實習生
thực tập sinh
實話
sự thật
實際
thực tế
實踐
thực tiễn
實驗
thí nghiệm
實驗室
phòng thí nghiệm
實體
thực thể
摔倒
ngã
滲透
thấm
滲透
thấm vào
演算法
thuật toán
碩士
thạc sĩ
碩果
thành quả lớn
算了
thôi
算是
xem như
算盤
bàn tính
精疲力竭
kiệt sức
說
nói
說
nói
說不定
biết đâu
說白了
nói thẳng ra
說到
nói đến
說到底
suy cho cùng
說明書
hướng dẫn sử dụng
說服
thuyết phục
說法
cách nói
說做就做
nói là làm
說情
xin tha
說道
nói rằng
說實話
nói thật
說謊
nói dối
酸
chua
酸甜苦辣
chua ngọt đắng cay
審判
xét xử
審定
thẩm định
審查
kiểm duyệt
審美
thẩm mỹ
審問
thẩm vấn
影片
video
撒
rắc
撕
xé
數位
kỹ thuật số
數量
số lượng
數學
toán học
熟人
người quen
熟悉
quen thuộc
熟練
thành thạo
熱水壺
ấm đun nước
獎賞
thưởng
瘦
gầy
稻米
lúa
蔬菜
rau
蔬菜
rau củ
誰
ai
豎立
dựng đứng
適合
phù hợp
適合
thích hợp
適度
vừa phải
適時
đúng lúc
適應
thích nghi
學生餐廳
căn tin
擅自
tự ý
擅長
giỏi về
擔心
sợ rằng
樹
cái cây
樹木
cây cối
樹林
rừng cây
樹枝
cành
樹梢
ngọn cây
樹幹
thân cây
樹葉
lá cây
樹蔭
bóng cây
燒
đốt
燒毀
thiêu rụi
篩子
rây
篩選
sàng lọc
興盛
thịnh vượng
諺語
tục ngữ
輸
thua
輸入
nhập vào
輸血
truyền máu
輸家
kẻ thua cuộc
輸液
truyền dịch
隧道
hầm
隨身
mang theo người
隨波逐流
theo phong trào
隨後
ngay sau đó
隨時
bất cứ lúc nào
隨時隨地
mọi lúc mọi nơi
隨處可見
có thể thấy ở khắp nơi
隨意
tùy ý
隨意
tuỳ ý
隨機
ngẫu nhiên
優格
sữa chua
曙光
ánh bình minh
濕
ướt
濕紙巾
khăn ướt
瞬間
thấm thoắt
縮小
thu nhỏ
縮短
rút ngắn
縮影
hình thu nhỏ
聲
tiếng
聲音
âm thanh
聲勢
thanh thế
聲調
thanh điệu
聳立
ngất
薑
gừng
薯條
khoai tây chiên
購物中心
trung tâm thương mại
賽車
đua xe
賽場
sân thi đấu
賽跑
chạy đua
隱私
riêng tư
雖然
mặc dù
霜
sương giá
鮭魚
cá hồi
薩爾達傳說
The Legend of Zelda
鎖
khóa
鎖
khoá
鎖芯
ổ khóa
鎖骨
xương đòn
雙
đôi
雙人房
phòng đôi
雙子座
Song Tử
雙手
hai tay
雙方
hai bên
雙打
đánh đôi
雙向
hai chiều
雙胞胎
sinh đôi
雙重
kép
雙魚座
Song Ngư
雙邊
song phương
雙贏
hai bên cùng có lợi
顏色
màu
鬆
lỏng
鬆綁
nới lỏng
鯊魚
cá mập
獸醫
thú y
繩索
dây thừng
繪圖板
bảng vẽ điện tử
識字
biết chữ
識別
nhận biết
識別
nhận diện
贈送
tặng cho
蘇打水
soda
騷亂
bạo loạn
騷擾
quấy rối
屬性
thuộc tính
屬於
thuộc
屬於
thuộc về
攝氏度
độ C
攝影
nhiếp ảnh
攝影師
nhiếp ảnh gia
攝影機
camera
攝影機
máy quay phim
贖回
chuộc
曬
phơi
曬太陽
tắm nắng
驗證
xác thực
Panasonic
Panasonic
SIM卡
SIM
Sony
Sony
1
2
3