YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
S
以 S 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 826 個詞彙,第 1 頁/共 3 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。
一點
một chút
十
mười
十一月
tháng Mười Một
十二月
tháng Mười Hai
十元
mười tệ
十月
tháng Mười
十字路口
ngã tư
十萬
trăm nghìn
十萬越南盾
một trăm nghìn
十萬越南盾
một trăm nghìn
十億
tỷ
三
ba
三月
tháng ba
三百萬越南盾
ba triệu
三角形
tam giác
三明治
bánh mì kẹp
三星
samsung
三菱
Mitsubishi
三溫暖房
phòng xông hơi
三腳架
chân máy
三維
ba chiều
上下
trên dưới
上升
tăng lên
上方
phía trên
上火
nóng trong người
上台
lên sân khấu
上市
niêm yết
上任
nhậm chức
上旬
mười ngày đầu tháng
上次
lần trước
上車
lên xe
上來
lên đây
上門
đến nhà
上帝
chúa
上帝
Thượng Đế
上流階層
thượng lưu
上述
nêu trên
上限
giới hạn trên
上面
trên
上個月
tháng trước
上班
đi làm
上班
làm việc
上班族
dân văn phòng
上級
cấp trên
上報
báo cáo lên
上場
ra sân
上期
kỳ trước
上游
thượng nguồn
上訴
kháng cáo
上週
tuần trước
上進心
tinh thần cầu tiến
上傳
tải lên
上漲
tăng lên
上網
lên mạng
上樓
lên lầu
上學
đi học
上頭
bên trên
上癮
ghiền
士兵
binh sĩ
士氣
sĩ khí
山
núi
山川
sông núi
山羊
dê
山谷
thung lũng
山坡
sườn núi
山岡
đồi núi
山脈
dãy núi
山區
vùng núi
山崩
sạt lở đất
山頂
đỉnh núi
山路
đường núi
什麼
gì
什麼時候
bao giờ
升
lên
升星
tăng sao
升值
tăng giá trị
升級
lên cấp
升溫
tăng nhiệt độ
升學
lên lớp
少
ít
少女
thiếu nữ
少年
thiếu niên
少林寺
chùa Thiếu Lâm
少量
một ít
少數
thiểu số
手
tay
手工
thủ công
手冊
sổ tay
手把
tay cầm
手肘
khuỷu tay
手帕
khăn tay
手法
thủ pháp
手指
ngón tay
手段
thủ đoạn
手背
mu bàn tay
手套
găng tay
手術
phẫu thuật
手術室
phòng mổ
手掌
lòng bàn tay
手提包
túi xách
手腕
cổ tay
手勢
cử chỉ tay
手腳
tay chân
手裡
trong tay
手電筒
đèn pin
手槍
súng ngắn
手機
điện thoại
手機支架
giá đỡ điện thoại
手機殼
vỏ điện thoại
手臂
cánh tay
手鍊
vòng tay
手藝
tay nghề
手續
thủ tục
手續費
phí dịch vụ
手鐲
vòng tay
比賽
thi đấu
水
nước
水力發電
điện nước
水分
hàm lượng nước
水牛
trâu
水利
thủy lợi
水果
trái cây
水泥
xi măng
水星
sao Thủy
水泵
bơm nước
水面
mặt nước
水庫
hồ chứa nước
水草
đồng cỏ
水域
vùng nước
水族館
thủy cung
水瓶座
Bảo Bình
水產品
thuỷ sản
水壺
ấm nước
水晶
pha lê
水晶球
quả cầu pha lê
水費
tiền nước
水源
nguồn nước
水準
trình độ
水溫
nhiệt độ nước
水槍
súng nước
水漲船高
nước lên thuyền lên
水管
ống nước
水管工
thợ nước
水槽
chậu rửa
水錶
đồng hồ nước
水龍頭
vòi nước
水龍頭漏水
vòi nước bị rò
水獺
rái cá
水靈靈
tươi tắn
世故
già đời
世界
thế giới
世界大戰
chiến tranh thế giới
世界盃
World Cup
世界級
đẳng cấp thế giới
世界觀
thế giới quan
世紀
thế kỷ
世襲
cha truyền con nối
充電線
dây sạc
司令
tư lệnh
司法
tư pháp
司空見慣
quá quen thuộc
司長
vụ trưởng
司機
tài xế
四
bốn
四月
tháng tư
四合院
tứ hợp viện
四季
bốn mùa
四肢
tứ chi
四面八方
bốn phương tám hướng
失去
mất
失效
hết hiệu lực
失眠
mất ngủ
失控
mất kiểm soát
失敗
thất bại
失望
thất vọng
失傳
thất truyền
失業
thất nghiệp
失業率
tỷ lệ thất nghiệp
失誤
sai sót
失蹤
mất tích
失戀
thất tình
市民
dân thành phố
市長
thị trưởng
市區
nội thành
市場
chợ
市場經濟
kinh tế thị trường
生
sinh
生小孩
sinh con
生日
sinh nhật
生存
sinh tồn
生死
sống chết
生命
sinh mệnh
生命線
đường sinh mệnh
生物
sinh học
生育
sinh đẻ
生長
sinh trưởng
生前
khi còn sống
生春捲
gỏi cuốn
生活
cuộc sống
生活費
tiền sinh hoạt
生效
có hiệu lực
生氣
giận
生病
bị bệnh
生動
sinh động
生理學
sinh lý
生產
sản xuất
生詞
từ mới
生態
sinh thái
生機
sức sống
生蠔
hàu
生鏽
rỉ sét
申報
khai báo
申領
xin cấp
申辦
xin đăng cai
石油
dầu mỏ
石椅
ghế đá
石榴
lựu
石頭
hòn đá
示威
biểu tình
示意
ra hiệu
示範
làm mẫu
丟臉
xã hội chết
仿冒品
hàng nhái
吃素
ăn chay
守門員
thủ môn
守株待兔
ngồi chờ sung rụng
寺廟
chùa
收入
thu nhập
收支
thu chi
收回
thu hồi
收取
thu
收音機
radio
收留
lưu lại
收納籃
giỏ đựng đồ
收視率
tỉ lệ người xem
收割機
máy gặt
收復
chiếm lại
收買
mua chuộc
收費
thu phí
收銀台
quầy thanh toán
收銀員
thu ngân
收養
nhận nuôi
收據
biên lai
收縮
co lại
收購
thu mua
收藏
lưu
收藏
sưu tầm
收穫
thu hoạch
死
chết
死亡
cái chết
死心
từ bỏ hy vọng
死神
Bleach
竹筍
măng
老化
lão hóa
舌頭
lưỡi
伸
duỗi
伸手
đưa tay
伸縮
co giãn
伺機
chờ cơ hội
似乎
có vẻ
似乎
dường như
似是而非
tưởng là mà lại sai
刪除
xóa
刪除好友
xóa bạn bè
抒情
trữ tình
束
bó
沙子
cát
沙坑
hố cát
沙拉
xa lát
沙發
sofa
沙塵暴
bão cát
沙漏
đồng hồ cát
沙漠
sa mạc
沙龍
salon
私人泳池
hồ bơi riêng
私人飛機
máy bay riêng
私立
tư thục
私有
tư hữu
私事
việc riêng
私房錢
tiền riêng
私家車
xe riêng
私訊
tin nhắn
私訊
tin nhắn riêng
私營
tư nhân
身上
trên người
身分
thân phận
身分互換
đổi thân phận
身分證
thẻ căn cước
身心
thân tâm
身材
vóc dáng
身高
chiều cao
身價
giá trị bản thân
身影
bóng dáng
身邊
bên cạnh
身體
cơ thể
事件
sự kiện
事物
sự
事物
sự vật
事故
tai nạn
事情
chuyện
1
2
3