YiWordsYiWords

以 S 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 826 個詞彙,第 1 頁/共 3 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

一點một chútmười十一月tháng Mười Một十二月tháng Mười Hai十元mười tệ十月tháng Mười十字路口ngã tư十萬trăm nghìn十萬越南盾một trăm nghìn十萬越南盾một trăm nghìn十億tỷba三月tháng ba三百萬越南盾ba triệu三角形tam giác三明治bánh mì kẹp三星samsung三菱Mitsubishi三溫暖房phòng xông hơi三腳架chân máy三維ba chiều上下trên dưới上升tăng lên上方phía trên上火nóng trong người上台lên sân khấu上市niêm yết上任nhậm chức上旬mười ngày đầu tháng上次lần trước上車lên xe上來lên đây上門đến nhà上帝chúa上帝Thượng Đế上流階層thượng lưu上述nêu trên上限giới hạn trên上面trên上個月tháng trước上班đi làm上班làm việc上班族dân văn phòng上級cấp trên上報báo cáo lên上場ra sân上期kỳ trước上游thượng nguồn上訴kháng cáo上週tuần trước上進心tinh thần cầu tiến上傳tải lên上漲tăng lên上網lên mạng上樓lên lầu上學đi học上頭bên trên上癮ghiền士兵binh sĩ士氣sĩ khínúi山川sông núi山羊山谷thung lũng山坡sườn núi山岡đồi núi山脈dãy núi山區vùng núi山崩sạt lở đất山頂đỉnh núi山路đường núi什麼什麼時候bao giờlên升星tăng sao升值tăng giá trị升級lên cấp升溫tăng nhiệt độ升學lên lớpít少女thiếu nữ少年thiếu niên少林寺chùa Thiếu Lâm少量một ít少數thiểu sốtay手工thủ công手冊sổ tay手把tay cầm手肘khuỷu tay手帕khăn tay手法thủ pháp手指ngón tay手段thủ đoạn手背mu bàn tay手套găng tay手術phẫu thuật手術室phòng mổ手掌lòng bàn tay手提包túi xách手腕cổ tay手勢cử chỉ tay手腳tay chân手裡trong tay手電筒đèn pin手槍súng ngắn手機điện thoại手機支架giá đỡ điện thoại手機殼vỏ điện thoại手臂cánh tay手鍊vòng tay手藝tay nghề手續thủ tục手續費phí dịch vụ手鐲vòng tay比賽thi đấunước水力發電điện nước水分hàm lượng nước水牛trâu水利thủy lợi水果trái cây水泥xi măng水星sao Thủy水泵bơm nước水面mặt nước水庫hồ chứa nước水草đồng cỏ水域vùng nước水族館thủy cung水瓶座Bảo Bình水產品thuỷ sản水壺ấm nước水晶pha lê水晶球quả cầu pha lê水費tiền nước水源nguồn nước水準trình độ水溫nhiệt độ nước水槍súng nước水漲船高nước lên thuyền lên水管ống nước水管工thợ nước水槽chậu rửa水錶đồng hồ nước水龍頭vòi nước水龍頭漏水vòi nước bị rò水獺rái cá水靈靈tươi tắn世故già đời世界thế giới世界大戰chiến tranh thế giới世界盃World Cup世界級đẳng cấp thế giới世界觀thế giới quan世紀thế kỷ世襲cha truyền con nối充電線dây sạc司令tư lệnh司法tư pháp司空見慣quá quen thuộc司長vụ trưởng司機tài xếbốn四月tháng tư四合院tứ hợp viện四季bốn mùa四肢tứ chi四面八方bốn phương tám hướng失去mất失效hết hiệu lực失眠mất ngủ失控mất kiểm soát失敗thất bại失望thất vọng失傳thất truyền失業thất nghiệp失業率tỷ lệ thất nghiệp失誤sai sót失蹤mất tích失戀thất tình市民dân thành phố市長thị trưởng市區nội thành市場chợ市場經濟kinh tế thị trườngsinh生小孩sinh con生日sinh nhật生存sinh tồn生死sống chết生命sinh mệnh生命線đường sinh mệnh生物sinh học生育sinh đẻ生長sinh trưởng生前khi còn sống生春捲gỏi cuốn生活cuộc sống生活費tiền sinh hoạt生效có hiệu lực生氣giận生病bị bệnh生動sinh động生理學sinh lý生產sản xuất生詞từ mới生態sinh thái生機sức sống生蠔hàu生鏽rỉ sét申報khai báo申領xin cấp申辦xin đăng cai石油dầu mỏ石椅ghế đá石榴lựu石頭hòn đá示威biểu tình示意ra hiệu示範làm mẫu丟臉xã hội chết仿冒品hàng nhái吃素ăn chay守門員thủ môn守株待兔ngồi chờ sung rụng寺廟chùa收入thu nhập收支thu chi收回thu hồi收取thu收音機radio收留lưu lại收納籃giỏ đựng đồ收視率tỉ lệ người xem收割機máy gặt收復chiếm lại收買mua chuộc收費thu phí收銀台quầy thanh toán收銀員thu ngân收養nhận nuôi收據biên lai收縮co lại收購thu mua收藏lưu收藏sưu tầm收穫thu hoạchchết死亡cái chết死心từ bỏ hy vọng死神Bleach竹筍măng老化lão hóa舌頭lưỡiduỗi伸手đưa tay伸縮co giãn伺機chờ cơ hội似乎có vẻ似乎dường như似是而非tưởng là mà lại sai刪除xóa刪除好友xóa bạn bè抒情trữ tình沙子cát沙坑hố cát沙拉xa lát沙發sofa沙塵暴bão cát沙漏đồng hồ cát沙漠sa mạc沙龍salon私人泳池hồ bơi riêng私人飛機máy bay riêng私立tư thục私有tư hữu私事việc riêng私房錢tiền riêng私家車xe riêng私訊tin nhắn私訊tin nhắn riêng私營tư nhân身上trên người身分thân phận身分互換đổi thân phận身分證thẻ căn cước身心thân tâm身材vóc dáng身高chiều cao身價giá trị bản thân身影bóng dáng身邊bên cạnh身體cơ thể事件sự kiện事物sự事物sự vật事故tai nạn事情chuyện