YiWordsYiWords

以 S 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 826 個詞彙,第 2 頁/共 3 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

事情điều事情việc事業sự nghiệp事實sự thật使khiến使làm cho使用sử dụng使命sứ mệnh使者sứ giả使得khiến cho使喚sai khiến侍候phục vụ侍衛thị vệ兒童thiếu nhi其實thực ra到府服務phục vụ tận phòngchải刷子bàn chải刷牙đánh răng刷題luyện đề叔叔chúnhận受不了không chịu nổi受災bị thiên tai受苦chịu khổ受害者bị hại受害者nạn nhân受益được lợi受傷bị thương受傷thương受賄nhận hối lộ受過đã chịu呻吟rên rỉ始終trước sau店面cửa hàng所以vì vậy所有tất cả所謂cái gọi là放開buông明朗sáng tỏ松鼠sóc松樹cây thông物質chất社交giao tiếp xã hội社區cộng đồng社會xã hội社會主義chủ nghĩa xã hội社會保險bảo hiểm xã hội社團câu lạc bộ社團hội社論xã luận表演trình diễn俗氣tục俗話說tục ngữ có câu屍體thi thể屍體xác帥哥trai đẹp帥氣đẹp trai思考suy nghĩ思前想後nghĩ trước nghĩ sau思想tư tưởng思維tư duy思緒dòng suy nghĩ施工thi công施加áp đặt施行thi hành施肥bón phân施壓gây áp lực是否có...không是否liệu是的vâng是非đúng sai柿子hồng洋芋片khoai tây chiên牲畜gia súc狩獵săn甚至thậm chítỉnh省略lược bỏ省錢tiết kiệm tiền砂糖đường cát耍賴ăn vạ計算tính toán重新整理làm mới食物đồ ăn食物thức ăn食品thực phẩm食指ngón trỏ食宿ăn ở食慾thèm ăn首先trước tiên首次lần đầu tiên首批đợt đầu tiên首府thủ phủ首相thủ tướng首要quan trọng nhất首席trưởng nhóm首都thủ đô孫女cháu gái孫子cháu trai孫悟空Son Goku射手座Nhân Mã射門sút bóng射箭bắn cung射擊bắn射擊bắn súng師父sư phụ師生thầy trò師長sư trưởng師資đội ngũ giáo viên師範sư phạm扇子quạt捎帶mang hộ時代thời đại時好時壞lúc tốt lúc xấu時事thời sự時刻thời khắc時尚thời trang時空thời không時段khung giờ時候lúc時候thì giờ時差chênh lệch múi giờ時期thời kỳ時間thời時間thời gian時間表thời gian biểu時隔sau một thời gian時髦hợp thời trangsách書包cặp sách書包cặp sách書店hiệu sách書房phòng đọc sách書法thư pháp書架kệ sách書面văn bản書桌bàn học書記bí thư書櫃tủ sách桑拿xông hơi涉嫌bị nghi烤肉架vỉ nướngthần神父linh mục神仙thần tiên神奇kỳ diệu神祕bí ẩn神祕角色nhân vật bí ẩn神情vẻ mặt神經thần kinh神經系統hệ thần kinh神經細胞tế bào thần kinh神聖thiêng liêng神話thần thoại神態thần thái神器thần khí紗窗cửa sổ lưới sắt素不相識không quen biết素材tư liệu素描phác hoạ素養tu dưỡng索性dứt khoát索賠yêu cầu bồi thường衰弱suy nhược衰退suy thoái衰減suy giảmgửi送行tiễn biệt送到gửi đến送禮tặng quàlóe閃電chớp閃避né tránh閃爍nhấp nháy售票bán vé售票員nhân viên bán vé售票處quầy vé售貨員nhân viên bán hàng售價giá bán商人thương nhân商店cửa hàng商品sản phẩm商量bàn bạc商業kinh doanh奢侈xa xỉ奢侈品hàng xa xỉ奢望kỳ vọng xa vời宿舍ký túc xá捨不得không nỡ捨得không tiếc sức lựcquét掃地quét nhà掃地機器人robot hút bụi掃帚chổi掃描器máy quét掃墓tảo mộ掃興mất hứng授予trao tặng授權ủy quyền桶裝水梳子lược梳妝台bàn trang điểmgiết殺人giết người殺毒diệt virus殺害giết hại殺蟲噴霧bình xịt côn trùngnhúngsâu深入人心thấm vào lòng người深沉sâu lắng深刻sâu sắc深受影響chịu ảnh hưởng sâu sắc深夜đêm khuya深信tin tưởng sâu sắc深厚情誼tình cảm sâu đậm深度độ sâu深情sâu sắc深處sâu thẳm深遠sâu xa爽快sảng khoái盛大hoành tráng盛行thịnh hành盛氣凌人hống hách盛情thịnh tình盛產sản xuất nhiều視力thị lực視角góc nhìn視為coi là視察thị sát視網膜võng mạc視線tầm nhìn視覺thị giácrắn設定cài đặt設定thiết lập設法tìm cách設施cơ sở vật chất設計thiết kế設計師nhà thiết kế設計圖bản thiết kế設備thiết bị速度tốc độ雪紡紗vảiô剩下còn lại勝利chiến thắng勝負thắng thuathiện善良hiền lành善意thiện ý喪失mất mát喪生thiệt mạng場所nơi揮動vung散文tản văn散步đi dạo散發tỏa ra散開tản ra斯文nhã nhặn暑假kỳ nghỉ hè森林rừng湯匙muỗng湯匙thìa甦醒tỉnh lại疏忽sơ suất疏通khai thôngthuế稅務thuế vụ稍後chút nữa稍候chờ một chút稍微hơi絲毫mảy may絲綢lụa絲綢之路con đường tơ lụa腎臟thận舒服dễ chịu舒適thoải mái訴苦kể khổ訴訟kiện tụng閒聊nói chuyện phiếm順心vừa ý順手tiện tay順利suôn sẻ順利thuận lợi順序thứ tự順其自然thuận theo tự nhiên順便tiện thể順差thặng dư thương mại順從vâng lời順勢thuận thế順路tiện đường順應thuận theo傷亡thương vong傷口vết thương