YiWordsYiWords

以 K 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 243 個詞彙,每個都附越南語說法、發音和例句。

口才tài ăn nói口水nước miếng口水巾khăn sữa口吃nói lắp口味khẩu vị口紅son môi口音giọng口香糖kẹo cao su口徑cỡ nòng口渴khát口腔khoang miệng口罩khẩu trang口號khẩu hiệu口試thi vấn đáp公克gramlỗ孔雀chim công支出chi tiêuthẻ卡丁車xe kart卡車xe tải卡通hoạt hình可口ngon miệng可口可樂Coca-Cola可以được可行khả thi可見có thể thấy可怕đáng sợ可信đáng tin可乘之機cơ hội lợi dụng可恥đáng xấu hổ可惜đáng tiếc可惜tiếc可悲đáng buồn可惡đáng ghét可想而知có thể tưởng tượng được可愛dễ thương可疑đáng ngờ可憐đáng thương可憐đáng thương可樂coca可靠đáng tin cậy可謂có thể nói可觀đáng kể外送員người giao hàng打開mở打擾làm phiềnvác扣上cài扣留giam giữ扣除khấu trừ考古學khảo cổ考核kiểm tra đánh giá考場phòng thi考勤機máy chấm công考試thi考察khảo sát考慮cân nhắc考慮xem xét考驗thử thách冷氣điều hoà困惑bối rối困境tình cảnh khó khăn困難khó khăn坑洞hốnhanhnhanh快手kwai快車tàu nhanh快速nhanh chóng快遞giao nhanh快樂vui vẻ快樂vui vẻ抗生素thuốc kháng sinh狂熱cuồng nhiệt刻不容緩không thể chậm trễ刻舟求劍giữ tư duy cứng nhắc味覺vị giác咖啡cà phê咖啡店quán cà phê咖啡機máy pha cà phê昆蟲côn trùng空中trên không空心菜rau muống空手道karate空地bãi đất trống空服員tiếp viên hàng không空的trống空軍không quân空氣không khí空氣清淨機máy lọc không khí空虛trống rỗng空閒rảnh rỗi空閒thời gian rảnh空間không gian空難tai nạn máy bay肯定khẳng định肯德基kfc咳嗽ho客人khách客戶khách hàng客流量lưu lượng khách客氣khách sáo客運vận chuyển hành khách客運xe khách客機máy bay chở khách客廳phòng khách客觀khách quan括號dấu ngoặc枯萎héo枯竭cạn kiệtlỗ thủngcoixem看出nhìn ra看台khán đài看來xem ra看到nhìn thấy看到thấy看病khám bệnh看起來trông看起來trông có vẻ看熱鬧xem náo nhiệt科幻khoa học viễn tưởng科幻片phim khoa học viễn tưởng科比·布萊恩Kobe科技khoa học kỹ thuật科系khoa科普phổ biến khoa học科學khoa học科學研究nghiên cứu khoa học科學家nhà khoa học苛刻khắt kheđắng苦力phu khuân vác苦瓜khổ qua苦笑cười gượng苦盡甘來qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai苦練khổ luyện苦難khổ nạn倉庫khokhóc哭笑不得dở khóc dở cười恐怕e rằng恐怖khủng bố恐怖片phim kinh dị恐慌hoảng loạn恐龍khủng long恐懼sợ hãi框架khung氣炸鍋nồi chiên không dầunướng烤肉thịt nướng烤肉米粉bún chả烤肉捲nem nướng烤箱lò nướng烤鴨vịt quay啃咬gặm康復phục hồi控制kiểm soát教室lớp học速食đồ ăn nhanh凱迪拉克cadillac凱歌khải hoàn ca堪稱được coi là款式mẫu mã款項khoản tiềnvỏ渴望khao khát無尾熊gấu túirổ開口mở miệng開工khởi công開天闢地khai thiên lập địa開心vui開心果hạt dẻ cười開水nước sôi開車lái xe開始bắt đầu開玩笑đùa開花nở hoa開花ra hoa開朗cởi mở開除đuổi học開啟mở ra開創sáng lập開場mở màn開場白lời mở đầu開發區khu phát triển開發商nhà phát triển開窗mở cửa sổ開會họp開業khai trương開幕khai mạc開幕典禮lễ khai mạc開槍nổ súng開墾khai hoang開學khai giảng開頭mở đầu開關công tắc閒聊tán gẫumiếngmiếng感人肺腑xúc động lòng người會計師kế toán楷模tấm gương mẫu mực照顧trông nom碰撞va筷子đũa綑綁buộc誇張phóng đại誇誇其談nói khoác誇耀khoe跨國xuyên quốc gia跨越băng qua嘉年華liên hoan瘋狂cuồngngầurộng寬厚rộng lượng寬度chiều rộng複製nhân bản課文bài khóa課程bài học課程khóa học課題đề tàidựa vào靠攏xích lại gần褲子quần雕刻khắc懇切tha thiết懇求khẩn cầu虧本lỗ vốn虧待đối xử tệ虧損thua lỗ闊綽rộng rãi (về tiền bạc)擴大mở rộng擴建mở rộng xây dựng擴散lan rộng鎖匠thợ sửa khóa礦泉水nước khoáng礦產khoáng sản礦場mỏ