YiWordsYiWords

以 B 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 510 個詞彙,第 2 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

接駁車xe trung chuyển條紋vằn欲速則不達dục tốc bất đạt清潔員nhân viên vệ sinh畢業tốt nghiệp畢業生sinh viên tốt nghiệpngu笨拙vụng về笨重cồng kềnh笨蛋đồ ngốc脖子cổ脖子痠mỏi cổbị被告bị cáo被迫bị ép buộc被捕bị bắt被動bị động被盜帳號bị hack被騙bị lừa被騷擾bị spam部分phần部長bộ trưởng部門bộ部門bộ phận部隊quân đội部落格blog閉門器tay co thủy lực閉幕bế mạc閉幕式lễ bế mạc傍晚chiều備用dự phòng備份bản sao lưu備忘錄bản ghi nhớ備課soạn bài博士tiến sĩ博大精深bao la sâu sắc博物館bảo tàng博覽會hội chợ triển lãm堡壘pháo đài報仇báo thù報刊báo chí報考đăng ký thi報告báo cáo報到báo danh報社tòa soạn報亭quầy báo報復trả thù報答đền đáp報酬thù lao報警báo cảnh sát悲哀bi ai悲痛đau buồn悲傷buồn bã悲慘bi thảm悲劇bi kịch悲歡離合vui buồn hợp tan悲觀bi quan惡習bất chính chi phong斑馬ngựa vằn斑馬線vạch qua đường斑點vết đốm棉被chăntuyệt vời棒球bóng chày棒球帽mũ lưỡi trai程式設計lập trìnhbút筆記ghi chú筆記本vở ghi筆記型電腦máy tính xách tay筆試thi viết虛心求教bất xỉ hạ vấn象徵biểu tượng貶低hạ thấp貶值mất giá貶義nghĩa xấu黃昏hoàng hôn搬家chuyển nhà搬遷chuyển dờitrói綁架bắt cóc補丁miếng vá補充bổ sung補考thi lại補助trợ cấp補胎vá xe補救khắc phục補習học thêm補給tiếp tế補償bồi thườngép逼近tiến gần逼真giống như thậtlượt遍布phủ khắp頒發ban頒獎trao giảino飽和bão hòa飽經滄桑trải qua sóng gió弊端tệ nạn榜樣tấm gương碧玉ngọc bích豪雨mưa lớn賓士Mercedes-Benz賓利Bentley鄙視khinh bỉ領先dàn xếpbánh餅乾bánh quy駁回bác bỏ鳳梨dứa鼻子mũi鼻孔lỗ mũi鼻涕nước mũi彈跳床bạt nhún撥通gọi được撥款cấp vốn播出phát sóng播送phát播種gieo hạt播種機máy gieo hạt暴力bạo lực暴利lợi nhuận khổng lồ暴風雨bão tố暴躁nóng nảy暴露phơi bày標本mẫu vật標記đánh dấu標準tiêu chuẩn標誌dấu hiệu標點符號dấu câu標題tiêu đềpao編制biên chế編造bịa đặt編號số hiệu編劇biên kịch編輯biên soạn編輯chỉnh sửa罷了mà thôi罷工đình công罷休bỏ cuộc罷免bãi nhiệm蝙蝠dơi衝向lao tới壁虎thạch sùng壁掛風扇quạt treo tường壁畫bích họa辦不到không làm được辦公làm việc (văn phòng)辦公室văn phòng辦公桌bàn làm việc辦公椅ghế văn phòng辦事giải quyết công việc辦事處văn phòng đại diện辦學mở trường隨處可見ở đâu cũng có嬰兒em bé幫手trợ thủ幫助giúp幫助giúp đỡ濱海ven biển繃帶băng gạc繃緊căng薄荷bạc hà避免tránh避暑nghỉ mát避難tị nạn擺放bày擺脫thoát khỏi擺設bày biện瀕臨sắp (gần)爆米花bỏng ngô爆炸nổ爆胎thủng lốp爆發bùng nổ爆發bùng phát爆滿chật kínbên邊境biên giới邊緣rìa寶石đá quý寶貝bảo bối寶貝cục cưng寶藏kho báu辮子bím tóc辯解biện giải辯論biện luận辯證biện chứng辯護bào chữa霸道bá đạo霸道總裁tổng tài bá đạobiến變化biến đổi變幻莫測biến hóa khôn lường變成trở變色龍tắc kè hoa變形biến dạng變形金剛Transformers變身biến thân變故biến cố變動biến động變得trở nên變異biến dị變電站trạm biến áp變質biến chất變壓器máy biến ápBMWbmwPumapuma