YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
B
以 B 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 510 個詞彙,第 1 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。
一半
một nửa
八
tám
八月
tháng Tám
八角
hồi
八卦
buôn chuyện
八卦
nhiều chuyện
上半場
hiệp một
上班族
nhân viên văn phòng
士兵
lính
不
chẳng
不
không
不一定
không nhất thiết
不久
không lâu
不大
không lớn
不予
không cho
不允許
không cho phép
不太
không quá
不少
không ít
不以為然
không cho là đúng
不可或缺
không thể thiếu
不可思議
khó tin
不可避免
không thể tránh khỏi
不平
bất bình
不必
không cần
不由自主
không tự chủ
不亦樂乎
vô cùng vui sướng
不再
không còn
不同尋常
khác thường
不在乎
không quan tâm
不如
không bằng
不如說
nói đúng hơn
不安
bất an
不至於
không đến nỗi
不行
không được
不但
không những
不利
bất lợi
不利於
không có lợi cho
不見
không thấy
不亞於
không kém gì
不定
không cố định
不宜
không thích hợp
不幸
bất hạnh
不服
không phục
不知不覺
bất giác
不知道
không biết
不肯
không chịu
不便
bất tiện
不怎麼
không mấy
不為人知
không ai biết
不相上下
kẻ tám lạng người nửa cân
不約而同
không hẹn mà gặp
不值
không đáng
不准
không được phép
不屑
không thèm
不屑一顧
không thèm để ý
不起眼
không nổi bật
不假思索
không cần suy nghĩ
不夠
không đủ
不得了
kinh khủng
不得不
đành phải
不得不
không thể không
不得而知
không thể biết được
不惜
không tiếc
不理會
không để ý
不理解
không hiểu
不通
không thông
不敢當
không dám nhận
不僅
không chỉ
不愧
xứng đáng
不禁
không khỏi
不過
tuy nhiên
不對
không đúng
不滿
bất mãn
不算
không tính
不管
bất kể
不擇手段
bất chấp thủ đoạn
不錯
khá tốt
不翼而飛
bỗng dưng biến mất
不斷
không ngừng
不辭而別
lặng lẽ ra đi
不難
không khó
不顧
bất chấp
公會
bang hội
巴沙魚
cá tra
巴結
nịnh bợ
手錶
đồng hồ
比
so với
比分
tỷ số
比亞迪
byd
比重
tỷ trọng
比喻
ẩn dụ
比較
so sánh
比爾·蓋茲
Bill Gates
比賽
trận đấu
水壩
đập nước
父母
cha mẹ
丙
C
出乎意料
gây bất ngờ
包
bao
包子
bánh bao
包庇
bao che
包括
bao gồm
包容
bao dung
包紮
băng bó
包圍
bao vây
包裹
bưu kiện
北方
bắc
北方
phía bắc
北京
Bắc Kinh
北部
miền Bắc
北極
Bắc Cực
北極熊
gấu Bắc Cực
半天
nửa ngày
半年
nửa năm
半決賽
bán kết
半夜
nửa đêm
半信半疑
bán tín bán nghi
半島
bán đảo
半真半假
nửa thật nửa giả
半途而廢
vứt đó bỏ mặc
半路
nửa đường
巧思獨具
khéo léo độc đáo
布置
bố trí
布滿
phủ đầy
必要
cần thiết
必將
nhất định sẽ
必須
phải
本
cuốn
本土
bản địa
本子
quyển vở
本分
bổn phận
本田
honda
本色
bản sắc
本事
bản lĩnh
本來
vốn dĩ
本性
bản tính
本能
bản năng
本期
kỳ này
本質
bản chất
本錢
vốn liếng
本應
lẽ ra
白
trắng
白天
ban ngày
白白
uổng phí
白色
màu trắng
白血球
bạch cầu
白板
bảng trắng
白酒
rượu trắng
白袍
áo blouse
白鹿
Bai Lu
白菜
cải thảo
白頭偕老
bạc đầu giai lão
白頭髮
tóc bạc
白蘿蔔
củ cải trắng
冰
băng
冰山
tảng băng
冰沙
sinh tố
冰茶
trà đá
冰桶
thùng đá
冰淇淋
kem
冰雪
băng tuyết
冰棒
kem que
冰塊
đá
冰雹
mưa đá
冰箱
tủ lạnh
百分比
phần trăm
百分比
tỷ lệ phần trăm
百合
hoa ly
百科全書
bách khoa toàn thư
百貨公司
bách hóa
伯父
bác trai
伯伯
bác
伴侶
bạn đời
伴侶
bạn đồng hành
伴奏
đệm nhạc
伴郎
phù rể
伴娘
phù dâu
別
đừng
別人
người khác
別再提了
đừng nhắc nữa
別的
cái khác
別墅
biệt thự
吧
nhé
告白
tỏ tình
弄壞
làm hỏng
忍耐
nhịn
扮演
đóng vai
扳
bẻ
把手
tay cầm
把握
nắm bắt
把戲
xiếc
更不用說
đừng nói
步
bước
步入
bước vào
沒什麼特別
không có gì đặc biệt
牡羊座
Bạch Dương
貝殼
vỏ sò
貝雷帽
mũ beret
並存
cùng tồn tại
併購
mua lại và sáp nhập
例如
ví dụ
例如
ví dụ như
卑鄙
đê tiện
奔波
bôn ba
奔跑
chạy nhanh
彼此
nhau
抱怨
phàn nàn
抱負
hoài bão
拔牙
nhổ răng
拔出
nhổ
杯
cốc
板子
tấm ván
板手
cờ lê
板塊
mảng
波及
lan sang
波動
dao động
波濤洶湧
sóng cuồn cuộn
爸爸
bố
爸爸
cha
版本
bản
版本
phiên bản
版面配置
bố cục
芭蕾舞
ba lê
表示
biểu thị
表決
biểu quyết
表面
bề mặt
表格
biểu mẫu
表情
biểu cảm
表現
biểu hiện
表揚
biểu dương
表達
biểu đạt
表達
diễn đạt
表態
bày tỏ thái độ
表演
biểu diễn
便利商店
cửa hàng tiện lợi
便利貼
giấy ghi chú
便於
thuận tiện cho
便條
giấy nhắn
便飯
bữa cơm thường
保母
bảo mẫu
保全
bảo vệ
保存
lưu giữ
保存期限
hạn sử dụng
保守
bảo thủ
保佑
phù hộ
保固
bảo hành
保持
giữ
保重
giữ gìn sức khỏe
保時捷
porsche
保留
giữ lại
保健
chăm sóc sức khỏe
保密
bảo mật
保暖
giữ ấm
保溫杯
cốc giữ nhiệt
保管
bảo quản
保障
bảo đảm
保養
bảo dưỡng
保險
bảo hiểm
保險絲
cầu chì
保險箱
két sắt
保鮮
bảo quản tươi
保鮮膜
màng bọc thực phẩm
保證
đảm bảo
保鑣
vệ sĩ
扁
dẹt
扁擔
đòn gánh
拜年
chúc tết
拜見
bái kiến
拜訪
thăm viếng
柏樹
cây bách
玻璃
thủy tinh
玻璃杯
cốc thủy tinh
玻璃碗
bát thủy tinh
疤痕
sẹo
背心
áo ba lỗ
背包
ba lô
背叛
phản bội
背面
mặt sau
背部
lưng
背景
bối cảnh
背誦
đọc thuộc lòng
要塞英雄
Fortnite
剝
bóc
剝削
bóc lột
剝奪
tước đoạt
哺乳
cho bú
哺乳動物
động vật có vú
捕魚
đánh cá
捕鼠器
bẫy chuột
班長
lớp trưởng
班級
lớp
班導師
giáo viên chủ nhiệm
畚箕
hốt rác
疾病
bệnh
病人
bệnh nhân
病床
giường bệnh
病房
phòng bệnh
病毒
vi rút
病情
tình trạng bệnh
崩潰
sụp đổ
1
2