YiWordsYiWords

以 B 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 510 個詞彙,第 1 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

一半một nửatám八月tháng Tám八角hồi八卦buôn chuyện八卦nhiều chuyện上半場hiệp một上班族nhân viên văn phòng士兵línhchẳngkhông不一定không nhất thiết不久không lâu不大không lớn不予không cho不允許không cho phép不太không quá不少không ít不以為然không cho là đúng不可或缺không thể thiếu不可思議khó tin不可避免không thể tránh khỏi不平bất bình不必không cần不由自主không tự chủ不亦樂乎vô cùng vui sướng不再không còn不同尋常khác thường不在乎không quan tâm不如không bằng不如說nói đúng hơn不安bất an不至於không đến nỗi不行không được不但không những不利bất lợi不利於không có lợi cho不見không thấy不亞於không kém gì不定không cố định不宜không thích hợp不幸bất hạnh不服không phục不知不覺bất giác不知道không biết不肯không chịu不便bất tiện不怎麼không mấy不為人知không ai biết不相上下kẻ tám lạng người nửa cân不約而同không hẹn mà gặp不值không đáng不准không được phép不屑không thèm不屑一顧không thèm để ý不起眼không nổi bật不假思索không cần suy nghĩ不夠không đủ不得了kinh khủng不得不đành phải不得不không thể không不得而知không thể biết được不惜không tiếc不理會không để ý不理解không hiểu不通không thông不敢當không dám nhận不僅không chỉ不愧xứng đáng不禁không khỏi不過tuy nhiên不對không đúng不滿bất mãn不算không tính不管bất kể不擇手段bất chấp thủ đoạn不錯khá tốt不翼而飛bỗng dưng biến mất不斷không ngừng不辭而別lặng lẽ ra đi不難không khó不顧bất chấp公會bang hội巴沙魚cá tra巴結nịnh bợ手錶đồng hồso với比分tỷ số比亞迪byd比重tỷ trọng比喻ẩn dụ比較so sánh比爾·蓋茲Bill Gates比賽trận đấu水壩đập nước父母cha mẹC出乎意料gây bất ngờbao包子bánh bao包庇bao che包括bao gồm包容bao dung包紮băng bó包圍bao vây包裹bưu kiện北方bắc北方phía bắc北京Bắc Kinh北部miền Bắc北極Bắc Cực北極熊gấu Bắc Cực半天nửa ngày半年nửa năm半決賽bán kết半夜nửa đêm半信半疑bán tín bán nghi半島bán đảo半真半假nửa thật nửa giả半途而廢vứt đó bỏ mặc半路nửa đường巧思獨具khéo léo độc đáo布置bố trí布滿phủ đầy必要cần thiết必將nhất định sẽ必須phảicuốn本土bản địa本子quyển vở本分bổn phận本田honda本色bản sắc本事bản lĩnh本來vốn dĩ本性bản tính本能bản năng本期kỳ này本質bản chất本錢vốn liếng本應lẽ ratrắng白天ban ngày白白uổng phí白色màu trắng白血球bạch cầu白板bảng trắng白酒rượu trắng白袍áo blouse白鹿Bai Lu白菜cải thảo白頭偕老bạc đầu giai lão白頭髮tóc bạc白蘿蔔củ cải trắngbăng冰山tảng băng冰沙sinh tố冰茶trà đá冰桶thùng đá冰淇淋kem冰雪băng tuyết冰棒kem que冰塊đá冰雹mưa đá冰箱tủ lạnh百分比phần trăm百分比tỷ lệ phần trăm百合hoa ly百科全書bách khoa toàn thư百貨公司bách hóa伯父bác trai伯伯bác伴侶bạn đời伴侶bạn đồng hành伴奏đệm nhạc伴郎phù rể伴娘phù dâuđừng別人người khác別再提了đừng nhắc nữa別的cái khác別墅biệt thựnhé告白tỏ tình弄壞làm hỏng忍耐nhịn扮演đóng vaibẻ把手tay cầm把握nắm bắt把戲xiếc更不用說đừng nóibước步入bước vào沒什麼特別không có gì đặc biệt牡羊座Bạch Dương貝殼vỏ sò貝雷帽mũ beret並存cùng tồn tại併購mua lại và sáp nhập例如ví dụ例如ví dụ như卑鄙đê tiện奔波bôn ba奔跑chạy nhanh彼此nhau抱怨phàn nàn抱負hoài bão拔牙nhổ răng拔出nhổcốc板子tấm ván板手cờ lê板塊mảng波及lan sang波動dao động波濤洶湧sóng cuồn cuộn爸爸bố爸爸cha版本bản版本phiên bản版面配置bố cục芭蕾舞ba lê表示biểu thị表決biểu quyết表面bề mặt表格biểu mẫu表情biểu cảm表現biểu hiện表揚biểu dương表達biểu đạt表達diễn đạt表態bày tỏ thái độ表演biểu diễn便利商店cửa hàng tiện lợi便利貼giấy ghi chú便於thuận tiện cho便條giấy nhắn便飯bữa cơm thường保母bảo mẫu保全bảo vệ保存lưu giữ保存期限hạn sử dụng保守bảo thủ保佑phù hộ保固bảo hành保持giữ保重giữ gìn sức khỏe保時捷porsche保留giữ lại保健chăm sóc sức khỏe保密bảo mật保暖giữ ấm保溫杯cốc giữ nhiệt保管bảo quản保障bảo đảm保養bảo dưỡng保險bảo hiểm保險絲cầu chì保險箱két sắt保鮮bảo quản tươi保鮮膜màng bọc thực phẩm保證đảm bảo保鑣vệ sĩdẹt扁擔đòn gánh拜年chúc tết拜見bái kiến拜訪thăm viếng柏樹cây bách玻璃thủy tinh玻璃杯cốc thủy tinh玻璃碗bát thủy tinh疤痕sẹo背心áo ba lỗ背包ba lô背叛phản bội背面mặt sau背部lưng背景bối cảnh背誦đọc thuộc lòng要塞英雄Fortnitebóc剝削bóc lột剝奪tước đoạt哺乳cho bú哺乳動物động vật có vú捕魚đánh cá捕鼠器bẫy chuột班長lớp trưởng班級lớp班導師giáo viên chủ nhiệm畚箕hốt rác疾病bệnh病人bệnh nhân病床giường bệnh病房phòng bệnh病毒vi rút病情tình trạng bệnh崩潰sụp đổ