YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
V
以 V 開頭的越南語詞彙
共 311 筆詞條,第 1 頁/共 2 頁。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
và
和
va
碰撞
va chạm
撞擊
va li
行李箱
vả mặt
打臉
vá xe
補胎
vác
扛
vắc-xin
疫苗
vách đá
懸崖
vách đá cheo leo
懸崖峭壁
vạch qua đường
斑馬線
vạch trần
揭露
vạch xuất phát
起跑線
vài
幾個
vai
肩膀
vải
雪紡紗
vải
荔枝
vai phụ
跑龍套
vai trò
角色
Valorant
長老
van
閥門
văn
文學
vằn
條紋
vẫn
仍然
vạn
萬
vặn
扭
văn bản
書面
vận chuyển
運輸
vận chuyển đường biển
海運
vận chuyển hàng hóa
貨運
vận chuyển hành khách
客運
vấn đề
問題
vấn đề khó
難題
vận động viên
運動員
vận dụng
運用
ván gỗ
木板
vận hành
操作
văn hóa
文化
văn học
文學
Vạn Lý Trường Thành
萬里長城
vận may
運氣
văn minh
文明
vạn năng
萬能
văn nghệ
文藝
văn nghệ giải trí
文娛
vẫn như cũ
照樣
văn phòng
辦公室
văn phòng đại diện
辦事處
văn phòng phẩm
文具
vận rủi
厄運
vận tải biển
航運
vặn vẹo
扭曲
van xin
哀求
vàng
黃金
vang
響起
vâng
是的
vang dội
響亮
vang lên
響起
vâng lời
順從
vắng mặt
缺席
vắng vẻ
冷清
vào
進
vào
進入
vào cửa
入場
vào sân
進場
vào trong
進去
vắt
榨
vật
物體
vật chất
物質
vật chất tối
暗物質
vật chứng
物證
vật liệu
材料
vật lộn
掙扎
vật lý
物理
vật thể
物體
vật tư
物資
vất vả
辛苦
váy
裙子
vậy
這樣
vảy cá
魚鱗
váy cưới
婚紗
vây quanh
圍繞
vẫy tay
招手
váy tennis
網球裙
vậy thì
那麼
vay vốn
借款
vé
票
vẽ
畫
về
回
về cơ bản
基本上
vẻ hấp dẫn
韻味
vẻ mặt
神情
vé máy bay
機票
về nhà
回家
về nông thôn
下鄉
về nước
回國
vẽ rắn thêm chân
畫蛇添足
vẽ rồng điểm mắt
畫龍點睛
về sau
往後
vệ sĩ
保鑣
vệ sinh
衛生
vé số
彩券
vé tháng
月票
vệ tinh
衛星
vệ tinh nhân tạo
人造衛星
vẽ tranh
繪畫
vé vào cửa
門票
vé xe
車票
vé xem phim
電影票
ven biển
濱海
ven bờ
沿岸
vểnh
翹起
vẹt
鸚鵡
vết
痕跡
vết đốm
斑點
vết nứt
裂縫
vết thương
傷口
ví
錢包
vì
因為
vị
味道
vĩ đại
偉大
vĩ độ
緯度
ví dụ
例如
ví dụ như
例如
vị giác
味覺
vi khuẩn
細菌
vi mạch
晶片
vi mô
微觀
vĩ mô
宏觀
vỉ nướng
烤肉架
vi phạm
違反
vi phạm hợp đồng
違約
vi phạm pháp luật
違法
vi phạm quy định
違規
vi rút
病毒
vị tha
無私
vị thành niên
未成年人
vì thế
因此
vị trí
位置
vị trí công tác
職位
vì vậy
所以
vỉa hè
人行道
video
影片
việc
事情
việc cấp bách
當務之急
việc làm
工作
việc lớn
大事
việc này
此事
việc nhà
家事
việc riêng
私事
việc tốt
好事
việc vui
喜事
việc xấu
壞事
viêm
發炎
viên
成員
viện
院
viên đá ma thuật
魔法石
viện dưỡng lão
養老院
viên mãn
圓滿
viên nang
膠囊
viện nghiên cứu
研究所
viện sĩ
院士
viễn thông
電信
viên thuốc
藥片
viện trợ
援助
viện trưởng
院長
viết
寫
Việt Nam
越南
việt quất
藍莓
viết tắt
簡稱
viết văn
寫作文
vịnh
海灣
vinh dự
榮譽
vĩnh hằng
永恆
vinh hạnh
榮幸
vinh quang
光榮
vĩnh viễn
永久
viôlông
小提琴
vít
螺絲
vịt
鴨
vịt quay
烤鴨
vitamin
維生素
vỏ
殼
vỡ
破裂
vợ
老婆
vợ chồng
夫妻
vô cớ
無故
vô cùng
極其
vô cùng quan trọng
至關重要
vô cùng vui sướng
不亦樂乎
vô địch
無敵
vỏ điện thoại
手機殼
vô điều kiện
無條件
vơ đũa cả nắm
一概而論
vô dụng
沒用
vở ghi
筆記本
vô gia cư
無家可歸
vỏ gối
枕套
vô hạn
無限
võ hiệp
武俠小說
vô hình
無形
vở kịch
戲劇
võ lâm
武林
vô lăng
方向盤
vô liêm sỉ
無恥
vô lý
荒謬
vỡ nát
破碎
vô số
無數
vỏ sò
貝殼
vô song
舉世無雙
vô tận
無窮
vỗ tay
鼓掌
võ thuật
武術
vô thức
下意識
vô tình
無情
vô tình vô nghĩa
無情無義
vô tội
無辜
vô tư lự
無憂無慮
vô tuyến
無線電
vợ/chồng
配偶
vóc dáng
身材
với
跟
voi
大象
vòi nước
水龍頭
vòi nước bị rò
水龍頭漏水
vội vã
匆忙
vội vàng
快點
vội vàng
匆忙
Volkswagen
福斯
vòm
拱形
vốn
資金
vốn có
原有
vốn dĩ
本來
vốn liếng
本錢
vốn nước ngoài
外資
vòng
輪
võng
吊床
vòng hoa
花環
vòng loại
預賽
võng mạc
視網膜
vòng tay
手鍊
vòng tay
手鐲
vòng tròn
圈子
vòng xoay
圓環
vớt
撈取
vợt bóng
球拍
vợt cầu lông
羽球拍
vợt muỗi điện
電蚊拍
vợt tennis
網球拍
vụ
案件
vụ án
案件
vũ công
舞者
vũ khí
武器
vũ khí hạt nhân
核武器
vu khống
誣陷
vũ lực
武力
vũ trang
武裝
vũ trụ
宇宙
vũ trường
舞廳
vụ trưởng
司長
vua
國王
vừa đủ
恰到好處
vừa đúng
正好
vừa học vừa làm
勤工儉學
vừa lăn vừa bò
連滾帶爬
vừa mới
剛
vừa nãy
剛剛
vừa nãy
剛才
vừa người
合身
vừa phải
適度
vừa ý
順心
vực dậy
振作
vui
開心
vui buồn hợp tan
悲歡離合
vui mừng
喜悅
vui mừng khôn xiết
喜出望外
vui sum họp
歡聚
vui vẻ
快樂
vui vẻ
快樂
vụn
碎屑
vùng
地區
vung
揮動
vững
穩
vùng biển
海域
vũng bùn
泥潭
vững chắc
穩固
vùng núi
山區
vùng nước
水域
vùng thiên tai
災區
vững vàng
穩健
vụng về
笨拙
vườn
花園
vượn
長臂猿
vườn cảnh
園林
vườn cây ăn trái
果園
vườn rau
菜園
vuông
平方
vướng mắc
糾纏
vương quốc
王國
vướng víu
礙事
1
2