YiWordsYiWords

以 X 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 575 個詞彙,第 1 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

dưới下一代thế hệ tiếp theo下山xuống núi下午buổi chiều下巴cằm下令ra lệnh下功夫bỏ công sức下旬hạ tuần下次lần sau下車xuống xe下來xuống下降giảm xuống下面bên dưới下個月tháng sau下班tan làm下雪tuyết rơi下期kỳ sau下棋đánh cờ下游hạ lưu下週tuần sau下鄉về nông thôn下意識vô thức下落tung tích下載tải xuống下樓xuống lầu下屬cấp dướinhỏ小人tiểu nhân小丑chú hề小心cẩn thận小心coi chừng小伙子anh chàng小吃ăn vặt小曲khúc nhạc nhỏ小米xiaomi小抄phao thi小卒tốt (cờ)小姐小於nhỏ hơn小品tiểu phẩm小型cỡ nhỏ小孩小孩trẻ con小指ngón út小看coi thường小紅書xiaohongshu小時giờ小時候lúc nhỏ小氣keo kiệt小鬼nhóc小偷kẻ trộm小康khá giả小組nhóm nhỏ小販người bán rong小鹿nai小麥lúa mì小提琴viôlông小費tiền boa小溪suối小腦tiểu não小路đường nhỏ小腿bắp chân小說tiểu thuyết小學生học sinh tiểu học小館quán小聲nhỏ tiếnglòngtâm心血tâm huyết心事tâm sự心思tâm tư心急如焚nóng ruột như lửa đốt心疼xót xa心情tâm trạng心理tâm lý心理疾病bệnh tâm lý心想事成mọi điều như ý心意tấm lòng心愛yêu quý心裡trong lòng心裡話lời thật lòng心電圖điện tâm đồ心願tâm nguyện心魔tâm ma心臟tim心臟trái tim心臟病bệnh tim心靈tâm hồn仙人掌cây xương rồng仙女thần tiên tỷ tỷ仙界tiên giới仙鶴chim hạc兄弟anh em兄弟們ae兄長huynh冬眠ngủ đônghuyền bí玄機huyền cơ穴位huyệt đạo休息nghỉ ngơi休想đừng hònghung dữ兇手hung thủ兇狠hung ác兇殘tàn ác兇器hung khí先例tiền lệ先進tiên tiến先鋒tiên phong共同生活chung sống刑事hình sự刑法luật hình sựhướng向上hướng lên向日葵hoa hướng dương年輕男子chàng trai旭日mặt trời lên血小板tiểu cầu血栓cục máu đông血脈huyết mạch血液máu血管mạch máu血緣huyết thống血壓huyết áp血壓計máy đo huyết ápđược行人người đi bộ行李hành lý行李箱va li行李艙ngăn để hành lý行李轉盤băng chuyền hành lý行車記錄器camera hành trình行政hành chính行星hành tinh行為hành vi行動hành động行程lịch trình西phía tây西方phương Tây西北tây bắc西瓜dưa hấu西瓜汁nước ép dưa hấu西南tây nam西班牙語tiếng Tây Ban Nha西裝áo vest西裝褲quần tây西餐ẩm thực phương Tây西醫tây yhút吸引thu hút吸收hấp thụ吸血鬼ma cà rồng吸取tiếp thu吸毒hút ma túy吸塵器máy hút bụi吸管ống hút孝順hiếu thảo孝敬hiếu kính希望hy vọng希望ước序言lời nói đầu形式hình thức形成hình thành形狀hình dạng形象hình ảnh形態hình thái形影不離như hình với bónghệ系列loạt系統hệ thống肖像chân dung肖戰Xiao Zhan辛苦vất vả辛酸cay đắng巡邏tuần tra邪惡tà ác享受hưởng享受hưởng thụ刺繡thêu協定hiệp định協商thương lượng協會hiệp hội協議thoả thuận協議thỏa thuận協議書bản thỏa thuận卸除gỡ受歡迎thích nghe ham đọc姓名họ tên幸好may mà幸運may mắn幸福hạnh phúcdây đàn性別giới tính性命tính mạng性格tính cách性情tính tình性感gợi cảm性價比giá trị sử dụng性質tính性質tính chất欣欣向榮hưng thịnh盲人社區大樓khu dân cư芝麻油dầu mè花椰菜bông cải xanh長靴ủng俠義hiệp nghĩathư信心niềm tin信用tín dụng信用卡thẻ tín dụng信仰tín ngưỡng信任tin tưởng信徒tín đồ信箱thùng thư信譽uy tíngọt削弱làm yếu đikiểu型號kiểu mẫu宣佈tuyên bố宣言tuyên ngôn宣洩xả (cảm xúc)宣傳tuyên truyền宣誓tuyên thệ宣讀tuyên đọc巷子hẻm星巴克Starbucks星星ngôi sao星座chòm sao星期一thứ Hai星期二thứ Ba星期三thứ Tư星期五thứ Sáu星期六thứ Bảy星期天chủ nhật星期四thứ Năm星雲tinh vânrửa洗手乳nước rửa tay洗手槽bồn rửa tay洗衣店tiệm giặt ủi洗衣粉bột giặt洗衣機máy giặt洗車rửa xe洗面乳sữa rửa mặt洗碗rửa bát洗碗精nước rửa chén洗碗機máy rửa bát洗滌劑chất tẩy rửa洗髮精dầu gội洗澡tắm洗錢rửa tiền洗頭gội đầu洗禮lễ rửa tội洩密lộ bí mật洶湧cuồn cuộn炫耀khoe khoang相反ngược lại相依為命nương tựa lẫn nhau相信tin相約hẹn nhau相通thông nhau相提並論so với nhau相等bằng nhau相傳tương truyền相當於tương đương với相遇gặp gỡ相對tương đối相機máy ảnh相親xem mắt相應tương ứng相聲tấu hài相識quen biết限制giới hạn限制hạn chế限於giới hạn ở限購giới hạn muathơm香水nước hoa香火nhang香味hương thơm香氛機máy khuếch tán tinh dầu香菜ngò香腸xúc xích香蕉chuối香蕉樹cây chuối修改sửa đổi修車sửa xe修長thon dài修剪cắt tỉa修煉tu luyện修路làm đường修養tu dưỡng倖存sống sót夏天mùa hè夏令營trại hè峴港Đà Nẵng峽谷hẻm núi差異chênh lệch