YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
X
以 X 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 575 個詞彙,第 1 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。
下
dưới
下一代
thế hệ tiếp theo
下山
xuống núi
下午
buổi chiều
下巴
cằm
下令
ra lệnh
下功夫
bỏ công sức
下旬
hạ tuần
下次
lần sau
下車
xuống xe
下來
xuống
下降
giảm xuống
下面
bên dưới
下個月
tháng sau
下班
tan làm
下雪
tuyết rơi
下期
kỳ sau
下棋
đánh cờ
下游
hạ lưu
下週
tuần sau
下鄉
về nông thôn
下意識
vô thức
下落
tung tích
下載
tải xuống
下樓
xuống lầu
下屬
cấp dưới
小
nhỏ
小人
tiểu nhân
小丑
chú hề
小心
cẩn thận
小心
coi chừng
小伙子
anh chàng
小吃
ăn vặt
小曲
khúc nhạc nhỏ
小米
xiaomi
小抄
phao thi
小卒
tốt (cờ)
小姐
cô
小於
nhỏ hơn
小品
tiểu phẩm
小型
cỡ nhỏ
小孩
bé
小孩
trẻ con
小指
ngón út
小看
coi thường
小紅書
xiaohongshu
小時
giờ
小時候
lúc nhỏ
小氣
keo kiệt
小鬼
nhóc
小偷
kẻ trộm
小康
khá giả
小組
nhóm nhỏ
小販
người bán rong
小鹿
nai
小麥
lúa mì
小提琴
viôlông
小費
tiền boa
小溪
suối
小腦
tiểu não
小路
đường nhỏ
小腿
bắp chân
小說
tiểu thuyết
小學生
học sinh tiểu học
小館
quán
小聲
nhỏ tiếng
心
lòng
心
tâm
心血
tâm huyết
心事
tâm sự
心思
tâm tư
心急如焚
nóng ruột như lửa đốt
心疼
xót xa
心情
tâm trạng
心理
tâm lý
心理疾病
bệnh tâm lý
心想事成
mọi điều như ý
心意
tấm lòng
心愛
yêu quý
心裡
trong lòng
心裡話
lời thật lòng
心電圖
điện tâm đồ
心願
tâm nguyện
心魔
tâm ma
心臟
tim
心臟
trái tim
心臟病
bệnh tim
心靈
tâm hồn
仙人掌
cây xương rồng
仙女
thần tiên tỷ tỷ
仙界
tiên giới
仙鶴
chim hạc
兄弟
anh em
兄弟們
ae
兄長
huynh
冬眠
ngủ đông
玄
huyền bí
玄機
huyền cơ
穴位
huyệt đạo
休息
nghỉ ngơi
休想
đừng hòng
兇
hung dữ
兇手
hung thủ
兇狠
hung ác
兇殘
tàn ác
兇器
hung khí
先例
tiền lệ
先進
tiên tiến
先鋒
tiên phong
共同生活
chung sống
刑事
hình sự
刑法
luật hình sự
向
hướng
向上
hướng lên
向日葵
hoa hướng dương
年輕男子
chàng trai
旭日
mặt trời lên
血小板
tiểu cầu
血栓
cục máu đông
血脈
huyết mạch
血液
máu
血管
mạch máu
血緣
huyết thống
血壓
huyết áp
血壓計
máy đo huyết áp
行
được
行人
người đi bộ
行李
hành lý
行李箱
va li
行李艙
ngăn để hành lý
行李轉盤
băng chuyền hành lý
行車記錄器
camera hành trình
行政
hành chính
行星
hành tinh
行為
hành vi
行動
hành động
行程
lịch trình
西
phía tây
西方
phương Tây
西北
tây bắc
西瓜
dưa hấu
西瓜汁
nước ép dưa hấu
西南
tây nam
西班牙語
tiếng Tây Ban Nha
西裝
áo vest
西裝褲
quần tây
西餐
ẩm thực phương Tây
西醫
tây y
吸
hút
吸引
thu hút
吸收
hấp thụ
吸血鬼
ma cà rồng
吸取
tiếp thu
吸毒
hút ma túy
吸塵器
máy hút bụi
吸管
ống hút
孝順
hiếu thảo
孝敬
hiếu kính
希望
hy vọng
希望
ước
序言
lời nói đầu
形式
hình thức
形成
hình thành
形狀
hình dạng
形象
hình ảnh
形態
hình thái
形影不離
như hình với bóng
系
hệ
系列
loạt
系統
hệ thống
肖像
chân dung
肖戰
Xiao Zhan
辛苦
vất vả
辛酸
cay đắng
巡邏
tuần tra
邪惡
tà ác
享受
hưởng
享受
hưởng thụ
刺繡
thêu
協定
hiệp định
協商
thương lượng
協會
hiệp hội
協議
thoả thuận
協議
thỏa thuận
協議書
bản thỏa thuận
卸除
gỡ
受歡迎
thích nghe ham đọc
姓名
họ tên
幸好
may mà
幸運
may mắn
幸福
hạnh phúc
弦
dây đàn
性別
giới tính
性命
tính mạng
性格
tính cách
性情
tính tình
性感
gợi cảm
性價比
giá trị sử dụng
性質
tính
性質
tính chất
欣欣向榮
hưng thịnh
盲人
mù
社區大樓
khu dân cư
芝麻油
dầu mè
花椰菜
bông cải xanh
長靴
ủng
俠義
hiệp nghĩa
信
thư
信心
niềm tin
信用
tín dụng
信用卡
thẻ tín dụng
信仰
tín ngưỡng
信任
tin tưởng
信徒
tín đồ
信箱
thùng thư
信譽
uy tín
削
gọt
削弱
làm yếu đi
型
kiểu
型號
kiểu mẫu
宣佈
tuyên bố
宣言
tuyên ngôn
宣洩
xả (cảm xúc)
宣傳
tuyên truyền
宣誓
tuyên thệ
宣讀
tuyên đọc
巷子
hẻm
星巴克
Starbucks
星星
ngôi sao
星座
chòm sao
星期一
thứ Hai
星期二
thứ Ba
星期三
thứ Tư
星期五
thứ Sáu
星期六
thứ Bảy
星期天
chủ nhật
星期四
thứ Năm
星雲
tinh vân
洗
rửa
洗手乳
nước rửa tay
洗手槽
bồn rửa tay
洗衣店
tiệm giặt ủi
洗衣粉
bột giặt
洗衣機
máy giặt
洗車
rửa xe
洗面乳
sữa rửa mặt
洗碗
rửa bát
洗碗精
nước rửa chén
洗碗機
máy rửa bát
洗滌劑
chất tẩy rửa
洗髮精
dầu gội
洗澡
tắm
洗錢
rửa tiền
洗頭
gội đầu
洗禮
lễ rửa tội
洩密
lộ bí mật
洶湧
cuồn cuộn
炫耀
khoe khoang
相反
ngược lại
相依為命
nương tựa lẫn nhau
相信
tin
相約
hẹn nhau
相通
thông nhau
相提並論
so với nhau
相等
bằng nhau
相傳
tương truyền
相當於
tương đương với
相遇
gặp gỡ
相對
tương đối
相機
máy ảnh
相親
xem mắt
相應
tương ứng
相聲
tấu hài
相識
quen biết
限制
giới hạn
限制
hạn chế
限於
giới hạn ở
限購
giới hạn mua
香
thơm
香水
nước hoa
香火
nhang
香味
hương thơm
香氛機
máy khuếch tán tinh dầu
香菜
ngò
香腸
xúc xích
香蕉
chuối
香蕉樹
cây chuối
修改
sửa đổi
修車
sửa xe
修長
thon dài
修剪
cắt tỉa
修煉
tu luyện
修路
làm đường
修養
tu dưỡng
倖存
sống sót
夏天
mùa hè
夏令營
trại hè
峴港
Đà Nẵng
峽谷
hẻm núi
差異
chênh lệch
1
2