YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
X
以 X 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 575 個詞彙,第 2 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。
息息相關
gắn bó mật thiết
捐血
hiến máu
效力
hiệu lực
效仿
noi theo
效果
hiệu quả
效能
hiệu năng
效率
hiệu suất
校車
xe buýt trường học
校服
đồng phục
校長
hiệu trưởng
校園
khuôn viên trường
消化
tiêu hóa
消失
biến mất
消失
tiêu
消防
phòng cháy chữa cháy
消防車
xe cứu hoả
消防栓
trụ cứu hỏa
消毒
khử trùng
消耗
tiêu hao
消費
tiêu dùng
消費者
người tiêu dùng
消滅
tiêu diệt
狹窄
chật hẹp
狹隘
hẹp hòi
畜牧業
chăn nuôi
笑
cười
笑容
nụ cười
笑話
trò đùa
笑話
truyện cười
笑聲
tiếng cười
笑臉
gương mặt tươi cười
粉紅豬小妹
Peppa Pig
胸部
ngực
胸腔
lồng ngực
訊號
tín hiệu
訊號差
yếu sóng
訓練
huấn luyện
國小
cấp một
彩虹小馬
My Little Pony
情勢
tình hình
掀起
nhấc lên
排水溝堵塞
nghẹt cống
敘述
tường thuật
斜背包
túi đeo chéo
旋律
giai điệu
旋轉
xoay
現代
hiện đại
現代化
hiện đại hóa
現任
đương nhiệm
現在
bây giờ
現成
có sẵn
現有
hiện có
現行
hiện hành
現狀
hiện trạng
現金
tiền mặt
現場
hiện trường
現象
hiện tượng
現實
hiện thực
細
mỏng
細胞
tế bào
細菌
vi khuẩn
細微
tinh vi
細節
chi tiết
習俗
tập tục
習慣
thói quen
袖手旁觀
khoanh tay đứng nhìn
袖珍
bỏ túi
許可
phép
許可證
giấy phép
速限
giới hạn tốc độ
酗酒
nát rượu
陷入
rơi vào
陷阱
cái bẫy
陷害
hãm hại
雪
tuyết
雪上加霜
thêm dầu vào lửa
雪山
núi tuyết
雪佛蘭
Chevrolet
雪碧
sprite
創業
ra kinh doanh
喜出望外
vui mừng khôn xiết
喜事
việc vui
喜怒哀樂
hỉ nộ ái ố
喜悅
vui mừng
喜茶
heytra
喜酒
rượu mừng cưới
喜愛
ưa thích
喜劇
hài kịch
喜劇片
phim hài
喜慶
hỷ sự
喜糖
kẹo cưới
喜鵲
chim khách
喜歡
thích
循序漸進
tiến từng bước
循環
tuần hoàn
晶片
vi mạch
犀牛
tê giác
猩猩
con đười ươi
稀有
hiếm
稀奇
hiếm lạ
虛幻
hư ảo
虛弱
yếu ớt
虛假
giả dối
虛榮
hư vinh
虛構
hư cấu
虛擬
ảo
象棋
cờ tướng
閒
rảnh
閒話
chuyện phiếm
雄厚
hùng hậu
項目
dự án
項目
hạng mục
項鍊
dây chuyền
須知
cần biết
嗅覺
khứu giác
媳婦
con dâu
嫌棄
chê bai
想
nghĩ
想到
nghĩ đến
想法
ý kiến
想起
nhớ lại
想像
tưởng tượng
新
mới
新人
người mới
新手
tân thủ
新生
tân sinh
新年
Năm mới
新奇
mới lạ
新房
phòng mới cưới
新型
kiểu mới
新郎
chú rể
新娘
cô dâu
新陳代謝
trao đổi chất
新款
mẫu mới
新聞
tin tức
新潮
hợp thời
新興
mới nổi
新鮮
tươi
暈眩
choáng
碎屑
vụn
羨慕
ghen tị
腥味
tanh
腺體
tuyến
補血藥水
thuốc hồi máu
解除安裝
gỡ cài đặt
詳盡
tường tận
資訊
thông tin
路線
tuyến đường
馴化
thuần hóa
像
giống như
像樣
ra trò
漩渦
xoáy nước
漩渦鳴人
Naruto Uzumaki
熄滅
dập tắt
熊
gấu
熊貓
gấu trúc
蜥蜴
thằn lằn
需求
nhu cầu
需要
cần
嘮叨
lải nhải
嬉笑
cười đùa
寫
viết
寫字檯
bàn viết
箱子
cái hộp
箱子
hộp
線
dây
線索
manh mối
線條
đường nét
膝蓋
đầu gối
蝦
tôm
蝦皮
shopee
課時
giờ học
賢慧
hiền thục
銷售
bán
銷售
bán hàng
銷量
doanh số
銷毀
tiêu hủy
鞋子
giày
鞋架
giá để giày
鞋盒
hộp đựng giày
勳章
huy chương
學
học
學士
cử nhân
學分
tín chỉ
學生
học sinh
學年
năm học
學位
bằng cấp
學者
học giả
學科
môn học
學員
học viên
學校
trường
學校
trường học
學院
học viện
學問
học vấn
學習
học tập
學術
học thuật
學期
học kỳ
學渣
học kém
學費
học phí
學會
học được
學說
học thuyết
學歷
trình độ học vấn
學藝
học nghề
學霸
học bá
憲法
hiến pháp
橡皮筋
dây thun buộc
橡皮擦
tẩy
橡膠
cao su
橡樹
cây sồi
激起
khơi dậy
縣
huyện
興致勃勃
hào hứng
興起
nổi lên
興高采烈
phấn khởi
興趣
hứng thú
興奮
phấn khích
興奮劑
chất kích thích
蕭條
tiêu điều
螢幕
màn hình
辦公大樓
tòa nhà văn phòng
選手
tuyển thủ
選民
cử tri
選用
lựa chọn sử dụng
選拔
tuyển chọn
選修
tự chọn
選擇
chọn
選舉
bầu cử
醒來
tỉnh dậy
醒悟
tỉnh ngộ
錫
thiếc
餡
nhân (bánh)
嚇
dọa
嚇唬
hù dọa
戲曲
hí khúc
戲劇
kịch
戲劇
vở kịch
蟋蟀
dế
謝謝
cám ơn
謝謝
cảm ơn
霞
mây hồng
鮮血
máu tươi
鮮花
hoa tươi
鮮活
tươi sống
鮮美
tươi ngon
薰衣草
hoa oải hương
瀟灑
phóng khoáng
繫領帶
thắt cà vạt
蠍子
bọ cạp
懸念
hồi hộp
懸殊
chênh lệch lớn
懸崖
vách đá
懸崖峭壁
vách đá cheo leo
犧牲
hy sinh
獻出
hiến
鏽
gỉ
響尾蛇
rắn đuôi chuông
響亮
vang dội
響起
vang
響起
vang lên
響應
hưởng ứng
響聲
tiếng động
鹹
mặn
攜帶
mang theo
纖維
chất xơ
顯出
lộ ra
顯示
hiển thị
顯示卡
card đồ họa
顯得
tỏ ra
顯現
hiện ra
顯現
hiện rõ
顯然
hiển nhiên
顯著
nổi bật
顯赫
lừng lẫy
鑲嵌
khảm
Chanel
chanel
1
2