YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
Y
Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng Y
747 mục từ, trang 3/3. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.
赢家
người thắng cuộc
赢得
giành được
越
vượt qua
越南
Việt Nam
越南斗笠
nón lá
越南河粉
phở
越来越
càng ngày càng
越野车
xe địa hình
迎合
chiều theo
迎来
đón nhận
运动
thể thao
运动会
hội thao
运动员
vận động viên
运动裤
quần thể thao
运动鞋
giày thể thao
运气
vận may
运河
kênh đào
运用
vận dụng
运输
vận chuyển
远
xa
远方
phương xa
远离
tránh xa
远程
từ xa
远见
tầm nhìn xa
远近闻名
nổi tiếng gần xa
逾期
quá hạn
遇险
gặp nguy hiểm
遇难
gặp nạn
遗产
di sản
遗传
di truyền
遗体
thi hài
遗嘱
di chúc
遗址
di tích
遗失
làm mất
遗弃
bỏ rơi
遗愿
di nguyện
遗憾
tiếc nuối
遗物
di vật
遥控器
điều khiển từ xa
遥远
xa xôi
邀请
mời
邮件
email
邮局
bưu điện
邮政
bưu chính
邮票
tem thư
邮箱
hộp thư
邮编
mã bưu điện
郁金香
hoa tulip
酝酿
ấp ủ
野
hoang dã
野兽
dã thú
野兽
thú
野外
dã ngoại
野心
tham vọng
野炊
cắm trại nấu ăn ngoài trời
野生动物
động vật hoang dã
野蛮
dã man
钥匙
chìa khoá
银
bạc
银幕
màn ảnh
银河系
dải Ngân Hà
银牌
huy chương bạc
银色
màu bạc
银行
ngân hàng
银行卡
thẻ ngân hàng
银项链
dây chuyền bạc
阅历
kinh nghiệm sống
阅读灯
đèn đọc sách
阎王
Diêm Vương
阳光
ánh nắng
阳台
ban công
阳性
dương tính
阴
âm u
阴天
trời âm u
阴性
âm tính
阴暗
u ám
阴谋
âm mưu
院
viện
院士
viện sĩ
院长
viện trưởng
陨石
thiên thạch
陨石坑
miệng núi lửa
隐患
nguy cơ tiềm ẩn
隐情
ẩn tình
隐瞒
che giấu
隐约
lờ mờ
隐蔽
ẩn giấu
隐藏
ẩn
隐身
tàng hình
雅马哈
yamaha
雨
mưa
雨水
nước mưa
雨衣
áo mưa
雨靴
ủng đi mưa
音乐
âm nhạc
音乐
nhạc
音乐盒
hộp nhạc
音像
âm thanh hình ảnh
音响
loa
音节
âm tiết
音量
âm lượng
韵味
vẻ hấp dẫn
页
trang
预习
chuẩn bị bài
预兆
điềm báo
预告
báo trước
预售
bán trước
预定
đặt trước
预感
dự cảm
预报
dự báo
预料
dự liệu
预测
dự đoán
预示
báo hiệu
预算
ngân sách
预约
hẹn trước
预言
tiên đoán
预计
dự kiến
预赛
vòng loại
预防
phòng ngừa
颜色
màu sắc
饮料
đồ uống
饮水
uống nước
饮水壶
bình nước
饮水机
cây nước nóng lạnh
饮用水
nước uống
饮食
ăn uống
验收
nghiệm thu
验证
xác minh
鱼
cá
鱼丸
cá viên
鱼刺
xương cá
鱼塘
ao nuôi cá
鱼头
đầu cá
鱼尾
đuôi cá
鱼干
cá khô
鱼竿
cần câu
鱼线
dây câu
鱼线轮
guồng câu
鱼钩
lưỡi câu
鱼露
nước mắm
鱼饵
mồi câu
鱼鳞
vảy cá
鱿鱼丝
khô mực
鸦雀无声
im phăng phắc
鸭
vịt
鹦鹉
vẹt
鹰
đại bàng
1
2
3