YiWordsYiWords

Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng L

446 mục từ, trang 2/2. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

老鹰chim đại bàng老鼠chuộttrò chuyệnđiếc聋人người điếc聋哑câm điếc联合liên hợp联合国Liên Hợp Quốc联想lenovo联欢liên hoan联盟liên minh联系liên hệ联系电话số điện thoại联网kết nối mạng联赛giải đấu联邦liên bangmặt脸书facebook脸盆chậu rửa mặt脸色sắc mặt脸色发白tái mặt脸颊腊月tháng Chạp良心lương tâm良性lành tính芦花hoa lau荔枝vải莲子hạt sen莲花hoa sen莲藕củ sen萝卜củ cải落叶rụng lá落后tụt hậu落成khánh thành落户đăng ký hộ khẩuxanh lam蓝天bầu trời xanh蓝牙耳机tai nghe Bluetooth蓝瓶thuốc hồi năng lượng蓝色màu xanh dương蓝莓việt quất蓝领lao động phổ thôngsáp蜡烛nến蜡笔小新Crayon Shin-chan螺丝vít螺丝刀tua vít螺丝钉ốc vítnứt裂缝vết nứttrần truồng论坛diễn đàn论文luận văn论证luận chứng论述luận thuật谅解thông cảmđổ lỗiđường路上trên đường路人người qua đường路况tình trạng đường路子cách đi路段đoạn đường路灯đèn đường路程quãng đường路线lộ trình路边lề đường路边摊quán cóc路过đi ngang qua路途đường đi路面mặt đường路飞Monkey D. Luffyvòng轮廓đường viền轮椅xe lăn轮毂vành xe轮流luân phiên轮胎lốp xe轮船tàu thuỷchiếccay辣条thanh cay辣椒ớtngay cả连任tái đắc cử连同kèm theo连夜suốt đêm连帽卫衣áo hoodie连年năm này qua năm khác连忙liền lập tức连接kết nối连滚带爬vừa lăn vừa bò连续liên tục连锁chuỗi连锁店chuỗi cửa hàng逻辑logicdắt đi dạo邻国nước láng giềng邻居hàng xóm里程碑cột mốc里面bên tronglượng铃木suzuki铃铛chuôngnhôm铝箔纸giấy bạc陆军lục quân陆地đất liền隆重trọng thểrờikhông零下dưới 0 độ零件linh kiện零售bán lẻ零星lẻ tẻ零花钱tiền tiêu vặt零钱tiền lẻ零食đồ ăn vặtsấm雷克萨斯lexus雷蛇Razer雷达radarsương露营cắm trại领事lãnh sự领事馆lãnh sự quán领会lĩnh hội领先dẫn đầu领域lĩnh vực领导lãnh đạo领带cà vạt领悟lĩnh ngộ领袖lãnh tụlừa骆驼lạc đà骡子la鲁莽liều lĩnh鹿hươu黎明bình minhrồng龙卷风lốc xoáy龙猫Totoro龙眼nhãn龙舌兰cây thùa龙舟thuyền rồng龙虾tôm hùm