YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
C
以 C 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 572 個詞彙,第 1 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。
刁難
gây khó dễ
叉子
cái nĩa
叉子
nĩa
寸
tấc
川流不息
nối tiếp không ngừng
川崎
Kawasaki
工廠
nhà máy
才能
tài năng
才華
tài năng
仇恨
thù hận
尺
thước
尺寸
cỡ
充足
đầy đủ
充氣床墊
đệm hơi
充電
sạc pin
充電樁
trạm sạc
充電器
sạc
充滿
tràn đầy
冊
quyển
出口
lối ra
出口
xuất khẩu
出口成章
nói lưu loát
出土
khai quật
出毛病
gặp trục trặc
出主意
đưa ra ý kiến
出乎意料
ngoài dự đoán
出去
ra
出去
ra ngoài
出示
xuất trình
出行
đi lại
出局
loại khỏi cuộc chơi
出身
xuất thân
出事
gặp chuyện
出於
xuất phát từ
出版
xuất bản
出版社
nhà xuất bản
出洋相
làm trò cười
出差
đi công tác
出席
tham dự
出拳
đấm
出神
xuất thần
出租
cho thuê
出院
xuất viện
出售
bán ra
出國
ra nước ngoài
出現
xuất hiện
出訪
công du
出發
xuất phát
出路
lối thoát
出遊
đi chơi
出境
xuất cảnh
出廠
xuất xưởng
出賣
bán đứng
出醜
làm xấu mặt
出難題
ra đề khó
匆忙
vội vã
匆忙
vội vàng
去除
loại bỏ
失智
đờ đẫn
市區
khu đô thị
市區
trong thành phố
再度出現
xuất hiện trở lại
吃
ăn
吃不到
không ăn được
吃瓜
hóng chuyện
吃喝玩樂
ăn chơi hưởng lạc
吃飯
ăn cơm
吃虧
chịu thiệt
在裡面
ở trong
存在
tồn tại
存放
cất giữ
存款
gửi tiền
存摺
sổ tiết kiệm
成千上萬
hàng vạn
成才
thành tài
成分
thành phần
成功
thành công
成果
thành quả
成品
thành phẩm
成型
định hình
成為
thành
成為
trở thành
成員
thành viên
成家
lập gia đình
成問題
thành vấn đề
成就
thành tựu
成群結隊
từng nhóm từng đoàn
成語
thành ngữ
成龍
Thành Long
收藏品
bộ sưu tập
次
lần
次品
hàng kém chất lượng
次要
thứ yếu
次數
số lần
此事
việc này
此前
trước đó
此時
lúc này
此起彼落
liên tiếp nổi lên
此處
nơi này
池子
bể
池塘
ao
行動電源
pin dự phòng
串
xâu
串門子
đi chơi nhà
伺候
hầu hạ
克里斯蒂亞諾·羅納度
Cristiano Ronaldo
初一
mồng một
初次
lần đầu
初步
sơ bộ
初級
sơ cấp
初衷
ý định ban đầu
吵架
cãi nhau
吹
thổi
吹風機
máy sấy tóc
吹捧
tâng bốc
吹頭髮
sấy tóc
呈現
trình bày
岔路
ngã rẽ
床
giường
床單
ga trải giường
床墊
nệm
床頭燈
đèn ngủ
床頭櫃
tủ đầu giường
抄寫
chép
抄寫
chép lại
抄襲
đạo văn
材料
vật liệu
村莊
làng
沉沒
chìm
沉甸甸
nặng trĩu
沉思
trầm tư
沉重
nặng nề
沉浸
đắm chìm
沉澱
kết tủa
沉默
im lặng
沖水按鈕
nút xả nước
赤字
thâm hụt
赤道
xích đạo
走在前面
đi trước
身心障礙者
người khuyết tật
車
xe
車上
trên xe
車主
chủ xe
車位
chỗ đậu xe
車型
kiểu xe
車展
triển lãm ô tô
車庫
gara ô tô
車票
vé xe
車速
tốc độ xe
車廂
toa xe
車牌
biển số xe
車軸
trục xe
車間
phân xưởng
車道
làn đường
車禍
tai nạn xe cộ
車銀優
Cha Eun-woo
車輛
phương tiện
車輪
bánh xe
車鑰匙
chìa khóa xe
防水外套
áo khoác chống nước
刺耳
chói tai
刺客
sát thủ
刺骨
thấu xương
刺激
kích thích
垂下
rủ xuống
垂直
thẳng đứng
承包
thầu
承受
chịu đựng
承載
chịu tải
承認
thừa nhận
承擔
đảm nhận
承諾
cam kết
承諾
hứa
抽水機
máy bơm nước
抽出
rút
抽空
dành thời gian
抽屜
ngăn kéo
抽菸
hút thuốc
抽象
trừu tượng
抽獎
rút thăm trúng thưởng
抽籤
bốc thăm
拆
tháo
拆除
tháo dỡ
拆遷
giải tỏa
炒
xào
炒作
đánh bóng
炒股
chơi chứng khoán
返回
trở lại
長久
lâu dài
長矛
giáo
長江
sông Trường Giang
長征
Trường Chinh
長度
chiều dài
長效
hiệu quả lâu dài
長假
kỳ nghỉ dài
長處
điểm mạnh
長途
đường dài
長期
dài hạn
長期以來
lâu nay
長短
độ dài
長跑
chạy đường dài
長達
dài tới
長壽
trường thọ
長頸鹿
hươu cao cổ
長臂猿
vượn
青蔥
hành lá
促銷
khuyến mãi
品嚐
nếm
城市
thành phố
城堡
lâu đài
城鄉
thành thị và nông thôn
城牆
tường thành
持有
nắm giữ
持續
kéo dài
指教
chỉ giáo
春天
mùa xuân
春聯
câu đối đỏ
查出
phát hiện ra
查詢
tra cứu
查獲
phát hiện và thu giữ
柳橙汁
nước cam
流汗
đổ mồ hôi
流血
chảy máu
穿
mặc
穿上
mặc vào
穿山甲
tê tê
穿越
xuyên không
計程車
taxi
重生
trùng sinh
重申
nhắc lại
重合
trùng nhau
重建
xây dựng lại
重現
tái hiện
重發
gửi lại
重陽節
Tết Trùng Dương
重播
phát lại
重複
lặp lại
重疊
chồng lên nhau
乘坐
đi (xe, tàu...)
乘車
đi xe
乘客
hành khách
乘機取利
thừa nước đục thả câu
倉庫
kho hàng
倉鼠
chuột hamster
差
kém
差別
khác biệt
差點
suýt nữa
恥笑
chê cười
恥辱
nhục nhã
柴油
dầu diesel
純
thuần khiết
純淨水
nước tinh khiết
純粹
thuần tuý
純潔
trong sáng
純樸
chất phác
翅膀
cánh chim
脆
giòn
脆弱
mong manh
臭
hôi
茶
trà
茶百道
chapanda
茶杯
tách
茶壺
ấm trà
茶葉
lá trà
茶道
trà đạo
茶館
quán trà
草
cỏ
草坪
bãi cỏ
草原
thảo nguyên
草案
bản dự thảo
草莓
dâu tây
草魚
cá trắm
草藥
thuốc nam
記憶卡
thẻ nhớ
財力
tiềm lực tài chính
財務
tài vụ
財產
tài sản
財經
tài chính kinh tế
除了
ngoại trừ
除夕
đêm giao thừa
除去
trừ
除外
ngoại trừ
除非
trừ khi
除蟎儀
máy hút bụi giường
側面
mặt bên
參加
tham gia
參考
tham khảo
參見
xem thêm
參軍
nhập ngũ
參展
tham gia triển lãm
參謀
tham mưu
參賽
tham gia thi đấu
參觀
tham quan
唱
hát
唱片
đĩa nhạc
國中
cấp hai
堆高機
xe nâng
崇尚
tôn sùng
崇拜
sùng bái
崇高
cao cả
1
2