YiWordsYiWords

以 C 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 572 個詞彙,第 1 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

刁難gây khó dễ叉子cái nĩa叉子nĩatấc川流不息nối tiếp không ngừng川崎Kawasaki工廠nhà máy才能tài năng才華tài năng仇恨thù hậnthước尺寸cỡ充足đầy đủ充氣床墊đệm hơi充電sạc pin充電樁trạm sạc充電器sạc充滿tràn đầyquyển出口lối ra出口xuất khẩu出口成章nói lưu loát出土khai quật出毛病gặp trục trặc出主意đưa ra ý kiến出乎意料ngoài dự đoán出去ra出去ra ngoài出示xuất trình出行đi lại出局loại khỏi cuộc chơi出身xuất thân出事gặp chuyện出於xuất phát từ出版xuất bản出版社nhà xuất bản出洋相làm trò cười出差đi công tác出席tham dự出拳đấm出神xuất thần出租cho thuê出院xuất viện出售bán ra出國ra nước ngoài出現xuất hiện出訪công du出發xuất phát出路lối thoát出遊đi chơi出境xuất cảnh出廠xuất xưởng出賣bán đứng出醜làm xấu mặt出難題ra đề khó匆忙vội vã匆忙vội vàng去除loại bỏ失智đờ đẫn市區khu đô thị市區trong thành phố再度出現xuất hiện trở lạiăn吃不到không ăn được吃瓜hóng chuyện吃喝玩樂ăn chơi hưởng lạc吃飯ăn cơm吃虧chịu thiệt在裡面ở trong存在tồn tại存放cất giữ存款gửi tiền存摺sổ tiết kiệm成千上萬hàng vạn成才thành tài成分thành phần成功thành công成果thành quả成品thành phẩm成型định hình成為thành成為trở thành成員thành viên成家lập gia đình成問題thành vấn đề成就thành tựu成群結隊từng nhóm từng đoàn成語thành ngữ成龍Thành Long收藏品bộ sưu tậplần次品hàng kém chất lượng次要thứ yếu次數số lần此事việc này此前trước đó此時lúc này此起彼落liên tiếp nổi lên此處nơi này池子bể池塘ao行動電源pin dự phòngxâu串門子đi chơi nhà伺候hầu hạ克里斯蒂亞諾·羅納度Cristiano Ronaldo初一mồng một初次lần đầu初步sơ bộ初級sơ cấp初衷ý định ban đầu吵架cãi nhauthổi吹風機máy sấy tóc吹捧tâng bốc吹頭髮sấy tóc呈現trình bày岔路ngã rẽgiường床單ga trải giường床墊nệm床頭燈đèn ngủ床頭櫃tủ đầu giường抄寫chép抄寫chép lại抄襲đạo văn材料vật liệu村莊làng沉沒chìm沉甸甸nặng trĩu沉思trầm tư沉重nặng nề沉浸đắm chìm沉澱kết tủa沉默im lặng沖水按鈕nút xả nước赤字thâm hụt赤道xích đạo走在前面đi trước身心障礙者người khuyết tậtxe車上trên xe車主chủ xe車位chỗ đậu xe車型kiểu xe車展triển lãm ô tô車庫gara ô tô車票vé xe車速tốc độ xe車廂toa xe車牌biển số xe車軸trục xe車間phân xưởng車道làn đường車禍tai nạn xe cộ車銀優Cha Eun-woo車輛phương tiện車輪bánh xe車鑰匙chìa khóa xe防水外套áo khoác chống nước刺耳chói tai刺客sát thủ刺骨thấu xương刺激kích thích垂下rủ xuống垂直thẳng đứng承包thầu承受chịu đựng承載chịu tải承認thừa nhận承擔đảm nhận承諾cam kết承諾hứa抽水機máy bơm nước抽出rút抽空dành thời gian抽屜ngăn kéo抽菸hút thuốc抽象trừu tượng抽獎rút thăm trúng thưởng抽籤bốc thămtháo拆除tháo dỡ拆遷giải tỏaxào炒作đánh bóng炒股chơi chứng khoán返回trở lại長久lâu dài長矛giáo長江sông Trường Giang長征Trường Chinh長度chiều dài長效hiệu quả lâu dài長假kỳ nghỉ dài長處điểm mạnh長途đường dài長期dài hạn長期以來lâu nay長短độ dài長跑chạy đường dài長達dài tới長壽trường thọ長頸鹿hươu cao cổ長臂猿vượn青蔥hành lá促銷khuyến mãi品嚐nếm城市thành phố城堡lâu đài城鄉thành thị và nông thôn城牆tường thành持有nắm giữ持續kéo dài指教chỉ giáo春天mùa xuân春聯câu đối đỏ查出phát hiện ra查詢tra cứu查獲phát hiện và thu giữ柳橙汁nước cam流汗đổ mồ hôi流血chảy máu穿mặc穿上mặc vào穿山甲tê tê穿越xuyên không計程車taxi重生trùng sinh重申nhắc lại重合trùng nhau重建xây dựng lại重現tái hiện重發gửi lại重陽節Tết Trùng Dương重播phát lại重複lặp lại重疊chồng lên nhau乘坐đi (xe, tàu...)乘車đi xe乘客hành khách乘機取利thừa nước đục thả câu倉庫kho hàng倉鼠chuột hamsterkém差別khác biệt差點suýt nữa恥笑chê cười恥辱nhục nhã柴油dầu dieselthuần khiết純淨水nước tinh khiết純粹thuần tuý純潔trong sáng純樸chất phác翅膀cánh chimgiòn脆弱mong manhhôitrà茶百道chapanda茶杯tách茶壺ấm trà茶葉lá trà茶道trà đạo茶館quán tràcỏ草坪bãi cỏ草原thảo nguyên草案bản dự thảo草莓dâu tây草魚cá trắm草藥thuốc nam記憶卡thẻ nhớ財力tiềm lực tài chính財務tài vụ財產tài sản財經tài chính kinh tế除了ngoại trừ除夕đêm giao thừa除去trừ除外ngoại trừ除非trừ khi除蟎儀máy hút bụi giường側面mặt bên參加tham gia參考tham khảo參見xem thêm參軍nhập ngũ參展tham gia triển lãm參謀tham mưu參賽tham gia thi đấu參觀tham quanhát唱片đĩa nhạc國中cấp hai堆高機xe nâng崇尚tôn sùng崇拜sùng bái崇高cao cả