YiWordsYiWords

以 C 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 572 個詞彙,第 2 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

崇高cao cả崇敬tôn kính常thường常人người thường常用thường dùng常年quanh năm常見thường gặp常務thường vụ常理lẽ thường常溫nhiệt độ thường常識kiến thức phổ thông彩色電視機tivi màu彩券vé số彩虹cầu vồng彩燈đèn trang trí彩霞mây đỏ從từ從小từ nhỏ從不không bao giờ從今以後từ nay về sau從未chưa từng從早到晚từ sáng đến tối從此từ đó從而do đó從前ngày xưa從業hành nghề從頭từ đầu採用áp dụng採集thu thập採礦khai thác mỏ措手不及trở tay không kịp措施biện pháp猜đoán猜測phỏng đoán猜謎đoán đố瓷器đồ sứ瓷器sứ瓷磚gạch men產生nảy sinh產地nơi sản xuất產品sản phẩm產值giá trị sản xuất產量sản lượng產業ngành công nghiệp粗thô粗暴thô bạo粗魯thô lỗ粗糙thô ráp船thuyền船長thuyền trưởng船員thủy thủ船隻tàu thuyền處女座Xử Nữ處方đơn thuốc處事ứng xử處長trưởng phòng處理xử lý處理器bộ xử lý處境hoàn cảnh處罰xử phạt這次lần này逞能ra vẻ ta đây逞強ra vẻ mạnh mẽ陳舊cũ kỹ創作sáng tác創造sáng tạo創新đổi mới創業khởi nghiệp創辦人người sáng lập喘氣thở dốc場cuộc場sân場合trường hợp場地sân bãi場次buổi場面cảnh tượng場景cảnh幾乎gần như廁所nhà vệ sinh插入cắm插座ổ cắm điện插座ổ cắm điện插秧cấy lúa插隊chen hàng插圖minh họa插嘴chen ngang曾經từng朝三暮四sáng ba chiều bốn (hay thay đổi)朝代triều đại殘留còn sót lại殘疾khuyết tật殘酷tàn khốc殘障tàn tật測距儀máy đo khoảng cách測量đo測量đo lường湊集gom lại程式設計師lập trình viên程度mức程度mức độ窗戶cửa sổ窗台bậu cửa sổ窗簾màn cửa窗簾rèm cửa sổ策略chiến lược策劃lên kế hoạch菜市場chợ thực phẩm菜單thực đơn菜園vườn rau菜餚món ăn裁判trọng tài裁員cắt giảm nhân sự裁縫cắt may裁縫thợ may詞彙từ vựng詞語từ ngữ趁nhân lúc趁早làm sớm趁機nhân cơ hội超siêu超市siêu thị超車vượt xe超音波siêu âm超速vượt tốc độ超越vượt超過vượt quá超標vượt chuẩn鈔票tiền giấy階層tầng lớp催化劑chất xúc tác催促thúc giục催眠thôi miên傳truyền傳人truyền nhân傳出truyền ra傳來truyền đến傳奇huyền thoại傳承truyền thừa傳染病bệnh truyền nhiễm傳真fax傳授truyền dạy傳單tờ rơi傳統truyền thống傳達truyền đạt傳說truyền thuyết傳播truyền bá傳輸truyền tải募款gây quỹ愁眉苦臉mặt mày ủ rũ愚蠢ngu ngốc感測器cảm biến滄桑thăng trầm萬里長城Vạn Lý Trường Thành稠đặc腸ruột誠信thành tín誠意thành ý誠實thành thật農曆新年Tết Nguyên Đán隔天ngày hôm sau嫦娥Hằng Nga寢具chăn ga gối慈祥hiền từ慈善từ thiện慘痛đau xót摧殘tàn phá暢通thông suốt暢談trò chuyện thoải mái暢銷bán chạy瞅nhìn磁卡thẻ từ磁帶băng từ磁碟đĩa từ稱呼xưng hô稱為gọi là稱號danh hiệu綽號biệt danh翠綠xanh biếc蒼白tái nhợt蒼蠅ruồi雌雄đực cái嘲笑chế giễu嘴饞thèm ăn層出不窮liên tục xuất hiện廚房nhà bếp廚師đầu bếp廠房nhà xưởng廠長giám đốc nhà máy廠商nhà sản xuất徹底triệt để憂慮lo âu撐chống đỡ撤退rút lui撤銷hủy bỏ撤離sơ tán槽溝rãnh樓層tầng潮汐thủy triều潮濕ẩm ướt澄清làm rõ衝xông衝突xung đột衝浪lướt sóng衝動bốc đồng衝擊tác động賜予ban cho踩dẫm醋giấm齒輪bánh răng操作vận hành操控điều khiển操勞làm lùng操場sân trường整天suốt ngày橘色màu cam橙子cam艙khoang遲早sớm muộn遲到đến muộn錯sai錯位lệch vị trí錯別字chữ sai chính tả錯過bỏ lỡ錯誤sai lầm餐bữa ăn餐桌bàn ăn餐廳nhà hàng償還hoàn trả儲水槽bình chứa nước儲存lưu trữ儲備dự trữ擦灰塵lau bụi擦拭lau燦爛rực rỡ禪杖gậy thiền聰明thông minh謠言tin đồn醜xấu醜陋xấu xí醜惡xấu xa醜聞bê bối叢林rừng rậm藏giấu藏身ẩn náu蟲子sâu bọ蟲洞lỗ sâu謹致xin gửi lời闖入xông vào離開bỏ đi寵物thú cưng寵物籠chuồng thú cưng寵愛cưng chiều懲罰trừng phạt癡情si tình蹭cọ辭呈đơn từ chức辭職thôi việc辭職từ chức鏟子xẻng攙扶dìu籌碼chip觸目驚心kinh hoàng觸動chạm đến觸覺xúc giác灌木叢bụi rậm纏繞quấn纏繞quấn quanh鐵鎚búa襯托làm nổi bật襯衫áo sơ mi襯衫sơ miOK繃băng cá nhân