YiWordsYiWords

以 D 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 583 個詞彙,第 1 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

一點hạtĐinh丁字路口ngã ba刀子dao刁難làm khó土地đất đailớnto大人người lớn大不了cùng lắm大巴士xe buýt lớn大方hào phóng大片khu vực lớn大包大攬ôm đồm mọi việc大同小異na ná nhau大有可為có tương lai rộng mở大臣đại thần大局toàn cục大事việc lớn大使đại sứ大使館đại sứ quán大姊chị cả大招chiêu cuối大於lớn hơn大門cổng大型cỡ lớn大致đại khái大面積diện tích lớn大家mọi người大家庭đại gia đình大師đại sư大氣khí quyển大海đại dương大規模quy mô lớn大部分phần lớn大陸đại lục大幅度mức độ lớn大猩猩khỉ đột大筆khoản lớn大街小巷mọi ngõ ngách大象voi大量số lượng lớn大隊đội lớn大雁ngỗng trời大媽bác gái大意ý chính大會đại hội大肆ồ ạt大腦não大道đại lộ大綱đề cương大腿đùi大蒜tỏi大數據dữ liệu lớn大樓cao ốc大樓toà大獎賽giải đấu lớn大學đại học大學生sinh viên大貓熊gấu trúc lớn大選bầu cử lớn大聲to tiếng大賽cuộc thi lớn大驚小怪làm quá大體đại thể大廳sảnh lớn小袋子túi nhỏ公私分明công bằng không thiên vị公噸tấn化妝trang điểm世代thế hệ代表đại diện代表人người đại diện代表團đoàn đại biểu代理商đại diện代替thay thế代號mã hiệu冬天mùa đông冬瓜bí xanhngậm外帶mang vềđánh打工làm thêm打火機bật lửa打包đóng gói打哈欠ngáp打架đánh nhau打盹chợp mắt打烊đóng cửa打破phá vỡ打針tiêm打掃quét dọn打敗đánh bại打球chơi bóng打牌đánh bài打雷sấm打電話gọi điện thoại打算định打算dự định打噴嚏hắt hơi打撈trục vớt打擊đả kích打臉vả mặt打斷ngắt lời打獵săn bắn打籃球chơi bóng rổ打聽hỏi thăm生日ngày sinh目前hiện tại丟掉vứt đi丟臉mất mặt丟臉quê độ印表機máy in吊床võng吊扇quạt trần地上dưới đất地下水nước ngầm地下室tầng hầm地下道hầm chui地方chỗ地平線đường chân trời地名địa danh地位địa vị地址địa chỉ地形địa hình地板sàn nhà地面mặt đất地區khu vực地區vùng地基móng nhà地球Trái Đất地理địa lý地毯thảm地勢địa thế地雷mìn地圖bản đồ地獄địa ngục地質địa chất地震động đất地點địa điểmnhiều多久bao lâu多元đa nguyên多元化đa dạng hóa多少bao nhiêu多方面đa phương diện多功能đa năng多年nhiều năm多年來nhiều năm qua多次nhiều lần多勞多得làm nhiều hưởng nhiều多媒體đa phương tiện多雲nhiều mây多疑đa nghi多種nhiều loại多麼biết bao多數đa số多餘thừa多邊đa phương有禮thoả đáng但是nhưng但是nhưng但願ước gì低下cúi xuống低估đánh giá thấp低於thấp hơn低迷trì trệ低溫nhiệt độ thấp低碳ít cacbon低調kín tiếng低頭cúi đầu冷凍đông lạnh弟子đệ tử弟弟em trai抖音tiktok杜卡迪ducatinhìn chằm chằm豆子hạt đậu豆芽giá đỗ豆腐đậu phụ豆漿sữa đậu nành豆類các loại đậu典型điển hình典範hình mẫutới到底rốt cuộc到處khắp nơi到期đến hạn到達đến定心丸liều thuốc an thần定向định hướng定位định vị定居định cư定為định là定期định kỳ定義định nghĩa定價định giá底部đáy底線giới hạn cuối cùng延誤chậm trễ抵抗kháng cự抵制tẩy chay抵押thế chấp抵達đến nơi抵銷triệt tiêu抵禦chống lại拇指ngón cái東方đông東方phương Đông東北Đông Bắc東西đồ東奔西走chạy đôn chạy đáo東南đông nam東張西望nhìn ngang ngó dọc東部miền đông東邊phía đôngcủa的確thực sự便宜giá rẻ哆啦A夢Doraemon帝國đế quốc帝國主義chủ nghĩa đế quốcđộ度假nghỉ dưỡng待會兒một lát nữa待遇đãi ngộ怠工lười biếng trong công việc怠慢lơ là指導教授giáo viên hướng dẫn按讚thích政黨đảngđoạn段落đoạn vănđộc毒品ma túy毒藥độc dược洞穴hang洞穴hang động洞府động phủ訂金tiền đặt cọc訂書針kim bấm訂書機bấm kim訂做đặt làm訂婚đính hôn訂單đơn hàng訂購đặt hàng倒下đổ倒下ngã xuống倒車lùi xe倒楣xui xẻo倒數đếm ngược凍結đóng băng島嶼đảo悅耳du dương特價giảm giá訊息tin nhắn釘子đinh陡峭dốc đứng高階cao cấpđấu鬥志ý chí chiến đấu鬥爭đấu tranh鬥破蒼穹Battle Through the Heavens鬥羅大陸Soul Land健忘hay quên兜售bán rongđộng動力động lực動手ra tay動作片phim hành động動身lên đường動物động vật動物園sở thú動員huy động動脈động mạch動畫片phim hoạt hình動感năng động動態động thái動輒động một tí動彈cử động動靜động tĩnhđống堆積chất đống堵塞tắc堵塞tắc nghẽn寄出xuamang帶來đem帶來mang lại帶魚cá hố帶隊dẫn đội帶領dẫn dắt帶頭人người dẫn đầu得力đắc lực得不償失lợi bất cập hại得分ghi điểm得天獨厚được thiên nhiên ưu đãi得出rút ra得失được mất得到nhận được