YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
D
以 D 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 583 個詞彙,第 1 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。
一點
hạt
丁
Đinh
丁字路口
ngã ba
刀子
dao
刁難
làm khó
土地
đất đai
大
lớn
大
to
大人
người lớn
大不了
cùng lắm
大巴士
xe buýt lớn
大方
hào phóng
大片
khu vực lớn
大包大攬
ôm đồm mọi việc
大同小異
na ná nhau
大有可為
có tương lai rộng mở
大臣
đại thần
大局
toàn cục
大事
việc lớn
大使
đại sứ
大使館
đại sứ quán
大姊
chị cả
大招
chiêu cuối
大於
lớn hơn
大門
cổng
大型
cỡ lớn
大致
đại khái
大面積
diện tích lớn
大家
mọi người
大家庭
đại gia đình
大師
đại sư
大氣
khí quyển
大海
đại dương
大規模
quy mô lớn
大部分
phần lớn
大陸
đại lục
大幅度
mức độ lớn
大猩猩
khỉ đột
大筆
khoản lớn
大街小巷
mọi ngõ ngách
大象
voi
大量
số lượng lớn
大隊
đội lớn
大雁
ngỗng trời
大媽
bác gái
大意
ý chính
大會
đại hội
大肆
ồ ạt
大腦
não
大道
đại lộ
大綱
đề cương
大腿
đùi
大蒜
tỏi
大數據
dữ liệu lớn
大樓
cao ốc
大樓
toà
大獎賽
giải đấu lớn
大學
đại học
大學生
sinh viên
大貓熊
gấu trúc lớn
大選
bầu cử lớn
大聲
to tiếng
大賽
cuộc thi lớn
大驚小怪
làm quá
大體
đại thể
大廳
sảnh lớn
小袋子
túi nhỏ
公私分明
công bằng không thiên vị
公噸
tấn
化妝
trang điểm
世代
thế hệ
代表
đại diện
代表人
người đại diện
代表團
đoàn đại biểu
代理商
đại diện
代替
thay thế
代號
mã hiệu
冬天
mùa đông
冬瓜
bí xanh
叼
ngậm
外帶
mang về
打
đánh
打工
làm thêm
打火機
bật lửa
打包
đóng gói
打哈欠
ngáp
打架
đánh nhau
打盹
chợp mắt
打烊
đóng cửa
打破
phá vỡ
打針
tiêm
打掃
quét dọn
打敗
đánh bại
打球
chơi bóng
打牌
đánh bài
打雷
sấm
打電話
gọi điện thoại
打算
định
打算
dự định
打噴嚏
hắt hơi
打撈
trục vớt
打擊
đả kích
打臉
vả mặt
打斷
ngắt lời
打獵
săn bắn
打籃球
chơi bóng rổ
打聽
hỏi thăm
生日
ngày sinh
目前
hiện tại
丟掉
vứt đi
丟臉
mất mặt
丟臉
quê độ
印表機
máy in
吊床
võng
吊扇
quạt trần
地上
dưới đất
地下水
nước ngầm
地下室
tầng hầm
地下道
hầm chui
地方
chỗ
地平線
đường chân trời
地名
địa danh
地位
địa vị
地址
địa chỉ
地形
địa hình
地板
sàn nhà
地面
mặt đất
地區
khu vực
地區
vùng
地基
móng nhà
地球
Trái Đất
地理
địa lý
地毯
thảm
地勢
địa thế
地雷
mìn
地圖
bản đồ
地獄
địa ngục
地質
địa chất
地震
động đất
地點
địa điểm
多
nhiều
多久
bao lâu
多元
đa nguyên
多元化
đa dạng hóa
多少
bao nhiêu
多方面
đa phương diện
多功能
đa năng
多年
nhiều năm
多年來
nhiều năm qua
多次
nhiều lần
多勞多得
làm nhiều hưởng nhiều
多媒體
đa phương tiện
多雲
nhiều mây
多疑
đa nghi
多種
nhiều loại
多麼
biết bao
多數
đa số
多餘
thừa
多邊
đa phương
有禮
thoả đáng
但是
nhưng
但是
nhưng
但願
ước gì
低下
cúi xuống
低估
đánh giá thấp
低於
thấp hơn
低迷
trì trệ
低溫
nhiệt độ thấp
低碳
ít cacbon
低調
kín tiếng
低頭
cúi đầu
冷凍
đông lạnh
弟子
đệ tử
弟弟
em trai
抖音
tiktok
杜卡迪
ducati
盯
nhìn chằm chằm
豆子
hạt đậu
豆芽
giá đỗ
豆腐
đậu phụ
豆漿
sữa đậu nành
豆類
các loại đậu
典型
điển hình
典範
hình mẫu
到
tới
到底
rốt cuộc
到處
khắp nơi
到期
đến hạn
到達
đến
定心丸
liều thuốc an thần
定向
định hướng
定位
định vị
定居
định cư
定為
định là
定期
định kỳ
定義
định nghĩa
定價
định giá
底部
đáy
底線
giới hạn cuối cùng
延誤
chậm trễ
抵抗
kháng cự
抵制
tẩy chay
抵押
thế chấp
抵達
đến nơi
抵銷
triệt tiêu
抵禦
chống lại
拇指
ngón cái
東方
đông
東方
phương Đông
東北
Đông Bắc
東西
đồ
東奔西走
chạy đôn chạy đáo
東南
đông nam
東張西望
nhìn ngang ngó dọc
東部
miền đông
東邊
phía đông
的
của
的確
thực sự
便宜
giá rẻ
哆啦A夢
Doraemon
帝國
đế quốc
帝國主義
chủ nghĩa đế quốc
度
độ
度假
nghỉ dưỡng
待會兒
một lát nữa
待遇
đãi ngộ
怠工
lười biếng trong công việc
怠慢
lơ là
指導教授
giáo viên hướng dẫn
按讚
thích
政黨
đảng
段
đoạn
段落
đoạn văn
毒
độc
毒品
ma túy
毒藥
độc dược
洞穴
hang
洞穴
hang động
洞府
động phủ
訂金
tiền đặt cọc
訂書針
kim bấm
訂書機
bấm kim
訂做
đặt làm
訂婚
đính hôn
訂單
đơn hàng
訂購
đặt hàng
倒下
đổ
倒下
ngã xuống
倒車
lùi xe
倒楣
xui xẻo
倒數
đếm ngược
凍結
đóng băng
島嶼
đảo
悅耳
du dương
特價
giảm giá
訊息
tin nhắn
釘子
đinh
陡峭
dốc đứng
高階
cao cấp
鬥
đấu
鬥志
ý chí chiến đấu
鬥爭
đấu tranh
鬥破蒼穹
Battle Through the Heavens
鬥羅大陸
Soul Land
健忘
hay quên
兜售
bán rong
動
động
動力
động lực
動手
ra tay
動作片
phim hành động
動身
lên đường
動物
động vật
動物園
sở thú
動員
huy động
動脈
động mạch
動畫片
phim hoạt hình
動感
năng động
動態
động thái
動輒
động một tí
動彈
cử động
動靜
động tĩnh
堆
đống
堆積
chất đống
堵塞
tắc
堵塞
tắc nghẽn
寄出
xua
帶
mang
帶來
đem
帶來
mang lại
帶魚
cá hố
帶隊
dẫn đội
帶領
dẫn dắt
帶頭人
người dẫn đầu
得力
đắc lực
得不償失
lợi bất cập hại
得分
ghi điểm
得天獨厚
được thiên nhiên ưu đãi
得出
rút ra
得失
được mất
得到
nhận được
1
2