YiWordsYiWords

以 D 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 576 個詞彙,第 2 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

悼念tưởng niệm捷運tàu điện ngầm捷運站ga metro掉隊tụt lại掉落rơi掉頭quay đầu xe接送đón推翻đánh đổ淡化làm nhạt淡水nước ngọt淡季mùa vắng khách淡的nhạt現今ngày nay笛子sáo第thứ第一đầu tiên第五人格Identity V細肩帶上衣áo hai dây舵手người cầm lái蛋trứng蛋白質chất đạm蛋撻bánh tart蛋糕bánh ngọt袋子túi袋鼠chuột túi逗弄chọc都đều都市đô thị都城đô都會đều sẽ釣魚câu cá頂多nhiều nhất頂端đỉnh創造tạo ra單đơn單一đơn nhất單人房phòng đơn單元đơn nguyên單方面đơn phương單打đánh đơn單位đơn vị單身độc thân單純đơn thuần單調đơn điệu單獨một mình單薄mỏng manh堤防đê堤防đê điều奠定基礎đặt nền móng提防đề phòng渡河qua sông登入đăng nhập登山leo núi登山背包ba lô leo núi登山鞋giày leo núi登記đăng ký登機lên máy bay登機門cổng lên máy bay登機證thẻ lên máy bay短ngắn短片phim ngắn短缺thiếu hụt短期ngắn hạn短跑chạy nước rút短暫ngắn ngủi短褲quần soóc等đợi等到đợi đến等待chờ đợi等候chờ等級cấp bậc等級đẳng cấp答案đáp án答應đồng ý答辯bảo vệ (luận án)評論nhận xét貂chồn貸款khoản vay逮捕bắt giữ隊伍đội隊伍đội ngũ隊長đội trưởng塞車kẹt xe搖動rung搗亂làm loạn搗亂quậy phá搭計程車bắt taxi搭檔cộng sự殿堂thánh đường當天ngày đó當天ngày hôm đó當代đương đại當地địa phương當年năm đó當作coi như當初lúc đầu當事人đương sự當時lúc đó當務之急việc cấp bách當晚tối hôm đó當眾trước công chúng當場tại chỗ當然dĩ nhiên當然tất nhiên當選đắc cử督促đốc thúc董事thành viên hội đồng quản trị董事長chủ tịch董事會hội đồng quản trị躲藏ẩn nấp道地chính gốc道具đạo cụ道奇dodge道教Đạo giáo道理đạo lý道菜món道路con đường道路施工công trình道德đạo đức達文西da Vinci達爾文Darwin達標đạt chuẩn電điện電力điện năng電子điện tử電子版bản điện tử電子書閱讀器máy đọc sách電子秤cân điện tử電子設備thiết bị điện tử電子郵件thư điện tử電工thợ điện電池pin電阻điện trở電信viễn thông電流dòng điện電風扇quạt điện電容tụ điện電蚊拍vợt muỗi điện電動chạy bằng điện電動牙刷bàn chải đánh răng điện電動車xe điện電動刮鬍刀máy cạo râu電動機車xe máy điện電梯thang máy電視tivi電視台đài truyền hình電視劇phim truyền hình電費tiền điện電暖器máy sưởi電源bộ nguồn電腦máy tính電腦桌bàn máy tính電路mạch điện電路板bo mạch電鈴chuông điện電磁爐bếp từ電網lưới điện電影phim電影院rạp chiếu phim電影票vé xem phim電熱毯chăn điện電線dây điện電線桿cột điện電燈đèn điện電鋸cưa máy電壓điện áp電鍋nồi cơm điện電鑽khoan điện預訂đặt (hàng, vé...)凳子ghế đẩu墊子đệm墊底đội sổ奪取giành lấy奪魁giành giải nhất對đúng對不起xin lỗi對手đối thủ對方đối phương對外đối ngoại對白lời thoại對立đối lập對抗đối kháng對於đối với對峙đối đầu對待đối xử對面đối diện對得起xứng đáng với對策đối sách對照đối chiếu對話đối thoại對稱đối xứng對聯câu đối摺衣服gấp quần áo滴giọt滴滴出行Didi福斯Volkswagen端午節Tết Đoan Ngọ端正nghiêm chỉnh蜜月tuần trăng mật遞交đưa遞給đưa cho遞增tăng dần墮落sa ngã導火線ngòi nổ導致dẫn đến導航dẫn đường導遊hướng dẫn viên導演đạo diễn廣播電台đài phát thanh德行đức德克士dicos德國Đức敵人kẻ thù敵視thù địch稻田ruộng稻草rơm rạ誕生ra đời調查điều tra調動điều động賭博cờ bạc賭博đánh bạc踩踏đạp鄧紫棋G.E.M.擔心lo擔心lo lắng擔任đảm đương擔任đảm nhiệm擔架cáng cứu thương澱粉tinh bột燈đèn燈光ánh sáng燈泡bóng đèn燈泡壞掉bóng đèn cháy燈籠đèn lồng獨一無二độc nhất vô nhị獨立độc lập獨立自主độc lập tự chủ獨角獸kỳ lân獨家độc quyền獨特độc đáo獨唱hát solo獨裁độc tài雕塑điêu khắc餐bữa懂事biết điều應付đối phó戴đeo檔案hồ sơ瞪trừng mắt膽小nhát gan膽小鬼kẻ nhát gan膽怯nhút nhát膽囊túi mật鍛鍊rèn luyện點心điểm tâm點名điểm danh點鈔機máy đếm tiền點綴điểm xuyết點燃châm lửa點頭gật đầu點擊率tỉ lệ nhấp chuột擺架子làm ra vẻ斷定khẳng định斷開cắt đứt斷斷續續ngắt quãng蹲下ngồi xổm顛倒đảo lộn顛簸xóc nảy疊chồng lên竊盜trộm cắp讀đọc讀者độc giả讀音cách đọc讀書đọc sáchDiordiorTelegramTelegram