YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
D
以 D 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 583 個詞彙,第 2 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。
得知
biết được
得意
đắc ý
得罪
làm phật ý
悼念
tưởng niệm
捷運
tàu điện ngầm
捷運站
ga metro
掉隊
tụt lại
掉落
rơi
掉頭
quay đầu xe
接送
đón
接連發生
liên tiếp xảy ra
推翻
đánh đổ
淡化
làm nhạt
淡水
nước ngọt
淡季
mùa vắng khách
淡的
nhạt
現今
ngày nay
笛子
sáo
第
thứ
第一
đầu tiên
第五人格
Identity V
細肩帶上衣
áo hai dây
舵手
người cầm lái
蛋
trứng
蛋白質
chất đạm
蛋撻
bánh tart
蛋糕
bánh ngọt
袋子
túi
袋鼠
chuột túi
逗弄
chọc
都
đều
都市
đô thị
都城
đô
都會
đều sẽ
釣魚
câu cá
頂多
nhiều nhất
頂端
đỉnh
創造
tạo ra
單
đơn
單一
đơn nhất
單人房
phòng đơn
單元
đơn nguyên
單方面
đơn phương
單打
đánh đơn
單位
đơn vị
單身
độc thân
單純
đơn thuần
單調
đơn điệu
單獨
một mình
單薄
mỏng manh
堤防
đê
堤防
đê điều
奠定基礎
đặt nền móng
提防
đề phòng
渡河
qua sông
登入
đăng nhập
登山
leo núi
登山背包
ba lô leo núi
登山鞋
giày leo núi
登記
đăng ký
登機
lên máy bay
登機門
cổng lên máy bay
登機證
thẻ lên máy bay
盜版
hàng lậu
短
ngắn
短片
phim ngắn
短缺
thiếu hụt
短期
ngắn hạn
短跑
chạy nước rút
短暫
ngắn ngủi
短褲
quần soóc
等
đợi
等到
đợi đến
等待
chờ đợi
等候
chờ
等級
cấp bậc
等級
đẳng cấp
答案
đáp án
答應
đồng ý
答辯
bảo vệ (luận án)
評論
nhận xét
貂
chồn
貸款
khoản vay
逮捕
bắt giữ
隊伍
đội
隊伍
đội ngũ
隊長
đội trưởng
塞車
kẹt xe
搖動
rung
搗亂
quậy phá
搭計程車
bắt taxi
搭檔
cộng sự
殿堂
thánh đường
當天
ngày đó
當天
ngày hôm đó
當代
đương đại
當地
địa phương
當年
năm đó
當作
coi như
當初
lúc đầu
當事人
đương sự
當時
lúc đó
當務之急
việc cấp bách
當晚
tối hôm đó
當眾
trước công chúng
當場
tại chỗ
當然
dĩ nhiên
當然
tất nhiên
當選
đắc cử
督促
đốc thúc
董事
thành viên hội đồng quản trị
董事長
chủ tịch
董事會
hội đồng quản trị
躲藏
ẩn nấp
道地
chính gốc
道具
đạo cụ
道奇
dodge
道教
Đạo giáo
道理
đạo lý
道菜
món
道路
con đường
道路施工
công trình
道德
đạo đức
達文西
da Vinci
達爾文
Darwin
達標
đạt chuẩn
電
điện
電力
điện năng
電子
điện tử
電子版
bản điện tử
電子書閱讀器
máy đọc sách
電子秤
cân điện tử
電子設備
thiết bị điện tử
電子郵件
thư điện tử
電工
thợ điện
電池
pin
電阻
điện trở
電信
viễn thông
電流
dòng điện
電風扇
quạt điện
電容
tụ điện
電蚊拍
vợt muỗi điện
電動
chạy bằng điện
電動牙刷
bàn chải đánh răng điện
電動車
xe điện
電動刮鬍刀
máy cạo râu
電動機車
xe máy điện
電梯
thang máy
電視
tivi
電視台
đài truyền hình
電視劇
phim truyền hình
電費
tiền điện
電暖器
máy sưởi
電源
bộ nguồn
電腦
máy tính
電腦桌
bàn máy tính
電路
mạch điện
電路板
bo mạch
電鈴
chuông điện
電磁爐
bếp từ
電網
lưới điện
電影
phim
電影院
rạp chiếu phim
電影票
vé xem phim
電熱毯
chăn điện
電線
dây điện
電線桿
cột điện
電燈
đèn điện
電鋸
cưa máy
電壓
điện áp
電鍋
nồi cơm điện
電鑽
khoan điện
預訂
đặt (hàng, vé...)
凳子
ghế đẩu
墊子
đệm
墊底
đội sổ
奪取
giành lấy
奪魁
giành giải nhất
對
đúng
對不起
xin lỗi
對手
đối thủ
對方
đối phương
對外
đối ngoại
對白
lời thoại
對立
đối lập
對抗
đối kháng
對於
đối với
對峙
đối đầu
對待
đối xử
對面
đối diện
對得起
xứng đáng với
對策
đối sách
對照
đối chiếu
對話
đối thoại
對稱
đối xứng
對聯
câu đối
摺衣服
gấp quần áo
滴
giọt
滴滴出行
Didi
福斯
Volkswagen
端午節
Tết Đoan Ngọ
端正
nghiêm chỉnh
蜜月
tuần trăng mật
遞交
đưa
遞給
đưa cho
遞增
tăng dần
墮落
sa ngã
導火線
ngòi nổ
導致
dẫn đến
導航
dẫn đường
導遊
hướng dẫn viên
導演
đạo diễn
廣播電台
đài phát thanh
德行
đức
德克士
dicos
德國
Đức
敵人
kẻ thù
敵視
thù địch
稻田
ruộng
稻草
rơm rạ
誕生
ra đời
調度
điều phối
調查
điều tra
調動
điều động
賭博
cờ bạc
賭博
đánh bạc
踩踏
đạp
鄧紫棋
G.E.M.
擔心
lo
擔心
lo lắng
擔任
đảm đương
擔任
đảm nhiệm
擔架
cáng cứu thương
澱粉
tinh bột
燈
đèn
燈光
ánh sáng
燈泡
bóng đèn
燈泡壞掉
bóng đèn cháy
燈籠
đèn lồng
獨一無二
độc nhất vô nhị
獨立
độc lập
獨立自主
độc lập tự chủ
獨角獸
kỳ lân
獨家
độc quyền
獨特
độc đáo
獨唱
hát solo
獨裁
độc tài
雕塑
điêu khắc
餐
bữa
懂事
biết điều
應付
đối phó
戴
đeo
檔案
hồ sơ
盪漾
lăn tăn
瞪
trừng mắt
膽小
nhát gan
膽小鬼
kẻ nhát gan
膽怯
nhút nhát
膽囊
túi mật
鍛鍊
rèn luyện
點心
điểm tâm
點名
điểm danh
點鈔機
máy đếm tiền
點綴
điểm xuyết
點燃
châm lửa
點頭
gật đầu
點擊率
tỉ lệ nhấp chuột
擺架子
làm ra vẻ
斷定
khẳng định
斷開
cắt đứt
斷網
mất mạng
斷斷續續
ngắt quãng
蹲下
ngồi xổm
顛倒
đảo lộn
顛簸
xóc nảy
疊
chồng lên
竊盜
trộm cắp
讀
đọc
讀者
độc giả
讀音
cách đọc
讀書
đọc sách
Dior
dior
Telegram
Telegram
1
2