YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
H
Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng H
478 mục từ, trang 2/2. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.
混乱
hỗn loạn
混凝土
bê tông
混凝土搅拌机
máy trộn bê tông
混凝土柱
cột bê tông
混浊
đục ngầu
混淆
nhầm lẫn
混蛋
khốn kiếp
湖
hồ
湖泊
hồ nước
滑
trơn
滑冰
trượt băng
滑动
vuốt
滑梯
cầu trượt
滑稽
hề
滑翔伞
dù lượn
滑雪
trượt tuyết
火
lửa
火候
lửa (nấu ăn)
火山
ngọn núi lửa
火影忍者
Naruto
火星
sao Hỏa
火柴
diêm
火灾
hỏa hoạn
火炬
đuốc
火烈鸟
hồng hạc
火热
nóng bỏng
火焰
ngọn lửa
火种棒
thanh đánh lửa
火箭
tên lửa
火腿
giăm bông
火花
tia lửa
火车
tàu hỏa
火车
tàu
火车头
đầu máy
火车站
ga tàu hỏa
火锅
lẩu
火鸡
gà tây
火龙果
thanh long
灰
xám
灰尘
bụi
灰心
nản lòng
灰色
màu xám
烘
sấy
烘干
sấy khô
烘干机
máy sấy
焊接
hàn
狐狸
cáo
狠
tàn nhẫn
狠心
nhẫn tâm
猴子
khỉ
环保
bảo vệ môi trường
环境
môi trường
环岛
vòng xoay
环节
mắt xích
画
vẽ
画儿
bức tranh
画册
sách tranh
画家
hoạ sĩ
画展
triển lãm tranh
画蛇添足
vẽ rắn thêm chân
画龙点睛
vẽ rồng điểm mắt
痕迹
dấu vết
痕迹
vết
皇上
hoàng thượng
皇后
hoàng hậu
皇室
hoàng gia
皇宫
hoàng cung
皇帝
hoàng đế
盒饭
cơm hộp
祸害
tai họa
禾苗
mạ
红
đỏ
红包
lì xì
红扑扑
đỏ hồng
红桃
cơ
红润
hồng hào
红火
phát đạt
红灯
đèn đỏ
红牌
thẻ đỏ
红牛
Red Bull
红眼
mắt đỏ
红细胞
hồng cầu
红绿灯
đèn giao thông
红色
màu đỏ
红茶
trà đen
红薯
khoai lang
红豆
đậu đỏ
红酒杯
ly vang đỏ
绘声绘色
sống động như thật
绘画
vẽ tranh
缓慢
chậm chạp
缓缓
chậm rãi
缓解
giảm bớt
罕见
hiếm gặp
耗时
tốn thời gian
耗费
tiêu tốn
胡乱
bừa bãi
胡同
ngõ hẻm
胡同儿
ngõ nhỏ
胡子
râu
胡思乱想
suy nghĩ lung tung
胡萝卜
cà rốt
胡说
nói bậy
胡闹
làm loạn
航天
hàng không vũ trụ
航天服
bộ đồ không gian
航班
chuyến bay
航空
hàng không
航空母舰
tàu sân bay
航站楼
nhà ga
航行
hàng hải
航运
vận tải biển
花
hoa
花卉
hoa cảnh
花园
vườn
花园
sân vườn
花坛
bồn hoa
花岗岩
đá hoa cương
花环
vòng hoa
花瓣
cánh hoa
花瓶
bình hoa
花生
đậu phộng
花盆
chậu cây
荒
hoang
荒凉
hoang vắng
荒唐
hoang đường
荒谬
vô lý
获奖
đoạt giải
获得
đạt được
获悉
được biết
蝗虫
châu chấu
蝴蝶
bướm
蝴蝶结
nơ
行业
ngành
行列
hàng ngũ
行情
thị trường
话
lời
话剧
kịch nói
话费
cước điện thoại
谎言
lời nói dối
豪华
sang trọng
豪猪
nhím
豪迈
hào sảng
豪门少爷
thiếu gia
货
hàng hóa
货币
tiền tệ
货运
vận chuyển hàng hóa
贺信
thư chúc mừng
贺卡
thiệp chúc mừng
贺电
điện mừng
贿赂
hối lộ
轰动
gây chấn động
轰炸
ném bom
辉煌
huy hoàng
还
còn
还是
hay là
还是
hay
还有
còn có
还款
trả nợ
酣睡
ngủ say
霍乱
bệnh tả
霍金
Hawking
韩国
Hàn Quốc
黄牌
thẻ vàng
黄瓜
dưa chuột
黄色
màu vàng
黑
đen
黑夜
đêm tối
黑客
hacker
黑心
độc ác
黑手
bàn tay đen
黑暗
bóng tối
黑板
bảng
黑桃
bích
黑洞
hố đen
黑白
đen trắng
黑色
màu đen
黑马
ngựa ô
1
2