YiWordsYiWords

以 Đ 開頭的越南語詞彙

共 736 筆詞條,第 1 頁/共 3 頁。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

đáđá冰塊đã已經đãđã chịu受過đa dạng多樣đa dạng hóa多元化đa dạng phong phú多元豐富đà điểu鴕鳥đá hoa cương花崗岩đả kích打擊Đà Nẵng峴港đa năng多功能đá ngầm礁石đa nghi多疑đa nguyên多元đá nóng熱石đa phương多邊đa phương diện多方面đa phương tiện多媒體đã qua sử dụng二手đá quý寶石đa số多數đa số tuyệt đối絕大多數đa tình風流đã từ lâu早就đã vậy既然đặcđặc biệt特別đặc biệt đến專程來đặc biệt là尤其đắc cử當選đặc điểm特徵đặc hữu特有đắc lực得力đặc quyền特權đặc sắc特色đặc sản特產đặc tính特性đặc vụ特務đắc ý得意đại bàng老鷹đại ca老大đại diện代表đại diện代理商đại dương大海đại gia富翁đại gia đình大家庭đại học大學đại hội大會Đại hội Thể thao châu Á亞運會đại khái大致đại lộ大道đại lục大陸đãi ngộ待遇đài phát thanh廣播電台đài phun nước噴泉đại sứ大使đại sư大師đại sứ quán大使館đại thần大臣đại thể大體đài thiên văn天文台đài truyền hình電視台đám一群đâmđấm出拳đậmđảm bảo保證đắm chìm沉浸đám cưới婚禮đậm đà濃厚đầm dạ hội晚禮服đậm đặc濃厚đám đông人群đảm đương擔任đầm lầy沼澤đam mê熱情đảm nhận承擔đảm nhiệm擔任đàm phán談判đám tang葬禮đànđạn子彈đàn áp壓制đạn dược子彈đàn ghi-ta吉他đàn hồi彈性đàn ông男人đàn piano鋼琴đan xen chằng chịt縱橫交錯đáng值得đang正在đăng發布đắngđằng那邊đảng政黨đáng buồn可悲đăng cai主持đẳng cấp等級đẳng cấp thế giới世界級đáng đời活該đáng ghét可惡đáng giá划算đáng kể可觀đăng ký登記đăng ký hộ khẩu落戶đăng ký thi報考đăng lại轉載đang làm việc在職đáng ngờ可疑đăng nhập登入đảng phái政黨đáng quý難能可貴đáng sợ可怕đáng thương可憐đáng thương可憐đáng tiếc可惜đáng tin可信đáng tin cậy可靠đáng xấu hổ可恥đánhđánh bạc賭博đánh bài打牌đánh bại打敗đánh bóng炒作đánh cá捕魚đánh cờ下棋đánh dấu標記đánh đổ推翻đánh đôi雙打đánh đơn單打đánh giá評價đánh giá thấp低估đánh giá tốt好評đánh lạc hướng大隊đánh nhau打架đành phải不得不đánh răng刷牙đào桃子đào開發đảo島嶼đạo cụ道具đạo diễn導演đạo đức道德Đạo giáo道教đạo hồi伊斯蘭教đảo lộn顛倒đạo lý道理đào tạo培訓đạo văn抄襲đắp敷上đạp踩踏đậpđáp án答案đáp án câu đố謎底đáp lại回應đập nước水壩đất土地đạt及格đặtđặt (hàng, vé...)預訂đất canh tác耕地đặt câu hỏi提問đạt chuẩn達標đặt cược下注đất đai土地đắt đỏ昂貴đạt được獲得đặt hàng訂購đặt làm訂做đất liền陸地đặt nền móng奠定基礎đất nông nghiệp農田đất nước國家đặt tên命名đạt tiêu chuẩn合格đặt trước預訂đặt vào放進đặt xuống放下đau疼痛đâu哪裡đấuđầuđầu bếp廚師đau buồn悲痛đầu cá魚頭đầu cơ投機đau đầu頭痛đậu đỏ紅豆đau đớn疼痛đấu giá拍賣đầu gối膝蓋đậu hà lan豌豆đầu hàng投降đau khổ痛苦đau khổ痛苦đấu kiếm擊劍đau lòng痛心đau lưng腰背痛đầu máy火車頭đầu năm年初đầu óc腦袋đậu phộng花生đậu phụ豆腐đầu tháng月初đấu thầu招標đầu tiên第一đấu tranh鬥爭đầu tư投資đau vai肩膀痛đậu xanh綠豆đau xót慘痛đáy底部đây這裡đầy滿đẩyđáy biển海底đầy đặn豐滿đầy đủ充足đầy đủ mọi thứ一應俱全đẩy nhanh加快đẩy ra推開đê堤防đểđề題目đề bài題目đề bạt提拔đề cử提名đề cương大綱đê điều堤防đe dọa威脅để lại留下để lại lời nhắn留言đè nén壓抑đề nghị建議đề phòng提防đế quốc帝國để sang một bên擱置đề tài課題đề thi試卷đê tiện卑鄙đê tiện低賤để tránh以免đệ tử弟子đề xuất提出đề xướng提倡để ý在意để ý đến顧及đem帶來đêmđệm墊子đêm giao thừa除夕đệm hơi充氣床墊đêm khuya深夜đếm ngược倒數đệm nhạc伴奏đêm tối黑夜đêm trước前夕đènđen黑色đến到達đèn bàn檯燈đền đáp報答đèn dầu煤油燈đến đây過來đèn điện電燈đèn đỏ紅燈đèn đọc sách閱讀燈đèn đường路燈đèn giao thông紅綠燈đến hạn到期đèn hậu尾燈đèn khẩn cấp緊急燈đến kịp及時到達đèn lồng燈籠đến lúc đó屆時đến muộn遲到đến nay至今đèn ngủ床頭燈đến nhà上門đen nhánh烏黑đến nỗi以致於đến nơi抵達đèn pin手電筒đèn rọi聚光燈đến thăm來訪đen trắng黑白đèn trang trí彩燈đến từ來自đèn xanh綠燈đeođẹp美麗đẹp mắt美觀đẹp trai帥氣đềuđều sẽ都會điđi (xe, tàu...)乘坐đi bộ走路