YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
D
以 D 開頭的越南語詞彙
共 1022 筆詞條,第 1 頁/共 4 頁。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
da
皮膚
đá
踢
đá
冰塊
đã
已經
đã
既
đã chịu
受過
đa dạng
多樣
đa dạng hóa
多元化
đa dạng phong phú
多元豐富
dạ dày
胃
đà điểu
鴕鳥
đá hoa cương
花崗岩
dạ hội
晚會
đả kích
打擊
dã man
野蠻
Đà Nẵng
峴港
đa năng
多功能
đá ngầm
礁石
đa nghi
多疑
dã ngoại
野外
đa nguyên
多元
đá nóng
熱石
đa phương
多邊
đa phương diện
多方面
đa phương tiện
多媒體
đã qua sử dụng
二手
đá quý
寶石
đa số
多數
đa số tuyệt đối
絕大多數
dã thú
野獸
da thuộc
皮革
đa tình
風流
đã từ lâu
早就
đã vậy
既然這樣
da Vinci
達文西
đặc
稠
đặc biệt
特別
đặc biệt đến
專程來
đặc biệt là
尤其
đắc cử
當選
đặc điểm
特徵
đặc hữu
特有
đắc lực
得力
đặc quyền
特權
đặc sắc
特色
đặc sản
特產
đặc tính
特性
đặc vụ
特務
đắc ý
得意
dài
長
đại bàng
老鷹
đại ca
老大
dài dằng dặc
漫長
đại diện
代表
đại diện
代理商
dài dòng
冗長
đại dương
大海
đại gia
富翁
đại gia đình
大家庭
dài hạn
長期
đại học
大學
đại hội
大會
Đại hội Thể thao châu Á
亞運會
đại khái
大致
đại lộ
大道
đại lục
大陸
dãi nắng dầm mưa
風餐露宿
dải Ngân Hà
銀河系
dài ngắn khác nhau
一長一短
đãi ngộ
待遇
đài phát thanh
廣播電台
đài phun nước
噴泉
đại sứ
大使
đại sư
大師
đại sứ quán
大使館
đại thần
大臣
đại thể
大體
đài thiên văn
天文台
dài tới
長達
đài truyền hình
電視台
dám
敢
dẫm
踩
dặm
英里
đám
一群
đâm
撞
đấm
出拳
đậm
濃
đảm bảo
保證
đắm chìm
沉浸
đám cưới
婚禮
đậm đà
濃厚
đầm dạ hội
晚禮服
đậm đặc
濃厚
đám đông
人群
đảm đương
擔任
đầm lầy
沼澤
đam mê
熱情
đảm nhận
承擔
đảm nhiệm
擔任
đàm phán
談判
đám tang
葬禮
dán
貼上
dẫn
引導
đàn
琴
đạn
子彈
dàn âm thanh
音響
đàn áp
壓制
dân ca
民歌
dân ca Dương Ca
秧歌民謠
dân chủ
民主
dẫn chương trình
主持
dần dần
逐漸
dẫn dắt
帶領
dẫn đầu
領先
dẫn đến
導致
dặn dò
叮嚀
dẫn đội
帶隊
dân dụng
民用
đạn dược
子彈
dẫn đường
導航
đàn ghi-ta
吉他
dân gian
民間
đàn hồi
彈性
dẫn kinh dẫn điển
引經據典
dân lập
民辦
đàn ông
男人
đàn piano
鋼琴
dân quân
民兵
dân số
人口
dấn thân
投身
dân thành phố
市民
dân thường
平民
dân tộc
族群
dân tộc Trung Hoa
中華民族
dân văn phòng
上班族
đan xen chằng chịt
縱橫交錯
dàn xếp
領先
dàn ý
提綱
dân ý
民意
đáng
值得
đang
正在
đăng
發布
đắng
苦
đằng
那邊
đảng
政黨
đáng buồn
可悲
đăng cai
主持
dâng cao
高漲
đẳng cấp
等級
đẳng cấp thế giới
世界級
đáng đời
活該
đáng ghét
可惡
đáng giá
划算
đáng kể
可觀
đăng ký
登記
đăng ký hộ khẩu
落戶
đăng ký thi
報考
đăng lại
轉載
đang làm việc
在職
đáng ngờ
可疑
dáng người
身材
đăng nhập
登入
đảng phái
政黨
đáng quý
難能可貴
đáng sợ
可怕
đáng thương
可憐
đáng thương
可憐
đáng tiếc
可惜
đáng tin
可信
đáng tin cậy
可靠
dâng trào
湧現
dáng vẻ
樣子
đáng xấu hổ
可恥
dành
保留
đánh
打
đánh bạc
賭博
đánh bài
打牌
đánh bại
打敗
đánh bóng
吹捧
đánh cá
捕魚
đánh cờ
下棋
đánh dấu
標記
đánh đổ
推翻
đánh đôi
雙打
đánh đơn
單打
danh dự
名譽
đánh giá
評價
đánh giá thấp
低估
đánh giá tốt
好評
danh hiệu
稱號
đánh lạc hướng
大隊
danh lam thắng cảnh
名勝
danh lợi
名利
danh nghĩa
名義
danh ngôn
名言
đánh nhau
打架
đành phải
不得不
đánh răng
刷牙
danh sách
名單
danh tác
名著
danh thiếp
名片
dành thời gian
抽空
danh tiếng
威望
danh tiếng
名聲
dao
刀子
dạo
逛
đào
桃子
đào
開發
đảo
島嶼
dao cạo râu
刮鬍刀
đạo cụ
道具
đạo diễn
導演
dao động
波動
đạo đức
道德
Đạo giáo
道教
đạo hồi
伊斯蘭教
đảo lộn
顛倒
đạo lý
道理
dao quân đội Thụy Sĩ
瑞士刀
dao rọc giấy
美工刀
đào tạo
培訓
đạo văn
抄襲
đắp
敷上
đạp
踩踏
đập
砸
đáp án
答案
đáp án câu đố
謎底
đáp lại
回應
đập nước
水壩
dập tắt
熄滅
Darwin
達爾文
dắt
牽
đất
土地
đạt
及格
đặt
放
đặt (hàng, vé...)
預訂
đất canh tác
耕地
đặt câu hỏi
提問
đạt chuẩn
達標
đặt cược
下注
đất đai
土地
dắt đi dạo
遛
đắt đỏ
昂貴
đạt được
獲得
đặt hàng
訂購
đặt làm
訂做
đất liền
陸地
đặt nền móng
奠定基礎
đất nông nghiệp
農田
đất nước
國家
đặt tên
命名
đạt tiêu chuẩn
合格
đặt trước
預訂
đặt vào
放進
đặt xuống
放下
dấu
符號
dầu
油
đau
疼痛
đâu
哪裡
đấu
鬥
đầu
頭
đầu bếp
廚師
đau buồn
悲痛
đầu cá
魚頭
dấu câu
標點符號
dấu chân
足跡
đầu cơ
投機
đau đầu
頭痛
dầu diesel
柴油
đậu đỏ
紅豆
đau đớn
疼痛
đấu giá
拍賣
dầu gội
洗髮精
đầu gối
膝蓋
đậu hà lan
豌豆
đầu hàng
投降
dấu hiệu
標誌
đau khổ
痛苦
đau khổ
痛苦
đấu kiếm
擊劍
đau lòng
痛心
đau lưng
腰背痛
đầu máy
火車頭
dầu mè
芝麻油
dầu mỏ
石油
đầu năm
年初
dấu ngoặc
括號
đầu óc
腦袋
đậu phộng
花生
đậu phụ
豆腐
dâu tây
草莓
đầu tháng
月初
đấu thầu
招標
đầu tiên
第一
đấu tranh
鬥爭
đầu tư
投資
đau vai
肩膀痛
dấu vết
痕跡
dầu xả
潤髮乳
đậu xanh
綠豆
1
2
3
4