YiWordsYiWords

以 Đ 開頭的越南語詞彙

共 736 筆詞條,第 2 頁/共 3 頁。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

đi bộ đường dài健行đi chơi出遊đi chơi nhà串門子đi công tác出差đi cửa sau走後門đi cùngđi dạo散步đi đầu率先đi đến前往đi đường vòng走彎路đi học上學đi lại出行đi làm上班đi ngang qua路過đi nhờ vả投奔đi qua走過đi ra走開đi thẳng直奔đi tới前往đi trước走在前面đi vòng繞行đi xe乘車đĩa盤子đĩa CD光碟địa chất地質địa chỉ地址địa chỉ web網址địa danh地名địa điểm地點địa hình地形địa lý地理đĩa ném飛盤địa ngục地獄đĩa nhạc唱片địa phương當地đĩa quang光碟địa thế地勢đĩa từ磁碟địa vị地位đích終點đích thân親自điếcđiểm分數điểm bán網點điềm báo預兆điểm chính要點điểm chưa hoàn hảo美中不足điểm chung共通點điềm đạm穩重điểm danh點名điểm đến目的地điểm du lịch景點điểm khó難點điểm mạnh長處điểm mấu chốt要點điểm nghi vấn疑點điểm nóng熱點điểm sáng亮點điểm số分數điểm tâm點心điềm tĩnh安詳điểm xuất phát起點điểm xuyết點綴điểm yếu弱點điên瘋狂điệnđiền填寫điện ảnh và truyền hình影視điện áp電壓điên cuồng瘋狂điển hình典型điền kinh田徑điện mừng賀電điện năng電力điện nước水力發電điện tâm đồ心電圖điện thoại手機điện thoại cơ bản功能型手機điện thoại gập摺疊手機điện thoại thông minh智慧型手機điện trở電阻điện tử電子điền vào chỗ trống填空điều事情điều chỉnh調整điều động調動điều hoà冷氣điêu khắc雕塑điều khiển操控điều khiển từ xa遙控器điều khoản條款điều kiện條件điều lệ章程điều phối調度điều tiết調控điều tra調查điều trị治療đình涼亭đinh釘子Đinhđỉnh頂端định打算đỉnh cao高峰đình công罷工định cư定居định dạng格式đỉnh đầu頭頂định giá定價định hình成型đính hôn訂婚định hướng定向đính kèmđịnh kiến偏見định kỳ定期định là定為định mệnh命運định nghĩa定義đỉnh núi山頂đình trệ停滯định vị定位đóđo測量đô都城đồ東西đổ倒下đỏđỡđộđồ ăn食物đồ ăn hạt貓飼料đồ ăn mang về外帶đồ ăn nhanh速食đồ ăn vặt零食đồ bảo hộ護具độ bóng光澤đỏ bừng通紅độ C攝氏度đồ cào móng貓抓板độ cao so với mực nước biển海拔đồ chơi玩具độ dài長短độ dài (bài viết)篇幅đờ đẫn失智độ dày厚度đồ dễ vỡ易碎品đồ điện gia dụng家電đồ dùng用品đồ dùng hàng ngày日用品đồ gặm nướu固齒器đỏ hồng紅撲撲đồ hộp罐頭độ khó難度đô la Mỹ美元đổ lỗi責怪đo lường測量đổ mồ hôi流汗đồ ngốc笨蛋đồ ngốcđồ ngủ睡衣đồ nội thất家具độ nổi tiếng人氣độ sâu深度đỏ son朱紅đồ sứ瓷器đô thị都市đồ thủ công mỹ nghệ工藝品đồ tráng miệng甜點đồ trang trí裝飾品đồ uống飲料đồ uống酒水đồ vật物品đổ xăng加油đỗ xe停車đoánđoàn團體đoạnđoàn đại biểu代表團đoán đố猜謎đoạn đường路段đoàn kết團結đoàn kịch劇組đoàn tàu列車đoàn trưởng團長đoàn tụ團聚đoạn văn段落đoàn viên團員đoạt giải獲獎đọcđộcđộc ác惡毒độc đáo獨特độc dược毒藥độc giả讀者độc lập獨立độc lập tự chủ獨立自主độc nhất vô nhị獨一無二độc quyền獨家đọc sách讀書độc tài獨裁đọc thầm默讀độc thân單身đốc thúc督促đọc thuộc lòng背誦đọc to朗讀đóiđời人生đôiđổiđợiđội隊伍đội bóng球隊đối chiếu對照đổi chỗ換位đội cổ vũ啦啦隊đối đầu對峙đối đầu gay gắt針鋒相對đợi đến等到đối diện對面đổi hàng換貨đội hình陣容đòi hỏiđối kháng對抗đôi khi有時đối lập對立đổi lấy換取đội lớn大隊đối mặt面對đổi mới創新đối ngoại對外đội ngũ隊伍đội ngũ giáo viên師資đội nhóm團隊đồi núi山岡đồi núi thấp丘陵đổi phiên bản改版đối phó應付đối phương對方đối sách對策đội sổ墊底đối tác夥伴đổi tên改名đổi thân phận身分互換đổi thành改為đối thoại對話đối thủ對手đổi tiền換匯đội trưởng隊長đối với對於đối xử對待đối xử tệ虧待đối xứng對稱đờmđón接送đơnđòn bẩy槓桿đồn cảnh sát警察局đơn điệu單調đòn gánh扁擔đơn giản簡單đơn giản hóa簡化đơn hàng訂單đơn nguyên單元đón nhận迎接đơn nhất單一đơn phương單方面đón Tết過年đơn thuần單純đơn thuốc處方đơn từ chức辭呈đơn vị單位đóngđông東方đốngđồngđộngđóng (quân), trú駐紮Đông Bắc東北đóng băng凍結đồng bằng平原đồng bào同胞đồng bộ同步đồng bọn同夥đồng cảm同情đồng cam cộng khổ同舟共濟đồng chí同志đồng cỏ水草động cơ引擎đóng cửa打烊động đất地震đóng dấu蓋章đống đổ nát廢墟đông đúc擁擠đóng gói打包đóng góp貢獻đồng hành陪伴đồng hồ手錶đồng hồ bấm giờ碼錶đồng hồ báo thức鬧鐘đồng hồ cát沙漏đồng hồ nhiên liệu油量表