YiWordsYiWords

Từ tiếng Việt bắt đầu bằng L nói bằng tiếng Trung

472 từ tiếng Việt, trang 2/2 cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.

loạt系列lọclóelogic逻辑logistics物流lõmlonlon nước ngọt易拉罐lònglỏnglòng bàn chân脚掌lòng bàn tay手掌lòng chảo盆地long lanh晶莹lòng nhân ái爱心long trời lở đất翻天覆地lòng tự trọng自尊心lót chuột鼠标垫Louis Koo古天乐lounge清吧lỗlộ bí mật泄密lỗ hổng漏洞lỗ mũi鼻孔lộ ra显出lỗ sâu虫洞lỗ thủng窟窿lộ trình路线lỗ vốn亏本lốc xoáy龙卷风lồilỗi过错lối通道lối đi通道lôi kéo拉拢lồi lõm凹凸lối ra出口lối thoát出路lỗi thời过时lối vào入口lộn xộn乱七八糟lônglồng笼子lông chim羽毛lông mày眉毛lồng ngực胸腔lồng tiếng配音lốp xe轮胎lơ là怠慢lờ mờ隐约lờilợilời bài hát歌词lợi bất cập hại得不偿失lợi dụng kẽ hở钻空子lợi hại利害lời hứa诺言lợi ích利益lời lẽ言辞lời mở đầu开场白lợi nhuận利润lợi nhuận khổng lồ暴利lời nói言语lời nói dối谎言lời nói đầu序言lời nói và hành động言行lời oán trách怨言lời thật实话lời thật lòng心里话lời thoại对白lời thừa废话lời xin lỗi歉意lớnlợnlớn hơn大于lớplớp đào tạo培训班lớp học课堂lớp trưởng班长lũ lụt洪水lúa水稻lụa丝绸lúa mì小麦luân chuyển周转luận chứng论证luân phiên轮流luận thuật论述luận văn论文luật法律luật hình sự刑法luật sư律师lúclúc cao lúc thấp忽高忽低lúc đầu当初lúc đó当时lúc này此时lúc nhỏ小时候lục quân陆军lục soát搜查lúc tốt lúc xấu时好时坏luckin coffee瑞辛咖啡lùi后退lùi lại后退lùi xe倒车lung lay sắp đổ摇摇欲坠lúng túng狼狈luônluôn luôn一直luyệnluyện đề刷题luyện tập练习lừalửalửa (nấu ăn)火候lựa chọn挑选lựa chọn sử dụng选用lừa dối欺骗lừa đảo诈骗lừa gạt忽悠lực bất tòng tâm力不从心lực lượng đặc nhiệm特种部队lực nổi浮力lưng背部lừng lẫy显赫lược梳子lược bỏ省略lườilưỡi舌头lười biếng懒惰lưỡi câu鱼钩lưới chống muỗi纱窗lưới đánh cá渔网lưới điện电网lượn quanh盘旋lương工资lượnglưỡng cư两栖lương hưu养老金lượng lớn海量lương năm年薪lương tâm良心lương thực粮食lương thực chính主食lượtlượt người人次lướt sóng冲浪lưu收藏lựu石榴lưu động流动lưu giữ保存lưu lại停留lưu luyến留恋lưu luyến không rời依依不舍lưu lượng流量lưu lượng khách客流lưu manh流氓lưu niệm留念lưu thông流通lưu truyền流传lưu trữlưu vực流域ly玻璃杯lý do理由ly hôn离婚lý thuyết理论lý tình情理lý trí理性lý tưởng理想ly vang đỏ红酒杯