YiWordsYiWords

Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng Z

786 mục từ, trang 3/3. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

自立tự lập自行tự mình自行车xe đạp自觉tự giác自言自语lẩm bẩm自负tự phụ自责tự trách自费tự trả phí至于còn về至今đến nay至关重要vô cùng quan trọng至少ít nhất致力于cống hiến cho致命chí mạng致富làm giàu芝士phô mai芝麻著名nổi tiếngchôn cất葬礼đám tangchấm蛀牙sâu rănglắp装修trang trí nội thất装卸bốc dỡ装备trang bị装甲车xe bọc thép装穷giả nghèo装逼làm màu装饰trang trí装饰品đồ trang tríchứng证书chứng chỉ证人nhân chứng证据bằng chứng证明chứng minh诈骗lừa đảo诊所phòng khám诊断chẩn đoán诸如此类tương tự như vậy责任trách nhiệm责任感tinh thần trách nhiệm责怪trách móc账号tài khoản账号被封tài khoản bị khóa质朴mộc mạc质量chất lượng质问chất vấn资助tài trợ资历thâm niên资料tài liệu资本主义chủ nghĩa tư bản资格tư cách资深kỳ cựu资源tài nguyên资金vốn赚钱kiếm tiền赞不绝口khen không ngớt赞助bảo trợ赞叹tán thán赞叹不已khen ngợi không ngớt赞成tán thành赞美khen ngợi赠送tặng走后门chạy cửa sau走廊hành lang走开đi ra走弯路đi đường vòng走投无路đường cùng走私buôn lậu走路đi bộ走过đi qua走过场làm cho có lệ走近tiến lại gần赵露思Zhao Lusi足以đủ để足智多谋mưu trí足球bóng đá足疗massage chân足迹dấu chânchuyển转交chuyển giao转动quay转化chuyển hóa转变chuyển biến转向chuyển hướng转告nhắn lại转学chuyển trường转弯rẽ转折bước ngoặt转换chuyển đổi转接头bộ chuyển đổi转播truyền hình trực tiếp转椅ghế xoay转让chuyển nhượng转账chuyển khoản转身xoay người转载đăng lại转达chuyển đạtnày这么như vậy这些những cái này这样như thế này这样thế这样vậy这样thế này这边bên này这里ở đây这里đâyđuổi theo追尾tông đuôi追悼truy điệu追悼会lễ truy điệu追求theo đuổi追溯truy nguyên追究truy cứu追问hỏi tiếp逐年hàng năm逐步từng bước逐渐dần dầntạo造价giá thành造假làm giả造型kiểu dáng造就tạo nên造成gây ra造福mang lại lợi ích造纸术kỹ thuật làm giấy遮光板rèm cửa sổ遮挡che chắn遮盖che phủ遵守tuân thủ遵循tuân theo郑重trang trọng酌情xem xét tình hìnhsaynặng重一点Mạnh hơn một chút重中之重ưu tiên hàng đầu重任trọng trách重伤trọng thương重创tổn thất nặng nề重心trọng tâm重点trọng điểm重视coi trọng重组tái cấu trúc重要quan trọng重量cân nặng重量trọng lượng重量级hạng nặngkim针对nhắm vào针灸châm cứu针锋相对đối đầu gay gắtkhoan钻石kim cương钻空子lợi dụng kẽ hở铸造đúcthị trấn镇压trấn ápdàitrưởng长大trưởng thành长相ngoại hình长老trưởng lão长辈trưởng bối闸机cổng từtrậncơn阵地trận địa阵容đội hình阵营phe阻力kháng lực阻挠ngăn cản阻止ngăn chặn阻止ngăn阻碍cản trở障碍chướng ngại震动rung động震惊sốc震撼chấn độngchương章程điều lệ章鱼bạch tuộcđóng (quân), trú驻扎đóng quân