YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
Z
Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng Z
786 mục từ, trang 3/3. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.
自立
tự lập
自行
tự mình
自行车
xe đạp
自觉
tự giác
自言自语
lẩm bẩm
自负
tự phụ
自责
tự trách
自费
tự trả phí
至于
còn về
至今
đến nay
至关重要
vô cùng quan trọng
至少
ít nhất
致力于
cống hiến cho
致命
chí mạng
致富
làm giàu
芝士
phô mai
芝麻
mè
著名
nổi tiếng
葬
chôn cất
葬礼
đám tang
蘸
chấm
蛀牙
sâu răng
装
lắp
装修
trang trí nội thất
装卸
bốc dỡ
装备
trang bị
装甲车
xe bọc thép
装穷
giả nghèo
装逼
làm màu
装饰
trang trí
装饰品
đồ trang trí
证
chứng
证书
chứng chỉ
证人
nhân chứng
证据
bằng chứng
证明
chứng minh
诈骗
lừa đảo
诊所
phòng khám
诊断
chẩn đoán
诸如此类
tương tự như vậy
责任
trách nhiệm
责任感
tinh thần trách nhiệm
责怪
trách móc
账号
tài khoản
账号被封
tài khoản bị khóa
质朴
mộc mạc
质量
chất lượng
质问
chất vấn
资助
tài trợ
资历
thâm niên
资料
tài liệu
资本主义
chủ nghĩa tư bản
资格
tư cách
资深
kỳ cựu
资源
tài nguyên
资金
vốn
赚钱
kiếm tiền
赞不绝口
khen không ngớt
赞助
bảo trợ
赞叹
tán thán
赞叹不已
khen ngợi không ngớt
赞成
tán thành
赞美
khen ngợi
赠送
tặng
走后门
chạy cửa sau
走廊
hành lang
走开
đi ra
走弯路
đi đường vòng
走投无路
đường cùng
走私
buôn lậu
走路
đi bộ
走过
đi qua
走过场
làm cho có lệ
走近
tiến lại gần
赵露思
Zhao Lusi
足以
đủ để
足智多谋
mưu trí
足球
bóng đá
足疗
massage chân
足迹
dấu chân
转
chuyển
转交
chuyển giao
转动
quay
转化
chuyển hóa
转变
chuyển biến
转向
chuyển hướng
转告
nhắn lại
转学
chuyển trường
转弯
rẽ
转折
bước ngoặt
转换
chuyển đổi
转接头
bộ chuyển đổi
转播
truyền hình trực tiếp
转椅
ghế xoay
转让
chuyển nhượng
转账
chuyển khoản
转身
xoay người
转载
đăng lại
转达
chuyển đạt
这
này
这么
như vậy
这些
những cái này
这样
như thế này
这样
thế
这样
vậy
这样
thế này
这边
bên này
这里
ở đây
这里
đây
追
đuổi theo
追尾
tông đuôi
追悼
truy điệu
追悼会
lễ truy điệu
追求
theo đuổi
追溯
truy nguyên
追究
truy cứu
追问
hỏi tiếp
逐年
hàng năm
逐步
từng bước
逐渐
dần dần
造
tạo
造价
giá thành
造假
làm giả
造型
kiểu dáng
造就
tạo nên
造成
gây ra
造福
mang lại lợi ích
造纸术
kỹ thuật làm giấy
遮光板
rèm cửa sổ
遮挡
che chắn
遮盖
che phủ
遵守
tuân thủ
遵循
tuân theo
郑重
trang trọng
酌情
xem xét tình hình
醉
say
重
nặng
重一点
Mạnh hơn một chút
重中之重
ưu tiên hàng đầu
重任
trọng trách
重伤
trọng thương
重创
tổn thất nặng nề
重心
trọng tâm
重点
trọng điểm
重视
coi trọng
重组
tái cấu trúc
重要
quan trọng
重量
cân nặng
重量
trọng lượng
重量级
hạng nặng
针
kim
针对
nhắm vào
针灸
châm cứu
针锋相对
đối đầu gay gắt
钻
khoan
钻石
kim cương
钻空子
lợi dụng kẽ hở
铸造
đúc
镇
thị trấn
镇压
trấn áp
长
dài
长
trưởng
长大
trưởng thành
长相
ngoại hình
长老
trưởng lão
长辈
trưởng bối
闸机
cổng từ
阵
trận
阵
cơn
阵地
trận địa
阵容
đội hình
阵营
phe
阻力
kháng lực
阻挠
ngăn cản
阻止
ngăn chặn
阻止
ngăn
阻碍
cản trở
障碍
chướng ngại
震动
rung động
震惊
sốc
震撼
chấn động
章
chương
章程
điều lệ
章鱼
bạch tuộc
驻
đóng (quân), trú
驻扎
đóng quân
1
2
3