YiWordsYiWords

Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng Z

786 mục từ, trang 2/3. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

chốngchiêu招呼chào hỏi招待chiêu đãi招待会tiệc chiêu đãi招手vẫy tay招数chiêu trò招标đấu thầu招牌biển hiệu招生tuyển sinh招聘tuyển dụng指令chỉ lệnh指出chỉ ra指南针la bàn指向chỉ vào指定chỉ định指手画脚chỉ trỏ指挥chỉ huy指教chỉ bảo指数chỉ số指望trông mong指标chỉ tiêu指甲móng tay指示chỉ dẫn指纹识别cảm biến vân tay指责chỉ trích挣扎vật lộn振作vực dậy振兴chấn hưng振奋phấn chấn捉迷藏trò trốn tìm掌声tràng pháo tay掌握nắm vữnghái摘要tóm tắtđâm撞击va chạmtích góp支付宝Alipay支持hỗ trợ支柱trụ cột支流nhánh sông支票séc支配chi phối政党đảng phái政府chính phủ政权chính quyền政治chính trị政策chính sách整体tổng thể整合tích hợp整天cả ngày整数số nguyên整整trọn整顿chỉnh đốn整齐ngăn nắpchém斩草除根nhổ cỏ tận gốcdân tộc旨在nhằmsớm早上buổi sáng早就đã từ lâu早年những năm đầu早期giai đoạn đầu早生贵子sớm sinh quý tử早餐bữa sáng昨天hôm qua智力trí tuệ智商IQ智能手机điện thoại thông minh智能手表đồng hồ thông minh暂停tạm dừng暂时tạm thời朝夕相处sớm tối bên nhau朝气蓬勃tràn đầy sức sống朱红đỏ sontạp杂交lai giống杂志tạp chí杂技xiếc枕头gối枕套vỏ gốitáo枣子táo ta柱子cộttrồng桌子bàncọc棕色màu nâu植物thực vậtvắt榨汁机máy ép trái cây止咳chống ho止血cầm máuchính正义chính nghĩa正在/正/zh:正đang正好vừa đúng正常bình thường正式chính thức正当chính đáng正新鸡排zhengxin chicken正月tháng Giêng正气chính khí正版bản chính正直chính trực正能量năng lượng tích cực正规chính quy正负dương âm正面mặt trước殖民地thuộc địachữa治学nghiên cứu học vấn治安an ninh治愈chữa lành治疗điều trị治病chữa bệnh沼泽đầm lầy沾光được lợi lâychú thích注入bơm vào注定định mệnh注意chú ý注视chăm chú注重chú trọngcặn滋润ẩm ướt滋长nảy sinh灼热nóng rực灾区vùng thiên tai灾难thảm họa炸弹bom炸春卷chả giò炸药thuốc nổnấu煮饭nấu ăn照例theo lệ照办làm theo照常như thường lệ照明chiếu sáng照样vẫn như cũ照片ảnh照顾chăm sóchấp蒸发bốc hơi爪子móng vuốt状元trạng nguyên状况tình trạng状态trạng tháilợn珍惜trân trọng珍珠ngọc trai珍珠项链dây chuyền ngọc trai珍稀quý hiếm珍藏cất giữ quý珍贵quý giá珍重bảo trọng珠宝trang sức珠宝店cửa hàng trang sức症状triệu chứng症结mấu chốtnhăn皱纹nếp nhănchiếc (đèn)thẳng直到cho đến khi直升机trực thăng直奔đi thẳng直尺thước kẻ直径đường kính直播trực tiếp直视nhìn thẳng直线đường thẳng直观trực quan直觉trực giácthật真假thật giả真心chân thành真情tình cảm chân thật真是的thật là真正thật sự真理chân lý真空chân khôngnháy mắtmở mắt着想nghĩ cho着手bắt tay vào着火bốc cháy着眼于tập trung vào着迷瞻仰chiêm ngưỡng知乎zhihu知己tri kỷ知识kiến thức知识分子trí thức知足biết đủ知足常乐biết đủ thì vui知道biếtgạch砖瓦gạch ngói砧板thớtđập祖传gia truyền祖先tổ tiên祖国tổ quốc祖父ông nội祖籍quê gốcchúc祝福chúc phúc祝贺mừngloại种子hạt种族chủng tộc种植trồng trọt种类loàithuê租客người thuê租金tiền thuê秩序trật tựhẹp窒息ngạt thởđứng站住đứng lại站台sân ga竹子cây trecháo粽子bánh chưng糟糕tệ纵容dung túng纵横ngang dọc纵横交错đan xen chằng chịt纵深chiều sâu纵观quan sát tổng thểgiấy纸巾giấy ăntím紫色màu tímnhóm组合kết hợp组成cấu thành组织tổ chức组装lắp ráp组长tổ trưởngdệt终止chấm dứt终点đích终身suốt đời综合tổng hợp综艺chương trình truyền hình绽放nở rộtội罪恶tội ác罪犯tội phạm罪魁祸首thủ phạm职业nghề nghiệp职业nghề nghiệp职业病bệnh nghề nghiệp职位chức vụ职工công nhân viên职权chức quyền肇事gây tai nạn肢体chi thểsưng肿瘤khối uphồng lên脂肪chất béobẩn自主tự chủ自以为是tự cho là đúng自信tự tin自力更生tự lực cánh sinh自动tự động自动化tự động hóa自动扶梯thang cuốn自动玻璃门cửa kính tự động自助tự phục vụ自卑tự ti自卫tự vệ自发tự phát自在tự tại自始至终từ đầu đến cuối自学tự học自尊tự tôn自尊心lòng tự trọng自己tự自强不息tự cường không ngừng自愿tự nguyện自我bản thân自拍杆gậy selfie自杀tự sát自来水nước máy自满tự mãn自然thiên nhiên自理tự lo自由tự do自由自在tự do tự tại自相矛盾mâu thuẫn với chính mình自私ích kỷ自称tự xưng