YiWordsYiWords

Từ tiếng Việt bắt đầu bằng H nói bằng tiếng Trung

509 từ tiếng Việt, trang 2/2 cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.

hoàn toàn mới全新hoàn toàn ngược lại恰恰相反hoàn trả偿还hoanghoảnghoàng cung皇宫hoang dãhoàng đế皇帝hoang đường荒唐hoàng gia皇室hoàng hậu皇后hoàng hôn傍晚hoảng loạn恐慌hoảng sợ惊慌hoàng thượng皇上hoàng tử王子hoang vắng荒凉hoành tráng盛大hoạt bát活泼hoạt động活动hoạt động sôi nổi活跃hoạt hình卡通hoặchoặc là或是họchọc bá学霸học bổng奖学金học được学会học giả学者học giả lịch sử历史学家học hỏi kinh nghiệm取经học kém学渣học kỳ学期học nghề学艺học phí学费học sinh学生học sinh tiểu học小学生học sinh trung học中学生học tập学习học thêm补课học thuật学术học thuyết学说học từ xa函授học vấn学问học viên学员học viện学院hỏihóihỏi đường问路hỏi ngược lại反问hỏi thăm打听hỏi tiếp追问hỏi ý kiến请教hòn đá石头honda本田hỏng坏了hóng chuyện吃瓜hỏng hóc毛病hoóc-môn激素họp开会họp báo发布会hồhổ老虎hốhộhồ bơi游泳池hồ bơi riêng私人泳池hố cát沙坑hộ chiếu护照hồ chứa nước水库hộ dân住户hố đen黑洞hô hấp呼吸hô mưa gọi gió呼风唤雨hồ nước湖泊hồ sơ个人主页hồ sơ档案hỗ trợ支持hỗ trợ lẫn nhau互助hôihồi八角hộihồi âm回信hội chẩn会诊hội chợ triển lãm博览会hội chùa庙会hội đàm会谈hội đồng quản trị董事会hối hận后悔hồi hộp悬念hồi ký回忆录hối lộ贿赂hội nghị thượng đỉnh峰会hồi sinh复活hội thao运动会hội thảo座谈会hội trường会场hội tụ汇合hồi tưởng回想hồi ức回忆hội viên会员hômhôm khác改日hôm kia前天hôm nay今天hôm nay今日hôm qua昨天hônhỗn loạn混乱hôn mê昏迷hôn nhân婚姻hỗn xược放肆hông臀部hồng柿子hồng cầu红细胞hồng hạc火烈鸟hống hách盛气凌人hồng hào红润hộphộp cơm饭盒hộp dụng cụ工具箱hộp đêm夜店hộp điện配电箱hộp đựng giày鞋盒hộp nhạc音乐盒hộp thư邮箱hốt rác簸箕hơi稍微hơi nóng热气hơi thở气息hơnhơn một nửa过半hơn nữa而且hợphợp chất化合物hợp đồng合同hợp lại复合hợp lý合理hợp pháp合法hợp tác合作hợp tác xã合作社hợp thời新潮hợp thời trang时髦hợp tình hợp lý合情合理hù dọa吓唬huawei华为huấn luyện训练huấn luyện viên教练hung ác凶狠hung dữhùng hậu雄厚hung khí凶器hung thủ凶手hùng vĩ壮观huống chi何况húthút ma túy吸毒hút thuốc抽烟hủy取消hủy bỏ撤销huy chương勋章huy chương bạc银牌huy chương đồng铜牌huy chương vàng金牌hủy diệt毁灭huy động动员huy hoàng辉煌huyệnhuyền bíhuyền cơ玄机huyền thoại传奇huyết áp血压huyệt đạo穴位huyết mạch血脉huyết thống血缘huynh兄长huỳnh quang荧光hừhư ảo虚幻hư cấu虚构hư hỏng损坏hư vinh虚荣hứa承诺hưng thịnh欣欣向荣hứng thú兴趣hưởnghướnghướng chảy流向hướng dẫn教程hướng dẫn sử dụng说明书hướng dẫn viên导游hướng đi去向hướng lên向上hướng ngoại外向hướng nội内向hương thơm香味hướng tới面向hưởng ứng响应hướng vềhương vị味道hươu鹿hươu cao cổ长颈鹿hữu cơ有机hữu hạn有限hy sinh牺牲hỷ sự喜庆hy vọng希望hydro