YiWordsYiWords

Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng B

510 mục từ, trang 2/2. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

本事bản lĩnh本分bổn phận本土bản địa本子quyển vở本应lẽ ra本性bản tính本期kỳ này本来vốn dĩ本田honda本能bản năng本色bản sắc本质bản chất本钱vốn liếngcốctấm ván板块mảng柏树cây tùngdấu hiệu标准tiêu chuẩn标志biểu tượng标本mẫu vật标点dấu câu标记đánh dấu标题tiêu đềtuyệt vời棒球bóng chày棒球帽mũ lưỡi trai榜样tấm gươngbước步入bước vàoso với比亚迪byd比分tỷ số比喻ẩn dụ比如ví dụ比如说ví dụ như比尔·盖茨Bill Gates比比皆是ở đâu cũng có比赛trận đấu比较so sánh比重tỷ trọng毕业tốt nghiệp毕业生sinh viên tốt nghiệp波动dao động波及lan sang波涛汹涌sóng cuồn cuộn滨海ven biển濒临sắp (gần)爆冷门gây bất ngờ爆发bùng nổ爆满chật kín爆炸nổ爆米花bỏng ngô爆胎thủng lốpbố爸妈cha mẹ爸爸chaphiên bản版本bản玻璃kính玻璃杯ly玻璃碗bát thủy tinhlớp班主任giáo viên chủ nhiệm班长lớp trưởngsẹobệnh病人bệnh nhân病床giường bệnh病情tình trạng bệnh病房phòng bệnh病毒vi rúttrắng白大褂áo blouse白天ban ngày白头偕老bạc đầu giai lão白头发tóc bạc白板bảng trắng白白uổng phí白细胞bạch cầu白羊座Bạch Dương白色màu trắng白菜cải thảo白萝卜củ cải trắng白酒rượu trắng白领nhân viên văn phòng白鹿Bai Lu百分比tỷ lệ phần trăm百分点phần trăm百合hoa ly百科全书bách khoa toàn thư百货bách hóa碧玉ngọc bíchpaobút笔记ghi chú笔记本vở ghi笔记本电脑máy tính xách tay笔试thi viếtngu笨拙vụng về笨蛋đồ ngốc笨重cồng kềnh簸箕hốt ráctrói绑架bắt cóccăng绷带băng gạcbiên soạn编制biên chế编剧biên kịch编号số hiệu编程lập trình编辑chỉnh sửa编造bịa đặt罢了mà thôi罢休bỏ cuộc罢免bãi nhiệm罢工đình công背包kho đồ背叛phản bội背心áo ba lỗ背景bối cảnh背诵đọc thuộc lòng背部lưng背面mặt sau脖子cổ脖子酸mỏi cổ芭蕾ba lê菠萝dứa薄荷bạc hà彪马puma蝙蝠dơibổ sung补丁miếng vá补偿bồi thường补救khắc phục补给tiếp tế补考thi lại补胎vá xe补课học thêm补贴trợ cấpđồng hồ表决biểu quyết表彰biểu dương表态bày tỏ thái độ表情biểu cảm表格biểu mẫu表演biểu diễn表现biểu hiện表白tỏ tình表示biểu thị表达biểu đạt表述diễn đạt表面bề mặtbị被动bị động被告bị cáo被子chăn被捕bị bắt被盗号bị hack被迫bị ép buộc被骗bị lừa被骚扰bị spam贝壳vỏ sò贝雷帽mũ beret败坏làm hỏng贬义nghĩa xấu贬低hạ thấp贬值mất giá蹦床bạt nhúnbiện luận辩护bào chữa辩解biện giải辩证biện chứng辫子bím tócbên边境biên giới边缘rìa迸发bùng phátép逼真giống như thật逼近tiến gầnlượt遍布phủ khắp避免tránh避暑nghỉ mát避难tị nạnbộ部分phần部长bộ trưởng部门bộ phận部队đội quân鄙视khinh bỉ闭幕bế mạc闭幕式lễ bế mạc闭门器tay co thủy lực霸道bá đạo霸道总裁tổng tài bá đạo颁发ban颁奖trao giảino饱和bão hòa饱经沧桑trải qua sóng gióbánh饼干bánh quy驳回bác bỏ鼻子mũi鼻孔lỗ mũi鼻涕nước mũi