YiWords
🌙
Trang chủ
/
Việt → Trung
/
C
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng C nói bằng tiếng Trung
1133 từ tiếng Việt, trang 4/4 cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.
cổng
大门
công an
公安
công bằng
公平
công bố
公布
công bộc
公仆
công chúa
公主
công chúng
公众
công chức
公务员
công chứng
公证
công cộng
公共
công cụ
工具
công dân
市民
công du
出访
công dụng
用途
công đoàn
工会
công đoạn
工序
cộng đồng
社区
cống hiến
奉献
cống hiến cho
致力于
công hiệu
功效
cộng hòa
共和国
cộng hưởng
共鸣
công ích
公益
cồng kềnh
笨重
công khai
公开
cộng lại
共计
công lao
功
công lập
公立
cổng lên máy bay
登机口
công lực
功力
công nghệ
工艺
công nghệ cao
高科技
công nghiệp
工业
công nguyên
公元
công nhân
工人
công nhận
认可
công nhân nhập cư
民工
công nhân nông thôn
农民工
công nhân viên
职工
công phí
公费
công quỹ
公款
công suất
功率
công sức
工夫
công tắc
开关
công thần
功臣
công thức
公式
công thương
工商
công trình
道路施工
công trường
工地
cổng từ
闸机
công tư phân minh
大公无私
công ty
公司
công ty du lịch
旅行社
công ty nước ngoài
外企
công ước
公约
công văn
公函
công việc
工作
công viên
公园
công viên giải trí
游乐园
công vụ
公务
cốp xe
后备箱
cột
柱子
cột bê tông
混凝土柱
cột điện
电线杆
cốt lõi
核心
cột mốc
里程碑
cột sống
颈椎
cốt truyện
剧情
cơ
红桃
cờ
棋
cờ bạc
赌博
cơ bản
基本
cơ bắp
肌肉
cơ bụng
腹肌
cơ bụng 6 múi
六块腹肌
cơ chế
机制
Cơ Đốc giáo
基督教
cơ động
机动
cơ đùi sau
股二头肌
cơ hội
机会
cơ hội lợi dụng
可乘之机
cờ lê
扳手
cỡ lớn
大型
cờ lưu niệm
锦旗
cơ mật
机密
cỡ nhỏ
小型
cỡ nòng
口径
cơ quan
机构
cơ sở
基础
cơ sở dữ liệu
数据库
cơ sở vật chất
设施
cơ thể
身体
cơ thể người
人体
cơ trưởng
机长
cờ tướng
象棋
cờ vây
围棋
cờ vua
国际象棋
cỡ vừa
中型
cởi
脱
cởi mở
开朗
cơm
米饭
cơm cháy
锅巴
cơm hộp
盒饭
cơm Trung Quốc
中餐
cơn
阵
Crayon Shin-chan
蜡笔小新
Cristiano Ronaldo
C罗
cũ
旧
củ cải
萝卜
củ cải trắng
白萝卜
cụ già
老人家
cũ kỹ
陈旧
cũ nát
破旧
củ sen
莲藕
cụ thể
具体
cua
螃蟹
của
的
của hồi môn
嫁妆
của nó
其
cục
局
cúc áo
纽扣
cục bộ
局部
cục cưng
宝贝
cục diện
局面
cục máu đông
血栓
cục trưởng
局长
cúi chào
鞠躬
cúi đầu
低头
cũi em bé
婴儿床
cúi và ngẩng
俯仰
cúi xuống
低下
cúm
流感
cung
弓
cùng
同
cũng
也
cúng
祭
cung cấp
提供
cung cầu
供求
củng cố
巩固
cung điện
宫殿
cung không đủ cầu
供不应求
cung kính
恭敬
cùng kỳ
同期
cùng lắm
大不了
cùng loại
同类
cùng một
同一
cùng năm
同年
cùng nhau
一起
cung nữ
宫女
cúng tế
祭祀
cung thủ
弓箭手
cùng tồn tại
并存
cuộc
场
cuộc chiến
战争
cuộc đời
人生
cuộc gọi đến
来电
cuộc họp
会议
cuộc sống
生活
cuộc thi
竞赛
cuộc thi lớn
大赛
cuối
末
cuối cùng
最后
cuối cùng cũng
总算
cuối kỳ
期末
cuối năm
年底
cuối tháng
月底
cuối tuần
周末
cuốn
本
cuộn
卷
cuồn cuộn
汹涌
cuồng
狂
cuồng nhiệt
狂热
cúp
奖杯
cúp học
逃课
cút
滚
cứ
偏偏
cử chỉ
举止
cử chỉ tay
手势
cư dân
居民
cư dân mạng
网民
cử động
动弹
Cự Giải
巨蟹座
cứ luôn
老是
cử nhân
学士
cử tạ
举重
cử tri
选民
cư trú
居住
cưa
锯
cửa
门
cửa chống trộm
防盗门
cửa hàng
商店
cửa hàng chuyên doanh
专卖店
cửa hàng kim khí
五金店
cửa hàng tiện lợi
便利店
cửa hàng trang sức
珠宝店
cửa kính tự động
自动玻璃门
cưa máy
电锯
cửa ngõ
门路
cửa sổ
窗户
cực đoan
极端
cực kỳ
极了
cực quang
极光
cưng
亲爱的
cứng
硬
cưng chiều
宠
cứng đầu
固执
cứng đờ
僵
cứng nhắc
僵硬
cứng rắn
强硬
cước điện thoại
话费
cười
笑
cưỡi
骑
cưới
结婚
cười đùa
嬉笑
cười gượng
苦笑
cười lạnh
冷笑
cười ồ lên
哄堂大笑
cường độ
强度
cưỡng ép
强行
cường hóa
强化
cương lĩnh
纲领
cường tráng
壮实
cướp
抢劫
cướp đoạt
掠夺
cừu
绵羊
cứu
救
cựu chiến binh
退伍军人
cứu chữa
抢救
cứu hộ
救生员
cứu mạng
救命
cứu trợ
救助
cứu trợ thiên tai
救灾
cứu vãn
挽救
1
2
3
4