YiWordsYiWords

Từ tiếng Việt bắt đầu bằng C nói bằng tiếng Trung

1133 từ tiếng Việt, trang 3/4 cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.

chọn lọc tự nhiên优胜劣汰chong chóng风车chóng mặtChow Yun-fat周润发chỗ地方chỗ đậu xe车位chỗ ngồi位子chỗ trống余地chốc lát片刻chổi扫帚chổi lông鸡毛掸子chônchồnchôn cấtchôn giấu埋藏chôn vùi埋没chồng老公chốngchống đỡchống ho止咳chống lại抵御chồng lênchồng lên nhau重叠chống trộm防盗chốt kiểm soát检查站chờchởchợ市场chờ cơ hội伺机chợ đêm夜市chờ đợi等待chờ một chút稍候chợ thực phẩm菜市场chơichơi bóng打球chơi bóng rổ打篮球chớp闪电chớp mắt一瞬间chợp mắt打盹儿chợt hiểu ra恍然大悟chợt nảy ra ý灵机一动chủchú叔叔chu đáo体贴chủ đạo主导chủ đề主题chủ đề thảo luận议题chủ động主动chú hề小丑chu kỳ周期chủ lao động雇主chủ lực主力chủ nghĩa主义chủ nghĩa đế quốc帝国主义chủ nghĩa quan liêu官僚主义chủ nghĩa tư bản资本主义chủ nghĩa xã hội社会主义chủ nhà房东chủ nhật星期天chủ nhiệm主任chủ quan主观chủ quyền主权chú rể新郎chủ thể主体chú thíchchủ tịch董事长chủ trì主办chú trọng注重chủ trương主张chủ xe车主chú ý注意chủ yếu主要chuachùa寺庙chúa上帝chùa Thiếu Lâm少林寺chuẩnchuẩn bị准备chuẩn bị bài预习chuẩn mực准则chúcchúc mừng恭喜chúc ngủ ngon晚安chúc phúc祝福chúc tết拜年chumchùn bước退缩chung共同chúng我们chung chung笼统chung cư小区chung kết决赛chúng nó它们chung sống相处chung sống hòa bình和平共处chúng ta咱们chủng tộc种族chúng tôi我们chuộcchuỗi连锁chuối香蕉chuỗi cửa hàng连锁店chuông铃铛chuồng bò牛棚chuông cảnh báo警钟chuông cửa门铃chuông điện电铃chuồng gà鸡舍chuồng thú cưng宠物笼chuột老鼠chuột鼠标chuột đồng田鼠chuột hamster仓鼠chuột không dây无线鼠标chuột túi袋鼠chụpchụp ảnh拍照chụp ảnh chung合影chút一点chút nữa稍后chuyểnchuyếnchuyện事情chuyến bay航班chuyển biến转变chuyển biến tốt好转chuyên chế专制chuyển dời搬迁chuyên dụng专用chuyển đạt转达chuyên đề专题chuyến đi旅途chuyển đổi转换chuyên gia专家chuyển giao转交chuyển hóa转化chuyển hướng转向chuyên khảo专著chuyên khoa专科chuyển khoản转账chuyên môn专门chuyên mục专栏chuyên ngành专业chuyển nhượng转让chuyện phiếm闲话chuyên tâm专心chuyển thể改编chuyển tiền汇款chuyển tiếp过渡chuyên trách专职chuyển trọ搬家chuyển trường转学chuyện xưa往事chữchứchữ cái字母chữ giản thể简体字chữ Hán汉字chữ ký签名chữ phồn thể繁体字chữ sai错别字chữ viết文字chưachữachứachưa bao giờ从来chữa bệnh治病chưa chắc未必chữa lành治愈chưa qua未经chữa tận gốc根治chưa từng从未chưa từng có前所未有chưa từng có ai trước đây前无古人chức danh头衔chức năng功能chức quyền职权chức vụ职位chửichứngchứng chỉ证书chứng kiến见证chứng minh证明chừng mực分寸chứng nhận认证chứng thực印证chứng từ凭证chươngchướng ngại障碍chương trình节目chương trình nghị sự议程chương trình truyền hình综艺cmt评论cỏcọcó ảnh hưởng lớn举足轻重có chung共有có độc有毒có đủ具备có giá trị值钱co giãn伸缩có hại有害có hiệu lực生效có hiệu quả奏效có hy vọng有望có ích有用có không有没有co lại收缩có lẽ也许có lợi有利có lợi cho有利于có mặt在场có một số有一些có nghĩa là意味着có người有人có sẵn现成có sức有劲儿có tài有两下子có thểcó thể hay không能否có thể không能不能có thể nói可谓có thể thấy可见có thể thấy ở khắp nơi随处可见có thể thấy rằng由此可见có thể tưởng tượng được可想而知có trật tự有序có tương lai rộng mở大有可为có vẻ似乎có việc有事có xu hướng趋于có...không是否cọccoca可乐Coca-Cola可口可乐coicòi喇叭coi chừng小心coi là视为coi như当作coi thường小看coi trọng重视coi trời bằng vung目中无人con孩子concòncon cái子女con cháu子孙còn có还有con dâu媳妇con dấu印章con đười ươi猩猩con đường道路con đường tơ lụa丝绸之路con gái女儿còn hàng有货còn lại剩下con lăn chuột滚轮con quay hồi chuyển陀螺仪con rể女婿con rết蜈蚣con rối木偶còn sót lại残留con thỏ兔子con tin人质con trai儿子còn về至于congcontainer集装箱小姐cổ脖子cố努力cô ấycô dâu新娘cổ đại古代cô đặc浓缩cổ điển古典cố định固定cổ đông股东cô đơn孤独cô gái姑娘cố gắng尽量cố gắng hết sức尽力cổ họng喉咙cổ kính古朴cô lập孤立cổ phần股份cổ phiếu股票cổ tay手腕cố vấn顾问cổ vật古董cổ vũ鼓舞cổ xưa古老cố ý故意cốccốc giữ nhiệt保温杯cồn酒精côn trùng昆虫công