YiWordsYiWords

Từ tiếng Việt bắt đầu bằng C nói bằng tiếng Trung

1133 từ tiếng Việt, trang 2/4 cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.

cây nước nóng lạnh饮水机cây phong枫树cây sồi橡树cây thông松树cây thông Noel圣诞树cây thùa龙舌兰cây tre竹子cây trồng农作物cây tùng柏树cây xương rồng仙人掌cha爸爸chà哎呀chả根本不cha con父子cha con gái父女cha dượng继父chà đạp践踏Cha Eun-woo车银优chả giò炸春卷cha mẹ爸妈cha truyền con nối世袭chaichảichạmchạm đến触动chán无聊chán ghét厌恶chán nản沮丧chán ngắt没劲chanel香奈儿chàng男子chàng trai小伙子chanh柠檬chàochảo平底锅cháochào (theo nghi lễ)敬礼chào buổi tối晚上好chào hỏi招呼chào mừng欢迎chapanda茶百道cháucháu gái孙女cháu trai孙子chảycháy燃烧chạy跑步chạy bộ跑步chạy cửa sau走后门chạy đến投奔chạy đôn chạy đáo东奔西走chạy đua赛跑chạy đường dài长跑chạy loạnchạy marathon马拉松chảy máu出血chạy nhanhchảy nước mắt流泪chạy nước rút短跑冲刺chảy vào流入chạy xe骑车chắc一定chắc chắn一定chăm chỉ认真chăm chú注视chăm chú nhìn凝视chăm sóc照顾chăm sóc da护肤chăm sóc sức khỏe保健chăn被子chặn拉黑chăn điện电热毯chăn ga gối床上用品chăn nuôi畜牧业chẳngchẳng lẽ难道chẳng qua无非chặtchặt chẽ严密chấmchậmchâm biếm讽刺chậm chạp缓慢chậm chuyến延误châm cứu针灸chấm dứt终止châm lửa点燃châm ngôn座右铭chậm rãi缓缓chậm trễ耽误chânchân dung肖像chẩn đoán诊断chẩn đoán xác định确诊chấn động震撼chân ga油门chấn hưng振兴chân không真空chân lý真理chân máy三脚架chân thành真心chấp nhận接受chấp pháp执法chấtchất béo脂肪chất đạm蛋白质chất đống堆积chật hẹp狭窄chất kích thích兴奋剂chật kín爆满chất lỏng液体chất lượng质量chất lượng cao优质chất phác纯朴chất rắn固体chất tẩy rửa洗涤剂chất vấn质问chất xơ纤维chất xúc tác催化剂chậuchâu Á亚洲châu Âu欧洲chậu cây花盆châu chấu蝗虫chậu rửa水槽chậu rửa mặt脸盆cheche chắn遮挡che chở掩护che đậy掩盖che giấu隐瞒che phủ遮盖chémchenchen hàng插队chen ngang插嘴chèo (thuyền)chèo thuyền划船chépchép lại抄写Chevrolet雪佛兰chếchê bai嫌弃chê cười耻笑chế độ模式chế giễu嘲笑chế tạo制造chế tạo đặc biệt特制chế tạo thành制成chênh lệch相差chênh lệch lớn悬殊chênh lệch múi giờ时差chếtchết người要命chết tiệt该死的chìchỉchị姐姐chỉ bảo指教chị cả大姐chỉ cần只要chỉ có只有chỉ có thể只能chỉ dẫn指示chị dâu嫂子chỉ định指定chị em姐妹chỉ giáo赐教chỉ huy指挥chì kẻ mày眉笔chí khí志气chỉ là只是chỉ lệnh指令chỉ lo只顾chí mạng致命chỉ may缝纫线chỉ nha khoa牙线chi phí费用chi phối支配chỉ ra指出chỉ sau仅次于chỉ số指数chỉ thấy只见chi thể肢体chi tiết细节chi tiêu开支chỉ tiêu指标chỉ trích指责chỉ trỏ指手画脚chỉ vào指向chia cắt分割chia chác (tài sản phi pháp)分赃chia cổ tức分红chìa khoá钥匙chìa khóa xe车钥匙chia ly分离chia phần分成chia sẻ分享chia tay分手chia thành分为chiếcchiếc (đèn)chiếmchiếm dụng占用chiếm đoạt侵占chiếm đóng占领chiếm giữ占据chiếm hữu占有chiếm lại收复chiêm ngưỡng瞻仰chiên煎炸chiến战争chiến binh战士chiến dịch战役chiến đấu战斗chiến hào战壕chiến hữu战友chiến lược策略chiến thắng胜利chiến thần战神chiến thuật战术chiến tranh战争chiến tranh lạnh冷战chiến tranh thế giới世界大战chiến trường战场chiêuchiều傍晚chiếu凉席chiều cao身高chiêu cuối大招chiều dài长度chiêu đãi招待chiếu phim放映chiều rộng宽度chiếu sáng照明chiều sâu纵深chiều theo迎合chiêu trò招数chimchim鸟类chìmchim bồ câu鸽子chim cánh cụt企鹅chim công孔雀chim cú猫头鹰chim đại bàng老鹰chim én燕子chim gõ kiến啄木鸟chim hạc仙鹤chim khách喜鹊chim quạ乌鸦chim sẻ麻雀chim thú飞禽走兽chínchínhchính đáng正当chỉnh đốn整顿chính gốc地道chính khí正气chính là就是chỉnh màu调色chính nghĩa正义chính phủ政府chinh phục征服chính quy正规chính quyền政权chính sách政策chỉnh sửa编辑chính tả听写chính thức正式chính trị政治chính trực正直chính xác准确chip筹码chịuchịu ảnh hưởng sâu sắc深受chịu đói忍饥挨饿chịu đựng承受chịu khổ受苦chịu tải承载chịu thiệt吃亏chochócho ăn喂养cho bú哺乳cho đến为止cho đến khi直到cho đến nay迄今为止cho phép允许cho rằng认为chó săn猎犬chó sóicho thuê出租choáng眩晕chọcchói mắt耀眼chòi nghỉ凉亭chói tai难听chòm sao星座chọn选择