YiWordsYiWords

Từ tiếng Việt bắt đầu bằng N nói bằng tiếng Trung

860 từ tiếng Việt, trang 3/3 cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.

nhiên liệu燃料nhiếp ảnh摄影nhiếp ảnh gia摄影师nhiệt độ温度nhiệt độ cao高温nhiệt độ cơ thể体温nhiệt độ nước水温nhiệt độ thấp低温nhiệt độ thường常温nhiệt đới热带nhiệt kế温度计nhiệt lượng热量nhiệt tình热情nhiềunhiều chuyện八卦nhiễu động không khí气流nhiều lần多次nhiều loại多种nhiều mây多云nhiều năm多年nhiều năm qua多年来nhiều nhất顶多nhím豪猪nhìnnhịnnhìn chằm chằmnhìn lại回顾nhìn ngang ngó dọc东张西望nhìn ra看出nhìn thẳng直视nhìn thấy看到nhìn trộm偷窥nhịp điệu节奏nho葡萄nhỏnhỏ bé渺小Nho giáo儒家Nho học儒学nhỏ hơn小于nho khô葡萄干nhỏ tiếng小声nhóc小鬼nhómnhóm nhỏ小组nhọnnhổnhổ cỏ tận gốc斩草除根nhổ răng拔牙nhômnhờnhớ记得nhỡ đâu万一nhớ lại想起nhớ mãi không quên念念不忘nhớ nhung怀念nhờ vào借助nhu cầu需求nhu cầu nội địa内需nhục nhã耻辱nhúngnhuộmnhuộm tóc染发nhút nhát胆怯nhưnhư hình với bóng形影不离như là作为như mọi khi一如既往như một如一như sau如下như thật如实như thể好似như thế如此như thế nào怎么như thế này这样như thường lệ照常như vậy这么như ý如意như ý nguyện如愿以偿nhựa塑料nhưngnhững一些những cái đó那些những cái nào哪些những cái này这些nhưng lại却是những năm đầu早年những năm gần đây近年来những năm trước往年nhườngnhượng bộ让步nhường ghế让座nhường nhịn退让ni lông尼龙nĩa叉子niềm情感niềm nở殷勤niêm phong密封niềm tin信心niềm vui乐趣niêm yết上市niên hạn年限nike耐克Nikon尼康nịnh bợ巴结Nintendo任天堂nonóinói bậy胡说nói cách khác换言之nói chung一般来说nói chuyệnnói chuyện phiếm说闲话nói dối说谎nói đến说起来nói đúng hơn不如说nói khoác夸夸其谈nói không ngừng滔滔不绝nói là làm说干就干nói lắp口吃nói lưu loát出口成章nói nhao nhao七嘴八舌nói rằng说道nói sau khi việc đã xảy ra马后炮nói thẳng ra说白了nói thật说实话noi theo效仿nói thêm再说nói về谈起nói vô ý有口无心nokia诺基亚nonnón lá越南斗笠nóngnóng bỏng火热nóng bức炎热nòng cốt骨干nóng hổi热腾腾nóng lòng迫不及待nóng nảy暴躁nóng ruột như lửa đốt心急如焚nóng rực灼热nóng trong người上火nóng vội thành công急于求成nổ爆炸nô đùa玩耍nô lệ奴隶nỗ lực努力nổ súng开枪nôi摇篮nồinổinỗi痛苦nổi bật显著nội bộ内部nội các内阁nổi cáu发脾气nồi chiên không dầu空气炸锅nồi cơm điện电饭锅nội dung内容nội địa内地nổi giận发火nội khoa内科nổi lên兴起nỗi lo về sau后顾之忧nổi loạn叛逆nội lực内力nội tâm内心nổi tiếng著名nổi tiếng gần xa远近闻名nổi tiếng khắp thế giới举世闻名nối tiếp không ngừng川流不息nội tình内幕nội trợ主妇nôn呕吐nôn nóng急于nôngnông dân农民nông nghiệp农业nồng nhiệt热烈nông nổi浮躁nông sản农产品nông thôn农村nộp提交nộp phí缴费nộp thuế纳税蝴蝶结nỡ舍得nợnợ đọng拖欠nở hoa开花nỡ lòng忍心nở rộ绽放nơinơi công cộng公共场所nơi đi去处nới lỏng松绑nơi này此处nơi nương tựa归宿nơi ở住处nơi sản xuất产地nụ cười笑容núinúi cao高山núi non山脉núi tuyết雪山núm ti奶嘴nuôinuôi dưỡng抚养nuôi sống养活nuông chiều娇惯nuốtnút thắt cổ chai瓶颈nút xả nước冲水按钮nữnữ phù thủy女巫nửa一半nữanửa đêm半夜nửa đường半路nửa năm半年nửa ngày半天nửa thật nửa giả半真半假nức nở呜咽nướcnước biển海水nước bọt唾液nước cam ép橙汁nước chảy流水nước ép dưa hấu西瓜汁nước ép trái cây果汁nước hoa香水nước khoáng矿泉水nước láng giềng邻国nước lạnh冷水nước lên thuyền lên水涨船高nước máy自来水nước mắm鱼露nước mắt眼泪nước miếng口水nước mũi鼻涕nước mưa雨水nước ngầm地下水nước ngoài国外nước ngọt淡水nước ngọt có ga汽水nước nóng热水nước rút冲刺nước rửa chén洗洁精nước rửa tay洗手液nước sôi开水nước sốtnước thải污水nước tiểu尿nước tinh khiết纯净水nước uống饮用水nướngnương tựa lẫn nhau相依为命nướu răng牙龈nứt