YiWordsYiWords

Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng C

572 mục từ, trang 2/2. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

dìu摧残tàn pháchống đỡrút lui撤离sơ tán撤销hủy bỏ操作vận hành操劳lao lực操场sân trường操纵điều khiểnlau擦灰lau bụi春天mùa xuân春联câu đối đỏ春节Tết Nguyên Đántừng朝三暮四sáng ba chiều bốn (hay thay đổi)朝代triều đại材料vật liệu村庄làng查出phát hiện ra查获phát hiện và thu giữ查询tra cứu柴油dầu dieselrãnhcam橙汁nước cam ép橙色màu camlần次品hàng kém chất lượng次数số lần次日ngày hôm sau次要thứ yếu此事việc này此前trước đó此处nơi này此时lúc này此次lần này此致xin gửi lời此起彼伏liên tiếp nổi lêntàn tật残留còn sót lại残疾khuyết tật残疾人người khuyết tật残酷tàn khốc池塘ao池子bểchìm沉思trầm tư沉浸đắm chìm沉淀kết tủa沉甸甸nặng trĩu沉重nặng nề沉默im lặng沧桑thăng trầmđo测距仪máy đo khoảng cách测量đo lườngthủy triều澄清làm rõ灿烂rực rỡxào炒作đánh bóng炒股đầu tư chứng khoán猖狂ngông cuồngđoán猜测phỏng đoán猜谜đoán đốsứ瓷器đồ sứ瓷砖gạch men畅谈trò chuyện thoải mái畅通thông suốt畅销bán chạy痴呆mất trí痴心si tìnhnhìn磁卡thẻ từ磁带băng từ磁盘đĩa từ禅杖gậy thiền称为gọi là称号danh hiệu称呼xưng hô程序员lập trình viên程度mức độ程度mứcđặc穿mặc穿上mặc vào穿小鞋gây khó dễ穿山甲tê tê穿越xuyên không窗台bậu cửa sổ窗帘màn cửa窗户cửa sổchạy loạn策划lên kế hoạch策略chiến lượcgây quỹ筹码chipthô粗暴thô bạo粗糙thô ráp粗鲁thô lỗthuần khiết纯净水nước tinh khiết纯朴chất phác纯洁trong sáng纯粹thuần tuý绰号biệt danhquấn缠绕quấn quanh翅膀cánh chim翠绿xanh biếc耻笑chê cười耻辱nhục nhã聪明thông minhruộtgiòn脆弱mong manhhôicabinthuyền船只tàu thuyền船员thủy thủ船长thuyền trưởng苍白tái nhợt苍蝇ruồitrà茶叶lá trà茶壶ấm trà茶杯tách茶百道chapanda茶道trà đạo茶馆儿quán tràcỏ草原thảo nguyên草坪bãi cỏ草案bản dự thảo草药thảo mộc草莓dâu tây草鱼cá trắmmón ăn菜单thực đơn菜园vườn rau菜市场chợ thực phẩmhành lágiấu藏品bộ sưu tập藏身ẩn náu虫洞lỗ sâungu ngốc衬托làm nổi bật衬衣sơ mi衬衫áo sơ micắt may裁判trọng tài裁员cắt giảm nhân sự裁缝thợ may触动chạm đến触目惊心kinh hoàng触觉xúc giác词汇từ vựng词语từ ngữ诚信thành tín诚实thành thật诚意thành ý财产tài sản财力tiềm lực tài chính财务tài vụ财经tài chính kinh tếban cho赐教chỉ giáo赤字thâm hụt赤道xích đạonhân lúc趁早tranh thủ sớm趁机nhân cơ hộisiêu超前đi trước超声波siêu âm超市siêu thị超标vượt chuẩn超越vượt超车vượt xe超过vượt quá超速vượt tốc độdẫmcọxe车上trên xe车主chủ xe车位chỗ đậu xe车厢toa xe车型kiểu xe车展triển lãm ô tô车库gara ô tô车牌biển số xe车票vé xe车祸tai nạn xe cộ车轮bánh xe车轴trục xe车辆phương tiện车速tốc độ xe车道làn đường车钥匙chìa khóa xe车银优Cha Eun-woo车间phân xưởngtừ chức辞呈đơn từ chức辞职thôi việc迟到đến muộn迟早sớm muộn逞强ra vẻ mạnh mẽ逞能ra vẻ ta đâygiấmthu thập采取áp dụng采矿khai thác mỏ重发gửi lại重叠chồng lên nhau重合trùng nhau重复lặp lại重建xây dựng lại重播phát lại重现tái hiện重生trùng sinh重申nhấn mạnh lại重返trở lại重阳节Tết Trùng Dương钞票tiền giấy铲子xẻngsai错位lệch vị trí错别字chữ sai错误sai lầm错过bỏ lỡ锤子búa长久lâu dài长假kỳ nghỉ dài长城Vạn Lý Trường Thành长处điểm mạnh长寿trường thọ长度chiều dài长征Trường Chinh长效hiệu quả lâu dài长期dài hạn长期以来lâu nay长江sông Trường Giang长矛giáo长短độ dài长臂猿vượn长跑chạy đường dài长达dài tới长途đường dài长颈鹿hươu cao cổxông vào陈旧cũ kỹloại bỏ除了ngoại trừ除去trừ除夕đêm giao thừa除外ngoại trừ除螨仪máy hút bụi giường除非trừ khi雌雄đực cáibữa ăn餐厅nhà hàng餐桌bàn ănthèm ăn齿轮bánh răng