YiWordsYiWords

Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng X

575 mục từ, trang 2/2. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

新潮hợp thời新生tân sinh新郎chú rể新闻tin tức新陈代谢trao đổi chất新鲜tươi旋律giai điệu旋涡xoáy nước旋转xoay旭日mặt trời mọc星云tinh vân星巴克Starbucks星座chòm sao星星ngôi sao星期一thứ Hai星期三thứ Tư星期二thứ Ba星期五thứ Sáu星期六thứ Bảy星期四thứ Năm星期天chủ nhậthiện rõ显出lộ ra显卡card đồ họa显得tỏ ra显现hiện ra显示hiển thị显示器màn hình显而易见hiển nhiên显著nổi bật显赫lừng lẫy校园khuôn viên trường校服đồng phục校车xe buýt trường học校长hiệu trưởng橡树cây sồi橡皮tẩy橡皮筋dây thun buộc橡胶cao su欣欣向荣hưng thịnh汹涌cuồn cuộn泄密lộ bí mậtrửa洗发水dầu gội洗头gội đầu洗手池bồn rửa tay洗手液nước rửa tay洗洁精nước rửa chén洗涤剂chất tẩy rửa洗澡tắm洗碗rửa bát洗碗机máy rửa bát洗礼lễ rửa tội洗衣店tiệm giặt ủi洗衣机máy giặt洗衣粉bột giặt洗车rửa xe洗钱rửa tiền洗面奶sữa rửa mặttiêu消化tiêu hóa消失biến mất消毒khử trùng消灭tiêu diệt消耗tiêu hao消费tiêu dùng消费者người tiêu dùng消防phòng cháy chữa cháy消防栓trụ cứu hỏa消防车xe cứu hoả漩涡鸣人Naruto Uzumaki潇洒phóng khoáng炫耀khoe khoang熄灭dập tắtgấu熊猫gấu trúc牺牲hy sinh犀牛tê giác狭窄chật hẹp狭隘hẹp hòi猩猩con đười ươihiến献血hiến máuhuyền bí玄机huyền cơ现代hiện đại现代化hiện đại hóa现任đương nhiệm现在bây giờ现场hiện trường现实hiện thực现成có sẵn现有hiện có现状hiện trạng现行hiện hành现象hiện tượng现金tiền mặt畜牧业chăn nuôi相亲xem mắt相传tương truyền相依为命nương tựa lẫn nhau相信tin相反ngược lại相声tấu hài相处chung sống相对tương đối相差chênh lệch相应tương ứng相当于tương đương với相提并论so sánh ngang hàng相机máy ảnh相等bằng nhau相约hẹn nhau相识quen biết相通thông nhau相遇gặp gỡ眩晕choánghiếm稀奇hiếm lạ穴位huyệt đạocười笑声tiếng cười笑容nụ cười笑脸gương mặt tươi cười笑话trò đùa笑话儿truyện cườihộp箱子cái hộphệ系列loạt系统hệ thống系领带thắt cà vạt纤维chất xơ线dây线条đường nét线索manh mối线路tuyến đườngmỏng细微tinh vi细胞tế bào细节chi tiết细菌vi khuẩn絮叨lải nhảithêu羡慕ghen tị肖像chân dung肖战Xiao Zhanngực胸腔lồng ngựctanhtuyến膝盖đầu gối芯片vi mạch萧条tiêu điều薰衣草hoa oải hươngảo虚假giả dối虚幻hư ảo虚弱yếu ớt虚构hư cấu虚荣hư vinhtôm虾皮shopee蜥蜴thằn lằn蝎子bọ cạp蟋蟀dếmáu血压huyết áp血压计máy đo huyết áp血小板tiểu cầu血栓cục máu đông血瓶thuốc hồi máu血管mạch máu血缘huyết thống血脉huyết mạchđược行为hành vi行人người đi bộ行动hành động行政hành chính行星hành tinh行李hành lý行李箱va li行李舱ngăn để hành lý行李转盘băng chuyền hành lý行程lịch trình行车记录仪camera hành trình袖手旁观khoanh tay đứng nhìn袖珍bỏ túi西phía tây西兰花bông cải xanh西北tây bắc西医tây y西南tây nam西方phương Tây西班牙语tiếng Tây Ban Nha西瓜dưa hấu西瓜汁nước ép dưa hấu西装áo vest西裤quần tây西餐ẩm thực phương Tây训练huấn luyện许可phép许可证giấy phép详尽tường tận谢谢cảm ơn谢谢cám ơn象棋cờ tướng贤惠hiền thục辛苦vất vả辛酸cay đắng巡逻tuần tra选举bầu cử选修tự chọn选手tuyển thủ选拔tuyển chọn选择chọn选民cử tri选用lựa chọn sử dụng邪恶tà ác酗酒nghiện rượu醒悟tỉnh ngộ醒来tỉnh dậytiêu thụ销售bán hàng销毁tiêu hủy销量doanh sốgỉthiếckhảmrảnh闲话chuyện phiếmgiới hạn限于giới hạn ở限制hạn chế限购giới hạn mua限速giới hạn tốc độ陷入rơi vào陷害hãm hại陷阱cái bẫy雄厚hùng hậutuyết雪上加霜thêm dầu vào lửa雪佛兰Chevrolet雪山núi tuyết雪碧sprite需求nhu cầu需要cầnmây hồng靴子ủnggiày鞋架giá để giày鞋盒hộp đựng giàyhạng mục项目dự án项链dây chuyền须知cần biết馅儿nhân (bánh)thơm香味hương thơm香奈儿chanel香水nước hoa香油dầu mè香火nhang香肠xúc xích香菜ngò香蕉chuối香蕉树cây chuối香薰机máy khuếch tán tinh dầuthuần hóa鲜活tươi sống鲜美tươi ngon鲜花hoa tươi鲜血máu tươi