YiWords
🌙
Trang chủ
/
Việt → Trung
/
D
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng D nói bằng tiếng Trung
1013 từ tiếng Việt, trang 3/4 cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.
đĩa
盘子
đĩa bay
飞盘
đĩa CD
光盘
địa chất
地质
địa chỉ
地址
địa chỉ web
网址
địa danh
地名
địa điểm
地点
địa hình
地形
địa lý
地理
địa ngục
地狱
đĩa nhạc
唱片
địa phương
当地
đĩa quang
光碟
địa thế
地势
đĩa từ
磁盘
địa vị
地位
đích
终点
đích thân
亲自
điếc
聋
điểm
分数
điểm bán
网点
điềm báo
预兆
điểm chính
要点
điểm chung
共性
điểm chưa hoàn hảo
美中不足
điểm danh
点名
điểm du lịch
景点
điềm đạm
稳重
điểm đến
目的地
điểm khó
难点
điểm mạnh
长处
điểm mấu chốt
要领
điểm nghi vấn
疑点
điểm nóng
热点
điểm sáng
亮点
điểm số
分数
điểm tâm
点心
điềm tĩnh
安详
điểm xuất phát
起点
điểm xuyết
点缀
điểm yếu
弱点
điên
疯
điền
填
điện
电
điện ảnh và truyền hình
影视
điện áp
电压
điên cuồng
疯狂
điện động
电动
điển hình
典型
điền kinh
田径
điện mừng
贺电
điện năng
电力
điện tâm đồ
心电图
điện thoại
手机
điện thoại cơ bản
老人机
điện thoại gập
翻盖手机
điện thoại thông minh
智能手机
điện trở
电阻
điện tử
电子
điền vào chỗ trống
填空
điều
事情
điều chỉnh
调
điều động
调动
điều hoà
空调
điêu khắc
雕塑
điều khiển
操纵
điều khiển từ xa
遥控器
điều khoản
条款
điều kiện
条件
điều lệ
章程
điều phối
调度
điều tiết
调控
điều tra
调查
điều trị
治疗
đinh
钉子
Đinh
丁
đình
亭子
đỉnh
顶
định
打算
đỉnh cao
高峰
đình công
罢工
đình công lười biếng
怠工
định cư
定居
định dạng
格式
đỉnh đầu
头顶
định giá
定价
định hình
成型
đính hôn
订婚
định hướng
定向
đính kèm
附
định kiến
偏见
định kỳ
定期
định là
定为
định mệnh
注定
định nghĩa
定义
đỉnh núi
山顶
đinh tai
刺耳
đình trệ
停滞
định vị
定位
đo
测
đỏ
红
đó
那
đỏ bừng
通红
đỏ hồng
红扑扑
đo lường
测量
đỏ son
朱红
đoàn
团
đoán
猜
đoạn
段
đoàn đại biểu
代表团
đoán đố
猜谜
đoạn đường
路段
đoàn kết
团结
đoàn kịch
剧组
đoàn tàu
列车
đoàn trưởng
团长
đoàn tụ
团聚
đoạn văn
段落
đoàn viên
团员
đoạt giải
获奖
đọc
读
đọc sách
读书
đọc thầm
默读
đọc thuộc lòng
背诵
đọc to
朗读
đói
饿
đòi hỏi
讨
đón
搭
đòn bẩy
杠杆
đòn gánh
扁担
đón nhận
迎来
đón Tết
过年
đóng
关
đóng (quân), trú
驻
đóng băng
冻结
đóng cửa
打烊
đóng dấu
盖章
đóng gói
打包
đóng góp
贡献
đóng kín
封闭
đóng lại
关上
đóng phim
拍戏
đóng quân
驻扎
đóng rèm
拉窗帘
đóng thế
替身
đóng vai
扮演
đóng vai trò
起到
đô
都城
đồ
东西
đổ
倒下
độ
度
đồ ăn
食物
đồ ăn hạt
猫粮
đồ ăn mang về
外卖
đồ ăn nhanh
快餐
đồ ăn vặt
零食
độ ẩm
水分
đồ bảo hộ
护具
độ bóng
光泽
độ C
摄氏度
đồ cào móng
猫抓板
độ cao so với mực nước biển
海拔
đồ chơi
玩具
độ dài
长短
độ dài (bài viết)
篇幅
độ dày
厚度
độ dẻo dai
韧性
đồ dễ vỡ
易碎品
đồ dùng
用品
đồ dùng hàng ngày
日用品
đồ gặm nướu
磨牙棒
đồ gia dụng
家电
đồ hộp
罐头
độ khó
难度
đô la Mỹ
美元
đổ lỗi
赖
đổ mồ hôi
出汗
đồ ngốc
笨蛋
đồ ngủ
睡衣
đồ nội thất
家具
độ nổi tiếng
人气
độ sâu
深度
đồ sứ
瓷器
đô thị
都市
đồ thủ công mỹ nghệ
工艺品
đồ tráng miệng
甜点
đồ trang trí
装饰品
đồ uống
饮料
đồ uống có cồn
酒水
đồ vật
物品
đổ xăng
加油
đỗ xe
停车
độc
毒
độc ác
黑心
độc dược
毒药
độc đáo
独特
độc giả
读者
độc lập
独立
độc lập tự chủ
独立自主
độc nhất vô nhị
独一无二
độc quyền
独家
độc tài
独裁
độc thân
单身
đốc thúc
督促
đôi
双
đổi
换
đội
队
đội bóng
球队
đối chiếu
对照
đổi chỗ
换位
đội cổ vũ
啦啦队
đối diện
对面
đối đầu
对峙
đối đầu gay gắt
针锋相对
đổi hàng
换货
đội hình
阵容
đối kháng
对抗
đôi khi
有时
đối lập
对立
đổi lấy
换取
đội lớn
大队
đối mặt
面对
đổi mới
创新
đối ngoại
对外
đội ngũ
队伍
đội ngũ giáo viên
师资
đội nhóm
团队
đồi núi
山冈
đồi núi thấp
丘陵
đổi phiên bản
改版
đối phó
对付
đối phương
对方
đội quân
部队
đối sách
对策
đội sổ
垫底
đối tác
伙伴
đổi tên
改名
đổi thành
改为
đổi thân phận
身份互换
đối thoại
对话
đối thủ
对手
đổi tiền
换汇
đội trưởng
队长
đối với
对于
đối xử
对待
đối xử tệ
亏待
đối xứng
对称
đồn cảnh sát
警察局
đông
东
đồng
铜
đống
堆
động
动
đồng bào
同胞
Đông Bắc
东北
đồng bằng
平原
đồng bọn
同伙
đồng bộ
同步
đồng cảm
同情
đồng cam cộng khổ
同舟共济
đồng chí
同志
động cơ
发动机
động đất
地震
đống đổ nát
废墟
đồng đội
搭档
đông đúc
拥挤
đồng hành
陪伴
đồng hồ
表
đồng hồ báo thức
闹钟
đồng hồ bấm giờ
计时器
đồng hồ cát
沙漏
đồng hồ nhiên liệu
油量表
đồng hồ nước
水表
đồng hồ thông minh
智能手表
đồng hương
老乡
đông lại
凝固
đông lạnh
冻
đồng loạt
一律
đồng lòng hợp sức
齐心协力
đồng lòng như thành
众志成城
đống lửa trại
篝火
động lực
动力
động mạch
动脉
đồng minh
盟友
đông nam
东南
đồng nghiệp
同事
động phủ
洞府
đồng phục
校服
động thái
动态
đồng thanh
异口同声
đồng thời
同时
đồng thuận
共识
động tĩnh
动静
động vật
动物
động vật biển
海洋动物
động vật có vú
哺乳动物
động vật hoang dã
野生动物
động viên
勉励
đồng ý
答应
đốt
烧
1
2
3
4