YiWordsYiWords

Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng S

826 mục từ, trang 2/3. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

思前想后nghĩ trước nghĩ sau思想tư tưởng思绪dòng suy nghĩ思维tư duy思考suy nghĩnơi所以vì vậy所有tất cả所谓cái gọi làquạttay手册sổ tay手势cử chỉ tay手套găng tay手工thủ công手帕khăn tay手指ngón tay手掌lòng bàn tay手提包túi xách手术phẫu thuật手术室phòng mổ手机điện thoại手机壳vỏ điện thoại手机支架giá đỡ điện thoại手枪súng ngắn手柄cán cầm手段thủ đoạn手法thủ pháp手电筒đèn pin手续thủ tục手续费phí dịch vụ手肘khuỷu tay手背mu bàn tay手脚tay chân手腕cổ tay手臂cánh tay手艺tay nghề手里trong tay手链vòng tay手镯vòng tayquét扫兴mất hứng扫地quét nhà扫地机器人robot hút bụi扫墓tảo mộ扫帚chổi扫描仪máy scan抒情trữ tìnhmang hộ损人利己làm hại người khác để lợi cho mình损伤tổn thương损坏hư hỏng损失tổn thất损害tổn hại授予trao tặng授权ủy quyền搜救tìm kiếm cứu nạn搜查lục soát搜索tìm kiếm摄像头camera摄影nhiếp ảnh摄影师nhiếp ảnh gia摄影机máy quay phim摄氏度độ C摔倒ngãrắc擅自tự ý擅长giỏi về收买mua chuộc收入thu nhập收养nhận nuôi收割机máy gặt收取thu收回thu hồi收复chiếm lại收据biên lai收支thu chi收留thu nhận收视率tỉ lệ người xem收纳篮giỏ đựng đồ收缩co lại收获thu hoạch收藏lưu收藏sưu tầm收购thu mua收费thu phí收银台quầy thanh toán收银员thu ngân收音机radiotản ra散发phát tán散文tản văn散步đi dạo数位板bảng vẽ điện tử数学toán học数据dữ liệu数据分析phân tích dữ liệu数据库cơ sở dữ liệu数据线dây sạc数码kỹ thuật số数量số lượng斯文nhã nhặn施加áp đặt施压gây áp lực施工thi công施肥bón phân施行thi hànhlúc时事thời sự时代thời đại时候khi时刻thời khắc时好时坏lúc tốt lúc xấu时尚thời trang时差chênh lệch múi giờ时期thời kỳ时段khung giờ时空thời không时间thời gian时间thời时间表thời gian biểu时隔sau một thời gian时髦hợp thời trangthì是否có...không是否liệu是的vâng是非đúng saiphơi晒太阳tắm nắng暑假kỳ nghỉ hè曙光ánh bình minhgiết杀人giết người杀害giết hại杀毒diệt virus杀虫喷雾bình xịt côn trùnglỏng松下Panasonic松开buông松树cây thông松绑nới lỏng松鼠sóc柿子hồngcái cây树叶lá cây树干thân cây树木cây cối树林rừng cây树枝cành树荫bóng cây桑拿xông hơi桑拿房phòng xông hơingọn cây梳妆台bàn trang điểm梳子lược森林rừngchết死亡cái chết死心từ bỏ hy vọng死神Bleachnước水产品thuỷ sản水分độ ẩm水利thủy lợi水域vùng nước水壶ấm nước水平trình độ水库hồ chứa nước水族馆thủy cung水星sao Thủy水晶pha lê水晶球quả cầu pha lê水果trái cây水枪súng nước水桶xô nước水槽chậu rửa水泥xi măng水涨船高nước lên thuyền lên水温nhiệt độ nước水源nguồn nước水灵灵tươi tắn水牛trâu水獭rái cá水瓶座Bảo Bình水电thủy điện水泵bơm nước水稻lúa水管ống nước水管工thợ nước水草rong水落石出sáng tỏ水表đồng hồ nước水费tiền nước水面mặt nước水龙头vòi nước水龙头漏水vòi nước bị rò沙发sofa沙坑hố cát沙子cát沙尘暴bão cát沙拉xa lát沙漏đồng hồ cát沙漠sa mạc沙雕lầy沙龙salon涉嫌bị nghinhúngsâu深信tin tưởng sâu sắc深入人心thấm vào lòng người深刻sâu sắc深受chịu ảnh hưởng sâu sắc深处sâu thẳm深夜đêm khuya深度độ sâu深情sâu nặng深情厚谊tình cảm sâu đậm深沉sâu lắng深远sâu xathấm渗透thấm vào湿ướt湿巾khăn ướtđốt烧毁thiêu rụi烧水壶ấm đun nước烧烤架vỉ nướng熟人người quen熟悉quen thuộc熟练thành thạosảng khoái牲畜gia súc狩猎săn狮子sư tử狮子座Sư Tử甚至thậm chísinh生产sản xuất生前khi còn sống生动sinh động生命sinh mệnh生命线đường sinh mệnh生姜gừng生存sinh tồn生孩子sinh con生态sinh thái生怕sợ rằng生效có hiệu lực生日sinh nhật生春卷gỏi cuốn生机sức sống生死sống chết生气giận生活cuộc sống生活费tiền sinh hoạt生物sinh học生理sinh lý生病bị bệnh生育sinh đẻ生蚝hàu生词từ mới生锈rỉ sét生长sinh trưởngvung申办xin đăng cai申报khai báo申领xin cấp疏忽sơ suất疏通khai thônggầythịnh vượng盛产sản xuất nhiều盛大hoành tráng盛情thịnh tình盛气凌人hống hách盛行thịnh hànhtỉnh省略lược bỏ省钱tiết kiệm tiền睡懒觉dậy muộn睡眠giấc ngủ睡着ngủ thiếp đi睡衣đồ ngủ睡袋túi ngủ睡觉ngủ瞬间khoảnh khắc石凳ghế đá石头hòn đá石榴lựu石油dầu mỏ砂糖đường cát硕士thạc sĩ硕果thành quả lớn碎纸机máy hủy tài liệu示威biểu tình示意ra hiệu