YiWordsYiWords

Từ tiếng Việt bắt đầu bằng T nói bằng tiếng Trung

1644 từ tiếng Việt, trang 3/6 cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.

thông suốt畅通thông thạo灵通thông thường一般thông tin信息thống trị统治thông xe通车thốt ra脱口而出thơthở呼吸thơ ca诗歌thở dài叹气thở dốcthợ điện电工thợ hồ泥瓦工thợ may裁缝thợ mộc木匠thợ nước水管工thờ ơ无动于衷thợ rèn铁匠thợ săn猎人thợ sơn油漆工thợ sửa khóa开锁师傅thời时间thời đại时代thời điểm then chốt关头thời gian时间thời gian biểu时间表thời gian rảnh空儿thời hạn期限thời hạn hiệu lực有效期thời khắc时刻thời không时空thời kỳ时期thời kỳ Phục Hưng文艺复兴thời sự时事thời tiết天气thời trang时尚thơmthơm ngát芬芳thớt砧板thu收取thú野兽thu (thuế/phí)征收thu chi收支thủ công手工thú cưng宠物thù địch敌视thủ đoạn手段thủ đô首都thù hận仇恨thu hoạch收获thu hồi收回thu hút吸引thù lao报酬thủ môn守门员thu mua收购thu ngân收银员thu nhận收留thu nhập收入thu nhỏ缩小thủ phạm罪魁祸首thủ pháp手法thu phí收费thủ phủ首府thu thậpthủ tục手续thủ tướng首相thú vị有趣thú y兽医thuathua lỗ亏损thuận buồm xuôi gió一帆风顺thuần hóathuần khiếtthuận lợi顺利thuận theo顺应thuận theo tự nhiên顺其自然thuận thế顺势thuận tiện cho便于thuần tuý纯粹thuật toán算法thúc đẩy推进thúc giụcthuêthuếthuế quan关税thuế vụ税务thùngthùng đá冰桶thủng lốp爆胎thung lũng山谷thùng rác垃圾桶thùng thư信箱thùng xốp泡沫箱thuốc药品thuộcthuốc bảo vệ thực vật农药thuốc bắc中药thuộc địa殖民地thuốc hồi máu血瓶thuốc hồi năng lượng蓝瓶thuốc kháng sinh抗生素thuốc lá烟草thuốc ngủ安眠药thuốc nổ炸药thuốc nước药水thuộc tính属性thuộc về属于thụt lùi退步thủy cung水族馆thủy điện水电thủy lợi水利thuỷ sản水产品thủy thủ船员thủy triềuthuyềnthuyền buồm帆船thuyền du lịch游船thuyền rồng龙舟thuyền trưởng船长thuyết minh解说thuyết minh viên解说员thuyết phục说服thưthửthứthứ Ba星期二thứ Bảy星期六thư chúc mừng贺信thư điện tử电子邮件thư giãn轻松thư gửi đến来信thứ Hai星期一thứ hạng名次thư ký秘书thư mời làm việc录用通知thứ Năm星期四thư ngỏ公开信thư pháp书法thứ Sáu星期五thử thách考验thư thái tự tại怡然自得thứ Tư星期三thứ tự顺序thử việc试用期thư viện图书馆thứ yếu次要thưa敬语thừa多余thừa kế继承thừa nhận承认thừa nước đục thả câu乘人之危thức觉醒thức ăn食物thức ăn chăn nuôi饲料thức dậy起床thực địa实地thực đơn菜单thực hiện实现thức khuya熬夜thức khuya học bài熬夜学习thực lực实力thực phẩm食品thực ra实际上thực sự的确thực sự cầu thị实事求是thực tập实习thực tập sinh实习生thực tế实际thực thể实体thực tiễn实践thức tỉnh觉醒thực vật植物thướcthước đo卷尺thước kẻ直尺thươngthườngthưởngthường dùng常用Thượng Đế上帝thường gặp常见thương hiệu品牌thương hiệu lâu đời老字号thương hiệu nổi tiếng名牌thường lệ往常thượng lộ bình an一路顺风thương lượng协商thượng lưu上流thương mại贸易thường ngày家常thượng nguồn上游thương nhân商人thưởng thức享受thường thường往往thương vong伤亡thường vụ常务thương xót怜惜thường xuyên经常一点点tỉ lệ người xem收视率tỉ lệ nhấp chuột点击率tỉ mỉ精心tị nạn避难tia laze激光tia lửa火花tỉa tóc剪头发tích cực积极tích góptích hợp整合tích lũytịch thu没收tiếc可惜tiệc宴会tiệc chiêu đãi招待会tiệc cưới婚宴tiếc nuối遗憾tiêm打针tiềm ẩn潜在tiệm bánh面包店tiệm giặt ủi洗衣店tiềm lực tài chính财力tiềm năng潜力tiệm vàng金店tiềntiến前进tiền bạc金钱tiễn biệt送行tiền boa小费tiến bộ进步tiền bối前辈tiến bước迈进tiền cấp dưỡng抚养费tiền của钱财tiền đặt cọc定金tiền đề前提tiền điện电费tiên đoán预言tiền đồ前途tiến độ进度tiện đường顺路tiến gần逼近tiền giả假币tiền giấy钞票tiên giới仙界tiến hành进行tiến hóa进化tiến lại gần走近tiền lẻ零钱tiền lệ先例tiến lên前进tiện lợi方便tiền mặt现金tiền mừng tuổi压岁钱tiền nước水费tiên phong先锋tiền riêng私房钱tiến sĩ博士tiền sinh hoạt生活费tiện tay随手tiền tệ货币tiện thể顺便tiến thêm một bước进一步tiền thuê租金tiền thuê nhà房租tiền thưởng奖金tiên tiến先进tiền tiêu vặt零花钱tiến tới进而tiến triển进展tiền tuyến前线tiến từng bước循序渐进tiền xu硬币tiếngtiếng Ả Rập阿拉伯语tiếng Anh英语tiếng cười笑声tiếng cười vui vẻ欢声笑语tiếng động响声tiếng hát歌声tiếng Hoa华语tiếng kêu呼声tiếng mẹ đẻ母语tiếng Nga俄语tiếng Nhật日语tiếng ồn噪音tiếng Pháp法语tiếng Tây Ban Nha西班牙语tiếng Trung中文tiếp继续tiếp cận接近tiếp đón接待tiếp kiến接见tiếp nhận接收tiếp sức接力tiếp tế补给tiếp theo接着tiếp thị推销tiếp thu吸取tiếp tục继续