YiWords
🌙
Trang chủ
/
Việt → Trung
/
T
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng T nói bằng tiếng Trung
1644 từ tiếng Việt, trang 2/6 cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.
thanh lịch
优雅
thanh long
火龙果
Thanh Minh
清明
thành ngữ
成语
thanh niên
青年
thành phẩm
成品
thành phần
成分
thành phố
城市
thành quả
成果
thành quả lớn
硕果
thành tài
成才
thành thạo
熟练
thành thật
诚实
thanh thế
声势
thành thị và nông thôn
城乡
thanh thiếu niên
青少年
thành thói quen xã hội
约定俗成
thành tích
成就
thành tín
诚信
thanh toán
买单
thành vấn đề
成问题
thành viên
成员
thành viên hội đồng quản trị
董事
thành ý
诚意
tháo
拆
tháo dỡ
拆除
tháo giày
脱鞋
thảo luận
讨论
thảo mộc
草药
thảo nào
难怪
thảo nguyên
草原
tháo ra
解开
tháo thắt lưng
解皮带
tháp
塔
thay
替
thay đổi
改变
thay đổi hoàn toàn
面目全非
thay đổi từng ngày
日新月异
thay ga giường
换床单
thay thành
换成
thay thế
代替
thay vì
与其
thắc mắc
纳闷儿
thăm
访问
thăm dò
探
thăm hỏi
慰问
thăm người thân
探亲
thăm viếng
拜访
thăm viếng lẫn nhau
互访
thằn lằn
蜥蜴
thằng
家伙
thẳng
直
thắng
赢
thăng chức
晋升
thặng dư thương mại
顺差
thẳng đứng
垂直
thẳng tắp
挺拔
thẳng thắn
坦白
thắng thua
胜负
thăng trầm
沧桑
thắt cà vạt
系领带
thắt chặt
紧缩
thắt cổ
绞
thấm
渗
thậm chí
甚至
thẩm định
审定
thâm hụt
赤字
thầm lặng
默默无闻
thẩm mỹ
审美
thấm nhuần dần dần
潜移默化
thâm niên
资历
thẩm phán
法官
thấm vào
渗透
thấm vào lòng người
深入人心
thẩm vấn
审问
thân
亲
thần
神
thận
肾
thân cận
亲近
thân cây
树干
thân hữu
亲友
thần khí
神器
thần kinh
神经
thân mật
亲密
thân phận
身份
thân tâm
身心
thần thái
神态
thân thể
人身
thân thiện
友好
thân thiết
亲切
thần thoại
神话
thần tiên
神仙
thần tiên tỷ tỷ
仙女
thận trọng
谨慎
thần tượng
偶像
thân yêu
亲爱
thấp
矮
thấp bé
矮小
thấp cacbon
低碳
thấp hơn
低于
thập niên
年代
thật
真
thất bại
失败
thật giả
真假
thật là
真是的
thất nghiệp
失业
thật ra
其实
thật sự
真正
thật thà
老实
thất thoát
流失
thất tình
失恋
thất truyền
失传
thất vọng
失望
thật vô lý
岂有此理
thầu
承包
thấu
透
thấu chi
透支
thấu đáo
透彻
thâu đêm
通宵
thấu xương
刺骨
thầy
老师
thấy
看到
thầy giáo
师长
thầy trò
师生
thấy việc nghĩa ra tay
见义勇为
thẻ
卡
thẻ căn cước
身份证
thẻ đa năng
一卡通
thẻ đỏ
红牌
The Legend of Zelda
塞尔达传说
thẻ lên máy bay
登机牌
thẻ ngân hàng
银行卡
thẻ nhớ
存储卡
thẻ phòng
房卡
thẻ tín dụng
信用卡
thẻ từ
磁卡
thẻ vàng
黄牌
thèm ăn
馋
then chốt
关键
theo
根据
theo dõi
跟踪
theo đuổi
追求
theo học
就读
theo kịp
跟上
theo lệ
照例
theo lý
按说
theo lý mà nói
按理说
theo pháp luật
依法
theo phong trào
随大溜
theo tin
据悉
thép
钢材
thề
发誓
thể
能力
thế
这样
thế chấp
抵押
thể chất
体质
thể chế
体制
thể diện
面子
thể dục
体育
thể dục dụng cụ
体操
thế giới
世界
thế giới quan
世界观
thế hệ
代
thế hệ tiếp theo
下一代
thể hiện
展现
thể hình
健美
thế kỷ
世纪
thế là
于是
thể lực
体力
thế lực
势力
thế mạnh
强项
thế nào
怎么样
thế này
这样
thể thao
运动
thế thì
那么
thể tích
体积
Thế vận hội
奥运会
thêm
加
thêm dầu vào lửa
雪上加霜
thêm vào
加上
thêu
绣
thi
考试
thì
是
thi công
施工
thi đấu
赛
thí điểm
试点
thị giác
视觉
thi hài
遗体
thi hành
施行
thi lại
补考
thị lực
视力
thí nghiệm
实验
thi nhau
竞相
thì ra
敢情
thị sát
视察
thì thầm
交头接耳
thi thể
尸体
thị trấn
镇
thị trường
行情
thị trưởng
市长
thị trường chứng khoán
股市
thi vấn đáp
口试
thị vệ
侍卫
thi viết
笔试
thìa
勺子
thích
喜欢
thích đáng
妥当
thích hợp
适当
thích nghi
适应
thích thú
津津有味
thiếc
锡
thiện
善
Thiên Bình
天秤座
thiện cảm
好感
thiển cận
孤陋寡闻
thiên chúa giáo
天主教
thiên đường
天堂
thiên hạ
天下
thiên nga
天鹅
thiên nhiên
自然
thiên tài
天才
thiên thạch
陨石
thiên thần
天使
thiên văn
天文
thiên vị
偏向
thiện ý
善意
thiêng liêng
神圣
thiệp chúc mừng
贺卡
thiệp cưới
请柬
thiệp mời
请帖
thiết bị
设备
thiết bị điện tử
电子设备
thiết kế
设计
thiết lập
设
thiết lập quan hệ ngoại giao
建交
thiệt mạng
丧生
thiết thân
切身
thiết thực
实用
thiếu
缺
thiếu gia
豪门少爷
thiếu hụt
短缺
thiếu nhi
少儿
thiếu niên
少年
thiếu nữ
少女
thiêu rụi
烧毁
thiếu sót
欠缺
thiểu số
少数
thiếu thốn
贫乏
thịnh hành
盛行
thịnh soạn
丰盛
thỉnh thoảng
偶尔
thịnh tình
盛情
thịnh vượng
盛
thịt
肉类
thịt cừu
羊肉
thịt nướng
烤肉
thỏ
兔
thỏa hiệp
妥协
thỏa mãn
满足
thỏa thích
尽情
thoả thuận
协议
thỏa thuận
协议
thoải mái
舒适
thoáng chốc
一晃
thoáng khí
透气
thoát
逃脱
thoát khỏi
摆脱
thoát nạn
逃生
thoát ra
退出
thoát thân
脱身
thói hư tật xấu
不正之风
thói quen
习惯
thon dài
修长
thon thả
苗条
thô
粗
thô bạo
粗暴
thô lỗ
粗鲁
thổ lộ
倾诉
thổ phỉ
土匪
thô ráp
粗糙
thôi
算了
thổi
吹
thối
烂
thôi miên
催眠
thối rữa
腐烂
thôi việc
辞职
thôn
屯
thông
通
thông báo
通知
thông cảm
谅解
thông dụng
通用
thông gió
通风
thông hành
通行
thống kê
统计
thông lệ
惯例
thông minh
聪明
thông nhau
相通
thống nhất
统一
thông qua
通过
thống soái
统帅
1
2
3
4
5
6